Tổng Hợp Từ Vựng Minitest N1 GOI Lần 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:57 AM on 3/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

麻痺 (Ma Tý)

まひ: Tê liệt, mất cảm giác. VD: あの政治家は金銭感覚が麻痺している。(Vị chính trị gia đó đã bị tê liệt/mất đi cảm giác về tiền bạc.)

2
New cards

挙手 (Cử Thủ)

きょしゅ: Giơ tay. VD: 質問のある方は挙手をお願いします。(Ai có câu hỏi xin vui lòng giơ tay.)

3
New cards

虚偽 (Hư Ngụy)

きょぎ: Dối trá, không đúng sự thật. VD: 彼の証言は虚偽であった。(Lời khai của anh ta là dối trá.)

4
New cards

所属 (Sở Thuộc)

しょぞく: Trực thuộc, thuộc về. VD: 彼は大学の映画研究部に所属している。(Anh ấy trực thuộc câu lạc bộ nghiên cứu điện ảnh của trường đại học.)

5
New cards

妥結 (Thỏa Kết)

だけつ: Thỏa hiệp, đi đến thỏa thuận. VD: ようやく労使交渉は妥結に至った。(Cuối cùng cuộc đàm phán giữa người lao động và giới chủ đã đi đến thỏa thuận.)

6
New cards

遮断 (Già Đoạn)

しゃだん: Cắt đứt, phong tỏa. VD: 地震により首都圏の交通が一時的に遮断された。(Do động đất, giao thông khu vực thủ đô đã bị phong tỏa tạm thời.)

7
New cards

懸念 (Huyền Niệm)

けねん: Lo ngại, mối lo âu. VD: 景気の低迷が懸念される。(Sự suy thoái của nền kinh tế đang bị lo ngại.)

8
New cards

履歴 (Lý Lịch)

りれき: Lý lịch. VD: 応募者の履歴を調べた。(Đã kiểm tra lý lịch của người ứng tuyển.)

9
New cards

治安 (Trị An)

ちあん: Trị an, an ninh trật tự. VD: この地域の治安がいい。(Trị an khu vực này rất tốt.)

10
New cards

模範 (Mô Phạm)

もはん: Mô phạm, kiểu mẫu, gương mẫu. VD: 彼は模範となる優秀な学生だ。(Anh ấy là một học sinh xuất sắc đáng làm gương.)

11
New cards

繁盛 (Phồn Thịnh)

はんじょう: Phồn thịnh, buôn may bán đắt. VD: あの店は繁盛している。(Cửa hàng đó đang làm ăn vô cùng phát đạt.)

12
New cards

分担 (Phân Đảm)

ぶんたん: Phân chia (trách nhiệm, công việc). VD: 仕事を3人で分担した。(Đã phân chia công việc cho 3 người.)

13
New cards

嫌悪 (Hiềm Ố)

けんお: Chán ghét, ác cảm. VD: 彼は都会の生活を嫌悪していた。(Anh ta chán ghét cuộc sống đô thị.)

14
New cards

添付 (Thiêm Phụ)

てんぷ: Đính kèm (tài liệu, email). VD: メールにファイルを添付した。(Đã đính kèm tệp tin vào email.)

15
New cards

隠蔽 (Ẩn Tế)

いんぺい: Bưng bít, che giấu sự thật. VD: 政府は都合の悪い事実を隠蔽した。(Chính phủ đã bưng bít những sự thật bất lợi.)

16
New cards

軽蔑 (Khinh Miệt)

けいべつ: Khinh miệt, coi thường. VD: 彼女は彼を軽蔑した。(Cô ấy đã khinh thường anh ta.)

17
New cards

墜落 (Trụy Lạc)

ついらく: Rơi từ trên cao xuống. VD: 飛行機が墜落した。(Máy bay đã bị rơi.)

18
New cards

敗北 (Bại Bắc)

はいぼく: Thất bại, thua trận. VD: 試合では惜しくも敗北した。(Thật đáng tiếc là đã thất bại trong trận đấu.)

19
New cards

操縦 (Thao Túng)

そうじゅう: Điều khiển, lái (máy bay, tàu). VD: 飛行機を操縦してみたいものだ。(Thật muốn thử tự tay lái máy bay xem sao.)

20
New cards

譲渡 (Nhượng Độ)

じょうと: Nhượng lại, chuyển giao. VD: 建物の鍵が新しい所有者に譲渡された。(Chìa khóa tòa nhà đã được chuyển giao cho chủ sở hữu mới.)

21
New cards

激励 (Khích Lệ)

げきれい: Khích lệ, động viên mạnh mẽ. VD: 教師は受験勉強に熱心な生徒を激励した。(Giáo viên đã khích lệ những học sinh đang nhiệt tình ôn thi.)

22
New cards

暴露 (Bạo Lộ)

ばくろ: Vạch trần, phơi bày bí mật. VD: 妻は夫の秘密を暴露した。(Người vợ đã phơi bày bí mật của chồng.)

23
New cards

閲覧 (Duyệt Lãm)

えつらん: Đọc, xem (tài liệu thư viện). VD: 当図書館での閲覧は午後8時までとなります。(Việc đọc sách tại thư viện này được phục vụ đến 8 giờ tối.)

24
New cards

抜群 (Bạt Quần)

ばつぐん: Xuất chúng, nổi bật. VD: このナイフは抜群の切れ味だ。(Con dao này có độ sắc bén tuyệt vời.)

25
New cards

錯覚 (Thác Giác)

さっかく: Ảo giác, nhìn nhầm. VD: 友人と思って声をかけたら人違いだった。目の錯覚だろうか。(Tưởng là bạn nên cất tiếng gọi nhưng lại nhầm người. Chắc là do mắt mình bị ảo giác chăng?)

26
New cards

合併 (Hợp Tinh)

がっぺい: Sáp nhập, hợp nhất (công ty). VD: A社とB社が合併した。(Công ty A và công ty B đã sáp nhập.)

27
New cards

復興 (Phục Hưng)

ふっこう: Phục hưng, tái thiết. VD: 被災地の復興のため税金が投入された。(Tiền thuế đã được rót vào để tái thiết vùng bị thiên tai.)

28
New cards

殺到 (Sát Đáo)

さっとう: Đổ xô đến, ập tới. VD: 求人に応募が殺到した。(Người ứng tuyển đã đổ xô vào đợt tuyển dụng.)

29
New cards

実践 (Thực Tiễn)

じっせん: Thực tiễn, đưa vào thực hành. VD: 口で言うだけでなく実践するべきだ。(Không chỉ nói suông mà cần phải đưa vào thực hành.)

30
New cards

接触 (Tiếp Xúc)

せっしょく: Tiếp xúc, va chạm. VD: 駐車場が狭くて隣の車に接触してしまった。(Bãi đỗ xe hẹp nên tôi đã quẹt/va chạm vào chiếc xe bên cạnh.)

31
New cards

必須 (Tất Tu)

ひっす: Bắt buộc, không thể thiếu. VD: 登録には、氏名と生年月日の入力が必須となっています。(Khi đăng ký, việc nhập họ tên và ngày tháng năm sinh là bắt buộc.)

32
New cards

世間 (Thế Gian)

せけん: Thế gian, xã hội, sự đời. VD: 彼は世間を知らなさすぎる。(Anh ta quá mù mờ về sự đời.)

33
New cards

風情 (Phong Tình)

ふぜい: Vẻ tao nhã, thanh lịch, đậm chất thơ. VD: あの山に夕陽が映えると、とても風情がある。(Khi ánh hoàng hôn chiếu rọi lên ngọn núi kia, cảnh sắc trông vô cùng tao nhã.)

34
New cards

気配 (Khí Phối)

けはい: Dấu hiệu, linh cảm. VD: 真っ暗な部屋の中に人の気配がした。(Trong căn phòng tối om, tôi có cảm giác/linh cảm có bóng người.)

35
New cards

有無 (Hữu Vô)

うむ: Có hay không. VD: 講演者は、会場に質問の有無を問うた。(Diễn giả đã hỏi hội trường xem có ai đặt câu hỏi hay không.)

36
New cards

内訳 (Nội Dịch)

うちわけ: Bảng kê chi tiết. VD: 領収書に内訳を書いてもらった。(Tôi đã nhờ viết bảng thống kê chi tiết vào hóa đơn.)

37
New cards

初耳 (Sơ Nhĩ)

はつみみ: Lần đầu tiên nghe thấy. VD: その話は初耳だな。(Chuyện đó tôi mới nghe lần đầu đấy.)

38
New cards

屋敷 (Ốc Phu)

やしき: Dinh thự, khu nhà rộng lớn. VD: 彼は大きな屋敷に住んでいる。(Anh ấy đang sống trong một khu dinh thự rộng lớn.)

39
New cards

子守 (Tử Thủ)

こもり: Trông trẻ. VD: 両親が忙しくて、兄が弟の子守をさせられた。(Vì bố mẹ bận nên anh trai bị bắt phải trông em.)

40
New cards

窓辺 (Song Biên)

まどべ: Bên cửa sổ. VD: 窓辺に鉢植えの花を飾った。(Tôi đã trang trí một chậu hoa ở bên cửa sổ.)

41
New cards

寒気 (Hàn Khí)

さむけ: Cơn ớn lạnh. VD: 今日は何だか寒気がする。(Hôm nay tự nhiên thấy có cơn ớn lạnh.)

42
New cards

稲光 (Đạo Quang)

いなびかり: Tia chớp. VD: 急に空が暗くなり稲光が走った。(Đột nhiên trời tối sầm lại và những tia chớp xẹt qua.)

43
New cards

雪崩 (Tuyết Băng)

なだれ: Hiện tượng tuyết lở (nghĩa bóng: ập tới). VD: 会場に大勢のファンが雪崩のように押し掛けた。(Một lượng lớn fan hâm mộ đã đổ xô ập vào hội trường như tuyết lở.)

44
New cards

配偶者 (Phối Ngẫu Giả)

はいぐうしゃ: Người phối ngẫu (vợ hoặc chồng). VD: 配偶者の有無を記す。(Ghi rõ tình trạng có hay không có người phối ngẫu.)

45
New cards

折衷案 (Chiết Trung Án)

せっちゅうあん: Phương án thỏa hiệp. VD: 双方に対し折衷案を提示した。(Đã đề xuất phương án thỏa hiệp cho cả đôi bên.)

46
New cards

含有量 (Hàm Hữu Lượng)

がんゆうりょう: Hàm lượng thành phần. VD: 成分の含有量を表示する。(Hiển thị hàm lượng của các thành phần.)

47
New cards

副作用 (Phó Tác Dụng)

ふくさよう: Tác dụng phụ. VD: この薬には副作用がある。(Loại thuốc này có tác dụng phụ.)

48
New cards

懇親会 (Khẩn Thân Hội)

こんしんかい: Tiệc giao lưu, thân mật. VD: 留学生の懇親会に参加した。(Đã tham gia buổi tiệc giao lưu của du học sinh.)

49
New cards

拾得物 (Thập Đắc Vật)

しゅうとくぶつ: Đồ nhặt được, của rơi. VD: 電車の中の拾得物は駅で預かっている。(Đồ nhặt được trong tàu điện đang được giữ tại nhà ga.)

50
New cards

処方箋 (Xử Phương Tiên)

しょほうせん: Đơn thuốc. VD: 医者に処方箋を書いてもらった。(Đã được bác sĩ kê đơn thuốc cho.)

51
New cards

添加 (Thiêm Gia)

てんか: Sự thêm vào, chất phụ gia. VD: この食品にはいろいろな添加物が入っている。(Thực phẩm này có chứa rất nhiều loại chất phụ gia.)

52
New cards

処分 (Xử Phân)

しょぶん: Vứt bỏ, xử lý đồ thừa. VD: 引っ越しのため、使わなくなった家具を処分した。(Vì chuyển nhà nên tôi đã vứt bỏ/xử lý những đồ nội thất không dùng đến nữa.)

53
New cards

突破 (Đột Phá)

とっぱ: Đột phá, vượt qua. VD: 彼は合格率5%の難関を突破した。(Anh ấy đã vượt qua được rào cản khó khăn với tỉ lệ đỗ chỉ 5%.)

54
New cards

理想 (Lý Tưởng)

りそう: Lý tưởng. VD: 彼女はやっと理想の男性に巡り会えた。(Cuối cùng cô ấy cũng đã tình cờ gặp được người đàn ông lý tưởng của đời mình.)

55
New cards

点火 (Điểm Hỏa)

てんか: Châm lửa, đánh lửa. VD: マッチでガスコンロに点火した。(Đã châm lửa bếp ga bằng diêm.)

56
New cards

未知 (Vị Tri)

みち: Chưa biết, chưa khám phá. VD: 未知の領域に足を踏み入れる。(Bước chân vào lĩnh vực chưa từng được biết đến.)

57
New cards

異動 (Dị Động)

いどう: Sự điều động nhân sự. VD: 4月に人事の異動があった。(Vào tháng 4 đã có sự điều động/luân chuyển nhân sự.)

58
New cards

苦情 (Khổ Tình)

くじょう: Lời than phiền, khiếu nại. VD: 店員の態度について、複数の消費者から苦情があった。(Có nhiều lời phàn nàn/khiếu nại từ người tiêu dùng về thái độ của nhân viên cửa hàng.)

59
New cards

資格 (Tư Cách)

しかく: Bằng cấp, tư cách. VD: 教師の資格を得るため試験を受けた。(Tôi đã dự thi để lấy chứng chỉ/bằng giáo viên.)

60
New cards

偽装 (Ngụy Trang)

ぎそう: Ngụy trang, giả mạo. VD: 出産地を偽装して販売する食品会社が増えている。(Số lượng công ty thực phẩm giả mạo nơi sản xuất để bán hàng đang tăng lên.)

61
New cards

打開 (Đả Khai)

だかい: Tháo gỡ, giải quyết (bế tắc). VD: 景気回復の打開策を探った。(Đã tìm kiếm giải pháp tháo gỡ để phục hồi nền kinh tế.)

62
New cards

緩和 (Hoãn Hòa)

かんわ: Nới lỏng, làm dịu. VD: 米国企業は日本政府に規制の緩和を要求した。(Các doanh nghiệp Mỹ đã yêu cầu chính phủ Nhật Bản nới lỏng các quy định.)

63
New cards

寄与 (Ký Dữ)

きよ: Đóng góp, cống hiến. VD: 彼の活動が条約設立に大きく寄与した。(Hoạt động của anh ấy đã đóng góp to lớn vào việc thiết lập hiệp ước.)

64
New cards

部門 (Bộ Môn)

ぶもん: Hạng mục, phòng ban. VD: ダンスのコンテストは3つの部門に分けられていた。(Cuộc thi nhảy được chia thành 3 hạng mục.)

65
New cards

点検 (Điểm Kiểm)

てんけん: Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ. VD: エスカレーターの点検のため階段をご利用ください。(Vì thang cuốn đang được bảo dưỡng nên quý khách vui lòng sử dụng cầu thang bộ.)

66
New cards

伝説 (Truyền Thuyết)

でんせつ: Truyền thuyết. VD: この池には蛇の霊が住みついているという伝説がある。(Có truyền thuyết cho rằng linh hồn của loài rắn đang trú ngụ trong cái ao này.)

67
New cards

天災 (Thiên Tai)

てんさい: Thiên tai. VD: 地震や洪水などの天災は忘れたころにやってくる。(Những thiên tai như động đất, lũ lụt thường ập đến vào lúc con người ta lãng quên nó.)

68
New cards

分析 (Phân Tích)

ぶんせき: Phân tích. VD: 試合に負けた当日から、敗因を分析した。(Ngay từ ngày thua trận, tôi đã tiến hành phân tích nguyên nhân thất bại.)

69
New cards

専用 (Chuyên Dụng)

せんよう: Chuyên dụng, dành riêng. VD: ここは女性専用のトイレです。(Đây là nhà vệ sinh dành riêng cho nữ.)

70
New cards

添付 (Thiêm Phụ)

てんぷ: Đính kèm. VD: この書類には身分証明書の添付が必要だ。(Tài liệu này cần phải đính kèm giấy tờ tùy thân.)

71
New cards

任命 (Nhậm Mệnh)

にんめい: Bổ nhiệm. VD: 彼は議会の議長に任命された。(Ông ấy đã được bổ nhiệm làm chủ tịch nghị viện.)

72
New cards

改善 (Cải Thiện)

かいぜん: Cải thiện (đãi ngộ, môi trường). VD: 社員たちは会社側に待遇の改善を要求した。(Các nhân viên đã yêu cầu phía công ty cải thiện chế độ đãi ngộ.)

73
New cards

介護 (Giới Hộ)

かいご: Chăm sóc người bệnh, người già. VD: 彼は施設で老人の介護をしている。(Anh ấy đang làm công việc chăm sóc người già ở viện dưỡng lão.)

74
New cards

妨害 (Phương Hại)

ぼうがい: Cản trở, gây nhiễu. VD: 何かに電波を妨害されテレビが映らなくなった。(Sóng điện từ bị cái gì đó làm nhiễu/cản trở khiến tivi không lên hình nữa.)

75
New cards

体制 (Thể Chế)

たいせい: Thể chế, hệ thống tổ chức. VD: 日本は今、中央集権の体制から地方分権へと向かおうとしている。(Nhật Bản hiện nay đang có xu hướng chuyển từ thể chế tập quyền trung ương sang phân quyền địa phương.)

76
New cards

形成 (Hình Thành)

けいせい: Hình thành. VD: 人間は結婚し、子供を産み、家族を形成する動物である。(Con người là loài động vật kết hôn, sinh con và hình thành nên gia đình.)

77
New cards

性能 (Tính Năng)

せいのう: Tính năng, hiệu năng. VD: コンピュータを購入する前に、他社製品と性能を比較した。(Trước khi mua máy tính, tôi đã so sánh tính năng với các sản phẩm của công ty khác.)

78
New cards

開発 (Khai Phát)

かいはつ: Phát triển (sản phẩm mới). VD: 会社全体が新製品の開発に力を注いだ。(Toàn bộ công ty đã dồn sức vào việc phát triển sản phẩm mới.)

79
New cards

配布 (Phối Bố)

はいふ: Phân phát. VD: 参加者に資料が配布された。(Tài liệu đã được phân phát cho những người tham gia.)

80
New cards

回想 (Hồi Tưởng)

かいそう: Hồi tưởng, nhớ lại. VD: 彼は写真を見ながら、20年前の回想に耽った。(Anh ấy vừa xem ảnh vừa đắm chìm vào những hồi tưởng của 20 năm về trước.)

81
New cards

解除 (Giải Trừ)

かいじょ: Dỡ bỏ, bãi bỏ. VD: 1時間後、警戒警報は解除された。(Sau 1 tiếng, cảnh báo nguy hiểm đã được dỡ bỏ.)

82
New cards

外来 (Ngoại Lai)

がいらい: Ngoại trú (bệnh nhân). VD: この病院では外来の患者が日に3000名も訪れるという。(Nghe nói bệnh viện này mỗi ngày có đến 3000 bệnh nhân ngoại trú đến khám.)

83
New cards

引退 (Dẫn Thoái)

いんたい: Giải nghệ, rút lui. VD: 田中選手は30歳で現役を引退した。(Tuyển thủ Tanaka đã giải nghệ sự nghiệp thi đấu ở tuổi 30.)

84
New cards

司会 (Tư Hội)

しかい: MC, người dẫn chương trình. VD: 友人の結婚パーティーの司会を務めることになった。(Tôi đã đảm nhận vai trò MC cho bữa tiệc kết hôn của bạn.)

85
New cards

在庫 (Tại Khố)

ざいこ: Hàng tồn kho. VD: この店では月に一度在庫の整理が行われる。(Cửa hàng này mỗi tháng tiến hành dọn dẹp hàng tồn kho một lần.)

86
New cards

体格 (Thể Cách)

たいかく: Vóc dáng. VD: 柔道で鍛えた彼は体格がいい。(Nhờ rèn luyện Judo nên anh ấy có vóc dáng rất đẹp/vạm vỡ.)

87
New cards

衰退 (Suy Thoái)

すいたい: Suy thoái, sa sút. VD: かつて賑わった駅前商店街も衰退する一方だ。(Khu phố mua sắm trước ga từng tấp nập nay cứ dần ngày một suy thoái.)

88
New cards

抵抗 (Đề Kháng)

ていこう: Kháng cự, có ác cảm. VD: 彼の皮肉な言い方には抵抗を覚える。(Tôi có ác cảm/thấy khó chịu với cách nói đầy mỉa mai của anh ta.)

89
New cards

不平 (Bất Bình)

ふへい: Bất bình, phàn nàn. VD: 彼は仕事中も不平ばかり言っている。(Trong lúc làm việc anh ta cũng toàn nói những lời phàn nàn.)

90
New cards

同情 (Đồng Tình)

どうじょう: Thương cảm, đồng tình. VD: 彼の身の上話を聞いて、同情を禁じ得なかった。(Nghe câu chuyện về hoàn cảnh của anh ấy, tôi không thể kìm nén được sự thương cảm.)

91
New cards

合成 (Hợp Thành)

ごうせい: Ghép, tổng hợp (ảnh). VD: その雑誌は、合成した写真を載せて、虚偽の報道を行った。(Tạp chí đó đã đăng tải bức ảnh cắt ghép để đưa tin sai sự thật.)

92
New cards

用件 (Dụng Kiện)

ようけん: Việc cần bàn. VD: 取り急ぎ、用件のみにて失礼いたします。(Tôi xin mạn phép kết thúc thư trong lúc vội vã chỉ bằng việc nêu ra vấn đề cần trao đổi.)

93
New cards

創作 (Sáng Tác)

そうさく: Sáng tác, tạo ra cái mới. VD: 彼は日本の伝統料理の要素を取り入れながら、全く新しい料理を創作した。(Anh ấy vừa đưa các yếu tố của ẩm thực truyền thống Nhật Bản vào, vừa sáng tạo ra những món ăn hoàn toàn mới.)

94
New cards

総合 (Tổng Hợp)

そうごう: Tổng hợp, toàn diện. VD: 相手チームは確かに個人技は優れているが、総合力ではこちらが上だ。(Đội bạn quả thực kỹ năng cá nhân rất xuất sắc, nhưng nếu xét về sức mạnh tổng hợp thì phe ta mới là cửa trên.)

95
New cards

当面 (Đương Diện)

とうめん: Trước mắt, hiện tại. VD: 彼にとって当面の課題は語彙力の向上だ。(Đối với anh ấy, vấn đề trước mắt là nâng cao vốn từ vựng.)

96
New cards

高騰 (Cao Đằng)

こうとう: Tăng vọt (giá cả). VD: 物価が高騰し、紙幣の価値が著しく低下した。(Vật giá tăng vọt, giá trị của tiền giấy bị giảm sút đáng kể.)

97
New cards

収穫 (Thu Hoạch)

しゅうかく: Thu hoạch, gặt hái. VD: 仕事に失敗はしたが、個人的には大きな収穫があった。(Tuy thất bại trong công việc, nhưng xét về phương diện cá nhân thì tôi đã có một sự thu hoạch/gặt hái rất lớn.)

98
New cards

集中 (Tập Trung)

しゅうちゅう: Tập trung. VD: 日本語能力試験の直前は、漢字の暗記に集中した。(Ngay trước kỳ thi năng lực tiếng Nhật, tôi đã tập trung cao độ vào việc học thuộc lòng chữ Hán.)

99
New cards

就任 (Tựu Nhậm)

しゅうにん: Nhậm chức. VD: 彼は外務相を辞した後、すぐにまた経産相に就任した。(Sau khi từ chức Bộ trưởng Ngoại giao, ông ấy lại ngay lập tức nhậm chức Bộ trưởng Kinh tế Công nghiệp.)

100
New cards

充実 (Sung Thực)

じゅうじつ: Đầy đủ, trọn vẹn, ý nghĩa. VD: 勉強に励み、充実した学生生活を送りたいものだ。(Thật mong muốn có thể nỗ lực học tập và trải qua một cuộc sống sinh viên thật ý nghĩa và trọn vẹn.)

Explore top notes

note
Criminal Psychology
Updated 682d ago
0.0(0)
note
COM 100 Test: Chapters 1-8
Updated 542d ago
0.0(0)
note
6.5: The Great Depression
Updated 1253d ago
0.0(0)
note
CGO casus 2
Updated 437d ago
0.0(0)
note
Beck Anxiety Inventory
Updated 1163d ago
0.0(0)
note
Ch. 3; Energy
Updated 1029d ago
0.0(0)
note
Criminal Psychology
Updated 682d ago
0.0(0)
note
COM 100 Test: Chapters 1-8
Updated 542d ago
0.0(0)
note
6.5: The Great Depression
Updated 1253d ago
0.0(0)
note
CGO casus 2
Updated 437d ago
0.0(0)
note
Beck Anxiety Inventory
Updated 1163d ago
0.0(0)
note
Ch. 3; Energy
Updated 1029d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Week 9
31
Updated 539d ago
0.0(0)
flashcards
Module 11
65
Updated 732d ago
0.0(0)
flashcards
troika “my family”
21
Updated 1219d ago
0.0(0)
flashcards
AP Spanish Literature - Autores
39
Updated 330d ago
0.0(0)
flashcards
Learn to Lead Chapter 1 Review
28
Updated 769d ago
0.0(0)
flashcards
Week 9
31
Updated 539d ago
0.0(0)
flashcards
Module 11
65
Updated 732d ago
0.0(0)
flashcards
troika “my family”
21
Updated 1219d ago
0.0(0)
flashcards
AP Spanish Literature - Autores
39
Updated 330d ago
0.0(0)
flashcards
Learn to Lead Chapter 1 Review
28
Updated 769d ago
0.0(0)