1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
以上 (yǐ shàng)
trở lên ( adv số lượng), ở trên (giới từ )
月份 (yuè fèn)
tháng(nhấn mạnh, nói chung chung hoặc so sánh)