Thẻ ghi nhớ: Giáo trình Seoul 3A bài 9 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

72 Terms

1
New cards

어린이날 5/5

Lễ thiếu nhi 5/5

<p>Lễ thiếu nhi 5/5</p>
2
New cards

어버이날 8/5

Ngày cha mẹ 8/5

<p>Ngày cha mẹ 8/5</p>
3
New cards

스승의 날 15/5

ngày nhà giáo (15/5)

<p>ngày nhà giáo (15/5)</p>
4
New cards

한글날 9/10

Ngày chữ hàn (9/10)

<p>Ngày chữ hàn (9/10)</p>
5
New cards

근로자의 날 1/5

Ngày lao động 1/5

<p>Ngày lao động 1/5</p>
6
New cards

식목일 4/5

Ngày hội trồng cây 4/5

<p>Ngày hội trồng cây 4/5</p>
7
New cards

현충일 6/6

Ngày thương binh liệt sĩ (6/6) Hiến Trung Nhật

<p>Ngày thương binh liệt sĩ (6/6) Hiến Trung Nhật</p>
8
New cards

광복절 15/8

ngày giải phóng (Quang phục) 15/8

<p>ngày giải phóng (Quang phục) 15/8</p>
9
New cards

개천절 3/10

Ngày quốc khánh (3/10)

<p>Ngày quốc khánh (3/10)</p>
10
New cards

삼일절 1/3

Ngày khởi nghĩa 1/3

<p>Ngày khởi nghĩa 1/3</p>
11
New cards

기념하다

kỉ niệm

<p>kỉ niệm</p>
12
New cards

독립하다

Độc lập

<p>Độc lập</p>
13
New cards

통일하다

Thống nhất

<p>Thống nhất</p>
14
New cards

나라를 세우다

Xây dựng đất nước

<p>Xây dựng đất nước</p>
15
New cards

왕이 태어나다

Vua ra đời

<p>Vua ra đời</p>
16
New cards

불꽃놀이를 하다

bắn pháo hoa

<p>bắn pháo hoa</p>
17
New cards

나무를 심다

trồng cây

<p>trồng cây</p>
18
New cards

국기를 달다

treo cờ

<p>treo cờ</p>
19
New cards

꽃을 달다

Cài hoa

<p>Cài hoa</p>
20
New cards

행진을 하다

Diễu hành

<p>Diễu hành</p>
21
New cards

홍삼 제품

sản phẩm hồng sâm

<p>sản phẩm hồng sâm</p>
22
New cards

건강식품

thực phẩm chức năng

<p>thực phẩm chức năng</p>
23
New cards

독감

bệnh cúm nặng

<p>bệnh cúm nặng</p>
24
New cards

예방 주사

Tiêm phòng

<p>Tiêm phòng</p>
25
New cards

돈을 벌다

kiếm tiền

<p>kiếm tiền</p>
26
New cards

기억나다

nhớ ra

<p>nhớ ra</p>
27
New cards

공휴일

ngày lễ ( do pháp luật quy định)

<p>ngày lễ ( do pháp luật quy định)</p>
28
New cards

인생

cuộc sống (NHÂN SINH)

<p>cuộc sống (NHÂN SINH)</p>
29
New cards

진심

thật lòng, chân thành

<p>thật lòng, chân thành</p>
30
New cards

표시되다

được biểu thị

<p>được biểu thị</p>
31
New cards

묵념

Mặc niệm

<p>Mặc niệm</p>
32
New cards

곳곳

mọi nơi, nơi nơi

<p>mọi nơi, nơi nơi</p>
33
New cards

연주회장

nhà hát

<p>nhà hát</p>
34
New cards

주제

chủ đề

<p>chủ đề</p>
35
New cards

수상자

người đoạt giải

<p>người đoạt giải</p>
36
New cards

수상 소감

Cảm nghĩ khi nhận giải

<p>Cảm nghĩ khi nhận giải</p>
37
New cards

위로

an ủi

<p>an ủi</p>
38
New cards

격려

Khích lệ, động viên

<p>Khích lệ, động viên</p>
39
New cards

힘이 되다

giúp sức cho

<p>giúp sức cho</p>
40
New cards

진심으로

một cách thật lòng

<p>một cách thật lòng</p>
41
New cards

투표

bỏ phiếu

<p>bỏ phiếu</p>
42
New cards

성년식

lễ trưởng thành

<p>lễ trưởng thành</p>
43
New cards

장미

hoa hồng

<p>hoa hồng</p>
44
New cards

향수

Nước hoa, hưởng thụ

<p>Nước hoa, hưởng thụ</p>
45
New cards

한자

Hán tự

<p>Hán tự</p>
46
New cards

반대하다

phản đối, ngược lại

<p>phản đối, ngược lại</p>
47
New cards

세상

thế giới, thế gian

<p>thế giới, thế gian</p>
48
New cards

우수하다

ưu tú, xuất sắc

<p>ưu tú, xuất sắc</p>
49
New cards

점점

dần dần, từ từ

50
New cards

저금하다

tiết kiệm

51
New cards

기도하다

cầu nguyện, thử, cố

52
New cards

자격증을 따다

lấy chứng chỉ

53
New cards

hàng, dây

54
New cards

들여다보다

nhìn chằm chằm, nhìn vào trong

55
New cards

저절로

tự động, tự nó, 1 cách tự nhiên

56
New cards

개업식

lễ khai trương

57
New cards

승진

thăng tiến

58
New cards

몸무게가 줄다

giảm cân

59
New cards

시민

công dân

60
New cards

이른 시간

thời gian sớm

61
New cards

촬영장

phim trường

62
New cards

우정

tình bạn

63
New cards

평화

hòa bình

64
New cards

메시지

tin nhắn

65
New cards

빈센트 반 고흐

Vincent Van Gogh

66
New cards

근로자

người lao động

<p>người lao động</p>
67
New cards

현충탑

bia liệt sĩ

68
New cards

심다

trồng, gieo cấy

69
New cards

달다

treo, câì

70
New cards

주사하다

tiêm

71
New cards

소감

cảm tưởng

72
New cards

성년식

lễ trưởng thành (Thành niên thức)