1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Agreement
(n) sự đồng tình, hợp đồng
Donation
(n) vật hiến tặng, quyên góp
Competitive
(adj) cạnh tranh, có sức cạnh tranh
Competitiveness
(n) năng lực, cạnh tranh
Essential
(a) thiết yếu
Disability
(n) sự tàn tật, sự bất lực
inability
(n) sự bất tài
Able
(a) có khả năng
Disabled
(a) bị tàn tật
Creation
(n) sự sáng tạo, sự tạo ra
Practice
(v) thực hành, luyện tập
Practicable
(a) khả thi
Practical
(a) thiết thực, thực tiễn
Achievement
(n) thành tích, thành tựu
Facilitate
(v) tạo điều kiện thuận lợi
Destination
(a) điểm đến, đích đến
Hunger
(n) tình trạng đói