1/147
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abuse (n)
sự lạm dụng (syn: misuse: ngược đãi, dùng sai)
affected (adj)
bị ảnh hưởng (syn: impacted: tác động, influenced: chi phối | ant: unaffected: không bị ảnh hưởng, immune: miễn nhiễm)
commitment (n)
cam kết (syn: dedication: sự tận tụy, promise: lời hứa)
cooperation (n)
sự hợp tác (syn: collaboration: cộng tác, partnership: quan hệ đối tác | ant: conflict: xung đột, opposition: sự phản đối)
develop (v)
phát triển (syn: grow: lớn mạnh, evolve: tiến hóa, progress: tiến bộ | ant: decline: suy giảm, regress: thoái lùi)
dialogue (n)
đối thoại
disadvantaged (adj)
thiệt thòi, gặp khó khăn (syn: underprivileged: nghèo khó, deprived: thiếu thốn, poor: nghèo | ant: privileged: có đặc quyền, advantaged: có lợi thế)
discrimination (n)
sự phân biệt đối xử (syn: prejudice: thành kiến | ant: fairness: sự công bằng, equality: sự bình đẳng)
dispute (n)
tranh chấp (syn: conflict: xung đột, argument: tranh cãi, quarrel: cãi vã | ant: agreement: sự đồng ý, harmony: sự hòa hợp, consensus: sự đồng thuận)
economic (adj)
thuộc kinh tế
economy (n)
nền kinh tế
emergency (n)
tình huống khẩn cấp (syn: urgency: sự khẩn thiết)
equality (n)
sự bình đẳng (syn: fairness: sự công bằng, equity: tính công bằng | ant: inequality: sự bất bình đẳng, bias: sự thiên vị)
fair (adj)
công bằng (syn: just: chính trực, impartial: không thiên vị, equitable: ngang bằng | ant: unfair: bất công, biased: thiên vị, unjust: không công bằng)
forward-looking / forward-thinking (adj)
có tầm nhìn xa (syn: visionary: nhìn xa trông rộng | ant: short-sighted: thiển cận)
framework (n)
khuôn khổ, cơ cấu
fund (n/v)
quỹ, tài trợ (syn: finance: cấp vốn, sponsor: bảo trợ)
gender equality (n.phr)
bình đẳng giới (ant: gender discrimination: phân biệt đối xử giới, gender inequality: bất bình đẳng giới)
global (adj)
toàn cầu (syn: worldwide: khắp thế giới, universal: phổ quát | ant: local: địa phương, regional: khu vực, domestic: nội địa)
goal (n)
mục tiêu (syn: aim: mục đích, objective: mục tiêu cụ thể, target: chỉ tiêu)
harmonious (adj)
hòa hợp, hòa bình (ant: discordant: bất hòa)
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
initiative (n)
sáng kiến
integrated (adj)
được hợp nhất, tích hợp
join (v)
tham gia (syn: participate: tham dự, enroll: đăng ký học/gia nhập)
joint (adj)
chung, cùng nhau (syn: shared: chia sẻ, mutual: lẫn nhau | ant: separate: riêng biệt, individual: cá nhân)
lasting (adj)
lâu dài, bền vững (syn: enduring: chịu đựng được, durable: bền bỉ, permanent: vĩnh cửu | ant: temporary: tạm thời, short-lived: ngắn ngủi)
liberalization (n)
sự tự do hóa
long-term (adj)
dài hạn (syn: lasting: kéo dài, enduring: bền bỉ, permanent: lâu dài | ant: short-term: ngắn hạn, temporary: tạm thời)
message (n)
thông điệp
military (n)
quân đội
modernise / modernize (v)
hiện đại hóa (syn: update: cập nhật)
mutual (adj)
lẫn nhau, chung (syn: shared: chung, reciprocal: đối ứng, joint: cùng nhau)
partnership (n)
quan hệ hợp tác (syn: collaboration: sự cộng tác | ant: rivalry: sự kình địch)
poverty (n)
sự nghèo đói (syn: destitution: sự bần cùng, deprivation: sự thiếu thốn | ant: wealth: sự giàu có, affluence: sự sung túc)
prevention (n)
sự phòng ngừa (syn: avoidance: sự tránh né, precaution: sự phòng bị)
promote (v)
thúc đẩy (syn: encourage: khuyến khích, boost: đẩy mạnh, foster: nuôi dưỡng | ant: hinder: cản trở, discourage: làm nản lòng)
reduce (v)
giảm thiểu (syn: decrease: giảm bớt, lessen: làm ít đi | ant: increase: tăng lên, raise: nâng cao)
reflect (v)
phản ánh
regional (adj)
thuộc khu vực (syn: territorial: thuộc lãnh thổ)
represent (v)
đại diện, thể hiện (syn: symbolize: tượng trưng)
resilience / resiliency (n)
khả năng phục hồi (syn: toughness: sự cứng cỏi, endurance: sức chịu đựng | ant: weakness: sự yếu đuối, fragility: sự mong manh, vulnerability: sự dễ bị tổn thương)
resilient (adj)
kiên cường, có khả năng phục hồi (syn: tough: mạnh mẽ, strong: khỏe khoắn | ant: fragile: dễ vỡ, weak: yếu, vulnerable: dễ bị tổn thương)
response (n)
phản ứng, sự ứng phó (syn: reaction: sự phản hồi)
security (n)
an ninh (syn: safety: sự an toàn | ant: danger: sự nguy hiểm, insecurity: sự mất an ninh)
settle (v)
giải quyết, dàn xếp (syn: solve: tháo gỡ)
significant (adj)
quan trọng, đáng kể (syn: substantial: lớn lao, considerable: đáng kể | ant: insignificant: không đáng kể, trivial: tầm thường)
stability (n)
sự ổn định (syn: steadiness: sự vững vàng | ant: instability: sự bất ổn)
strengthen (v)
củng cố, tăng cường (syn: reinforce: gia cố, enhance: nâng cao | ant: weaken: làm yếu đi, reduce: giảm bớt)
symbolize / symbolise (v)
tượng trưng cho (syn: represent: đại diện)
vision (n)
tầm nhìn (syn: foresight: sự tiên kiến)
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương (syn: weak: yếu đuối, defenseless: không có khả năng tự vệ, fragile: mong manh | ant: strong: mạnh mẽ, resilient: kiên cường, invulnerable: không thể bị xâm phạm)
appreciate (v)
đánh giá cao, trân trọng (syn: value: coi trọng, respect: tôn trọng)
collective (adj)
tập thể, chung (syn: joint: cùng nhau, shared: chia sẻ | ant: individual: cá nhân)
competitiveness (n)
khả năng cạnh tranh (syn: rivalry: sự kình địch)
conflict (n, v)
xung đột, mâu thuẫn (syn: clash: va chạm, dispute: tranh chấp | ant: agreement: sự đồng ý)
crisis (n)
khủng hoảng
division (n)
sự chia rẽ (syn: separation: sự tách biệt, split: sự phân chia | ant: unity: sự thống nhất)
empathy (n)
sự thấu cảm
enterprise (n)
doanh nghiệp (syn: business: kinh doanh)
establish (v)
thành lập (syn: found: sáng lập, set up: thiết lập)
exchange (n, v)
trao đổi, sự trao đổi
fast-changing (adj)
thay đổi nhanh chóng
globalisation / globalization (n)
toàn cầu hóa
globalise / globalize (v)
toàn cầu hóa
harmony (n)
sự hòa hợp (ant: discord: sự bất hòa)
inclusive (adj)
bao gồm, mang tính hội nhập (ant: exclusive: loại trừ, độc quyền)
innovation (n)
sự đổi mới
milestone (n)
cột mốc quan trọng (syn: landmark: dấu ấn)
negotiate (v)
đàm phán
open-minded (adj)
cởi mở (ant: narrow-minded: hẹp hòi)
peacefully (adv)
một cách hòa bình (syn: peaceably: một cách yên ả | ant: violently: một cách bạo lực)
scholarship (n)
học bổng
solve (v)
giải quyết (syn: resolve: phân giải)
step by step (adv phr)
từng bước một (syn: gradually: dần dần, progressively: lũy tiến | ant: suddenly: đột ngột)
strategic (adj)
mang tính chiến lược
trade agreement (n phr)
hiệp định thương mại
transformation (n)
sự thay đổi, chuyển đổi
trust (n)
niềm tin (ant: doubt: sự nghi ngờ)
understanding (n)
sự thấu hiểu
visibility (n)
mức độ được chú ý, độ nhận diện (syn: exposure: sự tiếp cận/phơi bày, prominence: sự nổi bật)
compassion (n)
lòng trắc ẩn (ant: indifference: sự thờ ơ)
competitive (adj)
có tính cạnh tranh
consistent (adj)
nhất quán (ant: inconsistent: mâu thuẫn/không nhất quán)
convention (n)
hiệp định, công ước (syn: agreement: thỏa thuận)
digital transformation (n.phr)
chuyển đổi số
diplomacy (n)
ngoại giao
disaster-prone (adj)
dễ xảy ra thiên tai
economic security (n.phr)
an ninh kinh tế (ant: economic instability: bất ổn kinh tế, economic crisis: khủng hoảng kinh tế)
eliminate (v)
loại bỏ, xóa bỏ (syn: remove: gỡ bỏ, eradicate: nhổ tận gốc | ant: keep: giữ lại)
foster (v)
thúc đẩy (syn: encourage: khuyến khích, promote: đẩy mạnh | ant: hinder: cản trở)
medical aid (n.phr)
viện trợ y tế, cứu trợ y tế
modernise (v)
hiện đại hóa
negotiation (n)
đàm phán
prosperity (n)
thịnh vượng (syn: affluence: sung túc, wealth: giàu có)
solidarity (n)
sự đoàn kết (syn: unity: sự thống nhất | ant: division: sự chia rẽ, disunity: sự tan rã)
territorial (adj)
thuộc lãnh thổ
thrive (v)
phát triển mạnh (syn: prosper: thịnh vượng, flourish: hưng thịnh, grow: lớn mạnh | ant: decline: suy tàn)
trade liberalisation (n.phr)
tự do hóa thương mại
civilian (n)
dân thường