1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
喜欢
Thích
非常
Vô cùng

都
Đều
明天
Ngày mai

电影院
Rạp chiếu phim

坐
Ngồi
地铁
Tàu điện ngầm

出租车
Xe taxi

公交车
Xe buýt

怎么
Như thế nào....

吧
Đi, thôi, nhé
又.....又
vừa... vừa.....

便宜
Rẻ

怎么样
Như thế nào, được không?
菜
Món ăn [cài]
![<p>Món ăn [cài]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/23ba03ad-ebf2-4d0a-9ecd-258a0f1c235b.jpg)
好吃
Ngon (đồ ăn)

有名
Nổi tiếng [ yǒumíng ]
![<p>Nổi tiếng [ yǒumíng ]</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/54964565-d58b-4abd-836d-c16842c2562e.jpg)
那儿= 那里
Ở kia
