1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Compassionate (a)
Giàu lòng trắc ẩn
Conscientious (a)
Chu đáo, có lương tâm
Distant (a)
Xa cách
Manipulative (a)
Hay điều khiển, thao túng người khác
Principled (a)
Có nguyên tắc, chính trực
Resilient (a)
Kiên cường
Selfless (a)
Vị tha, không ích kỷ
Self-serving (a)
Ích kỷ
Spiteful (a)
Hiểm độc, ác ý
Unruly (a)
Ngang bướng, khó bảo
Self-deprecation (n)
Sự khiêm tốn
Self-doubt (n)
Nghi ngờ bản thân
Self-esteem (n)
Lòng tự trọng
Self-indulgence (n)
Sự nuông chiều bản thân
Self-preservation
Bản năng bảo vệ bản thân
Be a shadow of your former self
Chỉ còn là cái bóng của chính mình (yếu hơn, kém hơn trước)
Be full of yoursef
Quá tự cao, tự đại
Be wrapped up in yourself
Chỉ nghỉ đến bản thân, ích kỷ
Find yourself
Tìm lại bản thân, hiểu rõ mình
Keep yourself to yourself
Sống khép tính, ít giao lưu
Look yourself
Trông khoẻ mạnh, bình thường như mọi khi
Lose yourself in (doing) sth
Đắm chìm vào
Make yourself at home
Cứ tự nhiên như ở nhà
Accurately
= precisely
Difference (a)
= distinction
Evaluate
= assess
Record
= observe
Significant
= important
Slightly
A little
Stand out from
Be noticeable among