1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
新年
xīnnián – Năm mới
票
piào – Vé
火车站
huǒchēzhàn – Ga tàu hỏa
更
gèng – Càng, hơn nữa
妹妹
mèimei – Em gái
阴
yīn – U ám, nhiều mây
大家
dàjiā – Mọi người
旅游
lǚyóu – Du lịch
帮助
bāngzhù – Giúp đỡ
日
rì – Ngày