1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
burn
sao chép nhạc, thông tin... lên đĩa CD
turn up
xuất hiện
sell up
bán nhà/ công ty để chuyển đi nơi khác
propel
đẩy
go for broke
đặt cược tất cả mọi thứ (và nỗ lực hết mình)
put one's head above the parapet
dũng cảm nói ra điều khó nghe
play chicken
chơi trò chơi mạo hiểm để tìm ra người dũng cảm nhất
pull a stunt
nghịch/ chơi dại
satiate
thỏa mãn nhu cầu (ăn uống)
sate one's desire/ lust
thỏa mãn khát vọng
gloat
hả hê
bail out
cứu giúp, thoát hiểm
bargain for
chuẩn bị cho, mong đợi
light on
vô tình bắt gặp, tìm thấy
root up
nhổ tận gốc (rễ cây)
rip
sao chép nhạc, hình ảnh từ CD vào cái gì
on an economy drive
cố gắng tiết kiệm tiền hết mức có thể
keep a stiff upper lip
kiên cường
go out of one's way
cố gắng hết sức để làm gì, đặc biệt là giúp người khác
a fair-weather friend
bạn xu thời (chỉ xuất hiện khi có lợi)
pass the buck
giao trách nhiệm lại cho ai
turn out
hiện diện (tại một sự kiện)
bubble up
hiện rõ
clock in
ghi giờ đến chỗ làm
garment
một mảnh quần áo
togs
quần áo nói chung
apparel
quần áo, trang phục được sử dụng cho một mục đích nhất định
attire
trang phục công sở, quần áo trang trọng
go bananas
bị điên, tức giận, ngu ngốc
snap up
bán hết nhanh
clear off
đuổi ai cút đi
do for
làm hỏng cái gì, thương ai
desiccate
sấy khô, hút ẩm
unmake
phá hủy (danh tiếng, sự nghiệp)
extirpate
làm tuyệt giống
bulldoze
phá hủy bằng xe ủi
dozy
ngu ngốc, đần độn
scared witless
rất sợ, sợ đến ngốc cả người
half dead
rất mệt
decouple
tách rời, làm mất liên kết
rendezvous with sb
bí mật gặp ai
reconnoitre
(quân đội) thăm dò tin tức
corroborate
chứng minh
hit the nail on the head
nói trúng phóc
slag off
chỉ trích thậm tệ
slap around
đánh ai liên tiếp
strike out
bắt đầu việc gì mới mẻ
hate on
chỉ trích ai một cách công khai
carry weight
có ảnh hưởng
not hold water
vô lý, không đáng tin
Doom-laden
dễ thất bại, dấu hiệu của chuyện không tốt đẹp
Sacrosanct
rất quan trọng
Long-drawn-out/ long-drawn/ drawn-out
lê thê, dài dòng
Perfunctory
hời hợt, qua loa
Sidestep
lơ đi
gravitational field
trường hấp dẫn
prod
chọc
thrust
đâm (kiếm), thọc
heave
ném, vứt
shoulder blade
xương vai
carry out scan on sb
làm các kiểm tra qua máy quét cho ai
zip gun
súng tự chế
smoking gun
dấu hiệu nhận biết
Đang học (4)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!