1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
‘natural ‘wonder (n)
kỳ quan thiên nhiên
ex’plore (v)
khám phá
explo’ration (n)
sự khám phá
ex’ploratory (adj)
mang tính khám phá
‘landscape (n)
cảnh quan
su’pport (v)
hỗ trợ
su’pportive (adj)
hỗ trợ, ủng hộ
su’pport (n)
sự hỗ trợ
de’velopment (n)
sự phát triển
de’velop (v)
phát triển
de’veloping (adj)
đang phát triển
su’stainable (adj)
bền vững
su’stain (v)
duy trì
sustaina’bility (n)
tính bền vững
de’stroy (v)
phá huỷ
de’struction (n)
sự phá huỷ
de’stroyed (adj)
bị phá huỷ
‘charming (adj)
quyến rũ
charm (n)
sự quyến rũ
charm (v)
quyến rũ
‘wonderful (adj)
tuyệt vời
‘wonder (n)
sự ngạc nhiên, điều kỳ diệu
‘wonderfully (adv)
một cách tuyệt vời
‘contest (n)
cuộc thi
con’testant (n)
thí sinh
dis’cover (v)
phát hiện
dis’covery (n)
sự phát hiện
dis’coverable (adj)
có thể phát hiện
con’tribute (v)
đóng góp
contri’bution (n)
sự đóng góp
con’tributory (adj)
góp phần
e’specially (adv)
đặc biệt
‘risky (adj)
mạo hiểm
risk (n)
rủi ro
environ’mentalist (n)
nhà bảo vệ môi trường
en’vironment (n)
môi trường
‘herirtage (n)
di sản
‘heritage (adj)
thuộc di sản
per’mit (v)
cho phép
per’misson (n)
sự cho phép
‘paradise (n)
thiên đường
‘annual (adj)
hàng năm
di’versity (n)
sự đa dạng
di’verse (adj)
đa dạng
‘access (n)
quyền truy cập
accessi’bility (n)
khả năng tiếp cận
‘urgent (adj)
khẩn cấp