1/75
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cultural
(adj) thuộc về văn hóa
multicultural
(adj) đa văn hóa
cultural diversity
(n.p) đa dạng văn hóa
diversity
(n) sự đa dạng
cuisine
(n) ẩm thực
healthy
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh
booth
(n) gian hàng
spicy
(adj) cay
autograph
(n) chữ ký
meatball
(n) thịt viên
souvenir
(n) quà lưu niệm
spring roll
(n) nem
fish and chips
(n.p) cá và khoai tây chiên
designer
(n) nhà thiết kế
identity
(n) bản sắc
separate
(adj) riêng biệt, độc lập hoặc không kết nối với nhau; khác biệt.
destroy
(v) phá hủy
fair
(n) hội chợ
noisy
(adj) ồn ào
culture shock
(n.p) sốc văn hóa
Atlantic
(n) Đại Tây Dương
origin
(n) nguồn gốc
custom
(n) phong tục
mystery
(n) điều bí ẩn
bamboo dancing
(n.p) nhảy sạp
tug of war
(n.p) trò chơi kéo co
popularity
(n) sự phổ biến
trend
(n) xu hướng
crowd
(n) đám đông
characteristic
(n) đặc trưng, đặc điểm
globalisation
(n) toàn cầu hóa
cross-cultural
(adj) đa văn hóa
captivate
(v) thu hút
creative
(adj) sáng tạo
keep up with
(phr.v) theo kịp với
lifestyle
(n) lối sống
appreciate
(v) đánh giá cao
specialty
(n) đặc sản
belief
(n) tín ngưỡng
ingredient
(n) nguyên liệu, thành phần
influence
(n) ảnh hưởng
impact
(v) tác động
blend
(v) trộn, kết hợp
unique
(adj) độc đáo
professional
(adj) chuyên nghiệp
organise
(v) tổ chức
stall
(n) quầy hàng
traditional
(adj) truyền thống
taste
(n) mùi vị
childish
(adj) trẻ con, ấu trĩ
celebrate
(v) tổ chức các hoạt động vui vẻ nhằm ghi nhớ hoặc tôn vinh điều gì đó quan trọng
confusion
(n) sự bối rối
anxiety
(n) sự lo lắng
unfamiliar
(adj) xa lạ, không quen
insulting
(adj) xúc phạm
focus on
(phr.v) tập trung vào
rude
(adj) thô lỗ
barrier
(n) rào cản
illegal
(adj) bất hợp pháp
ban
(v) cấm
promote
(v) thúc đẩy
open mind
(n.p) tâm trí cởi mở
specialist
(n) chuyên gia
seriously
(adv) nghiêm túc, nghiêm trọng
find out
(phr.v) tìm ra
applicant
(n) người xin việc
Buddhist
(n) Phật tử
deal with
(phr.v) đối phó với
interact with
(phr.v) tương tác với
overcome
(v) vượt qua
wonderful
(adj) tuyệt vời
a wide range of sth
đa dạng thứ gì
gain (in) popularity
ngày càng trở nên phổ biến
be on the rise
đang gia tăng
sense of identity
tinh thần bản sắc
take sth seriously
để tâm, chú ý, coi trọng thứ gì