1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
麻痺 (Ma Tý)
まひ: Tê liệt, mất cảm giác. VD: あの政治家は金銭感覚が麻痺している。(Vị chính trị gia đó đã bị tê liệt/mất đi cảm giác về tiền bạc.)
挙手 (Cử Thủ)
きょしゅ: Giơ tay. VD: 質問のある方は挙手をお願いします。(Ai có câu hỏi xin vui lòng giơ tay.)
虚偽 (Hư Ngụy)
きょぎ: Dối trá, không đúng sự thật. VD: 彼の証言は虚偽であった。(Lời khai của anh ta là dối trá.)
所属 (Sở Thuộc)
しょぞく: Trực thuộc, thuộc về. VD: 彼は大学の映画研究部に所属している。(Anh ấy trực thuộc câu lạc bộ nghiên cứu điện ảnh của trường đại học.)
妥結 (Thỏa Kết)
だけつ: Thỏa hiệp, đi đến thỏa thuận. VD: ようやく労使交渉は妥結に至った。(Cuối cùng cuộc đàm phán giữa người lao động và giới chủ đã đi đến thỏa thuận.)
遮断 (Già Đoạn)
しゃだん: Cắt đứt, phong tỏa. VD: 地震により首都圏の交通が一時的に遮断された。(Do động đất, giao thông khu vực thủ đô đã bị phong tỏa tạm thời.)
懸念 (Huyền Niệm)
けねん: Lo ngại, mối lo âu. VD: 景気の低迷が懸念される。(Sự suy thoái của nền kinh tế đang bị lo ngại.)
履歴 (Lý Lịch)
りれき: Lý lịch. VD: 応募者の履歴を調べた。(Đã kiểm tra lý lịch của người ứng tuyển.)
治安 (Trị An)
ちあん: Trị an, an ninh trật tự. VD: この地域の治安がいい。(Trị an khu vực này rất tốt.)
模範 (Mô Phạm)
もはん: Mô phạm, kiểu mẫu, gương mẫu. VD: 彼は模範となる優秀な学生だ。(Anh ấy là một học sinh xuất sắc đáng làm gương.)
繁盛 (Phồn Thịnh)
はんじょう: Phồn thịnh, buôn may bán đắt. VD: あの店は繁盛している。(Cửa hàng đó đang làm ăn vô cùng phát đạt.)
分担 (Phân Đảm)
ぶんたん: Phân chia (trách nhiệm, công việc). VD: 仕事を3人で分担した。(Đã phân chia công việc cho 3 người.)
嫌悪 (Hiềm Ố)
けんお: Chán ghét, ác cảm. VD: 彼は都会の生活を嫌悪していた。(Anh ta chán ghét cuộc sống đô thị.)
添付 (Thiêm Phụ)
てんぷ: Đính kèm (tài liệu, email). VD: メールにファイルを添付した。(Đã đính kèm tệp tin vào email.)
隠蔽 (Ẩn Tế)
いんぺい: Bưng bít, che giấu sự thật. VD: 政府は都合の悪い事実を隠蔽した。(Chính phủ đã bưng bít những sự thật bất lợi.)
軽蔑 (Khinh Miệt)
けいべつ: Khinh miệt, coi thường. VD: 彼女は彼を軽蔑した。(Cô ấy đã khinh thường anh ta.)
墜落 (Trụy Lạc)
ついらく: Rơi từ trên cao xuống. VD: 飛行機が墜落した。(Máy bay đã bị rơi.)
敗北 (Bại Bắc)
はいぼく: Thất bại, thua trận. VD: 試合では惜しくも敗北した。(Thật đáng tiếc là đã thất bại trong trận đấu.)
操縦 (Thao Túng)
そうじゅう: Điều khiển, lái (máy bay, tàu). VD: 飛行機を操縦してみたいものだ。(Thật muốn thử tự tay lái máy bay xem sao.)
譲渡 (Nhượng Độ)
じょうと: Nhượng lại, chuyển giao. VD: 建物の鍵が新しい所有者に譲渡された。(Chìa khóa tòa nhà đã được chuyển giao cho chủ sở hữu mới.)
激励 (Khích Lệ)
げきれい: Khích lệ, động viên mạnh mẽ. VD: 教師は受験勉強に熱心な生徒を激励した。(Giáo viên đã khích lệ những học sinh đang nhiệt tình ôn thi.)
暴露 (Bạo Lộ)
ばくろ: Vạch trần, phơi bày bí mật. VD: 妻は夫の秘密を暴露した。(Người vợ đã phơi bày bí mật của chồng.)
閲覧 (Duyệt Lãm)
えつらん: Đọc, xem (tài liệu thư viện). VD: 当図書館での閲覧は午後8時までとなります。(Việc đọc sách tại thư viện này được phục vụ đến 8 giờ tối.)
抜群 (Bạt Quần)
ばつぐん: Xuất chúng, nổi bật. VD: このナイフは抜群の切れ味だ。(Con dao này có độ sắc bén tuyệt vời.)
錯覚 (Thác Giác)
さっかく: Ảo giác, nhìn nhầm. VD: 友人と思って声をかけたら人違いだった。目の錯覚だろうか。(Tưởng là bạn nên cất tiếng gọi nhưng lại nhầm người. Chắc là do mắt mình bị ảo giác chăng?)
合併 (Hợp Tinh)
がっぺい: Sáp nhập, hợp nhất (công ty). VD: A社とB社が合併した。(Công ty A và công ty B đã sáp nhập.)
復興 (Phục Hưng)
ふっこう: Phục hưng, tái thiết. VD: 被災地の復興のため税金が投入された。(Tiền thuế đã được rót vào để tái thiết vùng bị thiên tai.)
殺到 (Sát Đáo)
さっとう: Đổ xô đến, ập tới. VD: 求人に応募が殺到した。(Người ứng tuyển đã đổ xô vào đợt tuyển dụng.)
実践 (Thực Tiễn)
じっせん: Thực tiễn, đưa vào thực hành. VD: 口で言うだけでなく実践するべきだ。(Không chỉ nói suông mà cần phải đưa vào thực hành.)
接触 (Tiếp Xúc)
せっしょく: Tiếp xúc, va chạm. VD: 駐車場が狭くて隣の車に接触してしまった。(Bãi đỗ xe hẹp nên tôi đã quẹt/va chạm vào chiếc xe bên cạnh.)
必須 (Tất Tu)
ひっす: Bắt buộc, không thể thiếu. VD: 登録には、氏名と生年月日の入力が必須となっています。(Khi đăng ký, việc nhập họ tên và ngày tháng năm sinh là bắt buộc.)
世間 (Thế Gian)
せけん: Thế gian, xã hội, sự đời. VD: 彼は世間を知らなさすぎる。(Anh ta quá mù mờ về sự đời.)
風情 (Phong Tình)
ふぜい: Vẻ tao nhã, thanh lịch, đậm chất thơ. VD: あの山に夕陽が映えると、とても風情がある。(Khi ánh hoàng hôn chiếu rọi lên ngọn núi kia, cảnh sắc trông vô cùng tao nhã.)
気配 (Khí Phối)
けはい: Dấu hiệu, linh cảm. VD: 真っ暗な部屋の中に人の気配がした。(Trong căn phòng tối om, tôi có cảm giác/linh cảm có bóng người.)
有無 (Hữu Vô)
うむ: Có hay không. VD: 講演者は、会場に質問の有無を問うた。(Diễn giả đã hỏi hội trường xem có ai đặt câu hỏi hay không.)
内訳 (Nội Dịch)
うちわけ: Bảng kê chi tiết. VD: 領収書に内訳を書いてもらった。(Tôi đã nhờ viết bảng thống kê chi tiết vào hóa đơn.)
初耳 (Sơ Nhĩ)
はつみみ: Lần đầu tiên nghe thấy. VD: その話は初耳だな。(Chuyện đó tôi mới nghe lần đầu đấy.)
屋敷 (Ốc Phu)
やしき: Dinh thự, khu nhà rộng lớn. VD: 彼は大きな屋敷に住んでいる。(Anh ấy đang sống trong một khu dinh thự rộng lớn.)
子守 (Tử Thủ)
こもり: Trông trẻ. VD: 両親が忙しくて、兄が弟の子守をさせられた。(Vì bố mẹ bận nên anh trai bị bắt phải trông em.)
窓辺 (Song Biên)
まどべ: Bên cửa sổ. VD: 窓辺に鉢植えの花を飾った。(Tôi đã trang trí một chậu hoa ở bên cửa sổ.)
寒気 (Hàn Khí)
さむけ: Cơn ớn lạnh. VD: 今日は何だか寒気がする。(Hôm nay tự nhiên thấy có cơn ớn lạnh.)
稲光 (Đạo Quang)
いなびかり: Tia chớp. VD: 急に空が暗くなり稲光が走った。(Đột nhiên trời tối sầm lại và những tia chớp xẹt qua.)
雪崩 (Tuyết Băng)
なだれ: Hiện tượng tuyết lở (nghĩa bóng: ập tới). VD: 会場に大勢のファンが雪崩のように押し掛けた。(Một lượng lớn fan hâm mộ đã đổ xô ập vào hội trường như tuyết lở.)
配偶者 (Phối Ngẫu Giả)
はいぐうしゃ: Người phối ngẫu (vợ hoặc chồng). VD: 配偶者の有無を記す。(Ghi rõ tình trạng có hay không có người phối ngẫu.)
折衷案 (Chiết Trung Án)
せっちゅうあん: Phương án thỏa hiệp. VD: 双方に対し折衷案を提示した。(Đã đề xuất phương án thỏa hiệp cho cả đôi bên.)
含有量 (Hàm Hữu Lượng)
がんゆうりょう: Hàm lượng thành phần. VD: 成分の含有量を表示する。(Hiển thị hàm lượng của các thành phần.)
副作用 (Phó Tác Dụng)
ふくさよう: Tác dụng phụ. VD: この薬には副作用がある。(Loại thuốc này có tác dụng phụ.)
懇親会 (Khẩn Thân Hội)
こんしんかい: Tiệc giao lưu, thân mật. VD: 留学生の懇親会に参加した。(Đã tham gia buổi tiệc giao lưu của du học sinh.)
拾得物 (Thập Đắc Vật)
しゅうとくぶつ: Đồ nhặt được, của rơi. VD: 電車の中の拾得物は駅で預かっている。(Đồ nhặt được trong tàu điện đang được giữ tại nhà ga.)
処方箋 (Xử Phương Tiên)
しょほうせん: Đơn thuốc. VD: 医者に処方箋を書いてもらった。(Đã được bác sĩ kê đơn thuốc cho.)
添加 (Thiêm Gia)
てんか: Sự thêm vào, chất phụ gia. VD: この食品にはいろいろな添加物が入っている。(Thực phẩm này có chứa rất nhiều loại chất phụ gia.)
処分 (Xử Phân)
しょぶん: Vứt bỏ, xử lý đồ thừa. VD: 引っ越しのため、使わなくなった家具を処分した。(Vì chuyển nhà nên tôi đã vứt bỏ/xử lý những đồ nội thất không dùng đến nữa.)
突破 (Đột Phá)
とっぱ: Đột phá, vượt qua. VD: 彼は合格率5%の難関を突破した。(Anh ấy đã vượt qua được rào cản khó khăn với tỉ lệ đỗ chỉ 5%.)
理想 (Lý Tưởng)
りそう: Lý tưởng. VD: 彼女はやっと理想の男性に巡り会えた。(Cuối cùng cô ấy cũng đã tình cờ gặp được người đàn ông lý tưởng của đời mình.)
点火 (Điểm Hỏa)
てんか: Châm lửa, đánh lửa. VD: マッチでガスコンロに点火した。(Đã châm lửa bếp ga bằng diêm.)
未知 (Vị Tri)
みち: Chưa biết, chưa khám phá. VD: 未知の領域に足を踏み入れる。(Bước chân vào lĩnh vực chưa từng được biết đến.)
異動 (Dị Động)
いどう: Sự điều động nhân sự. VD: 4月に人事の異動があった。(Vào tháng 4 đã có sự điều động/luân chuyển nhân sự.)
苦情 (Khổ Tình)
くじょう: Lời than phiền, khiếu nại. VD: 店員の態度について、複数の消費者から苦情があった。(Có nhiều lời phàn nàn/khiếu nại từ người tiêu dùng về thái độ của nhân viên cửa hàng.)
資格 (Tư Cách)
しかく: Bằng cấp, tư cách. VD: 教師の資格を得るため試験を受けた。(Tôi đã dự thi để lấy chứng chỉ/bằng giáo viên.)
偽装 (Ngụy Trang)
ぎそう: Ngụy trang, giả mạo. VD: 出産地を偽装して販売する食品会社が増えている。(Số lượng công ty thực phẩm giả mạo nơi sản xuất để bán hàng đang tăng lên.)
打開 (Đả Khai)
だかい: Tháo gỡ, giải quyết (bế tắc). VD: 景気回復の打開策を探った。(Đã tìm kiếm giải pháp tháo gỡ để phục hồi nền kinh tế.)
緩和 (Hoãn Hòa)
かんわ: Nới lỏng, làm dịu. VD: 米国企業は日本政府に規制の緩和を要求した。(Các doanh nghiệp Mỹ đã yêu cầu chính phủ Nhật Bản nới lỏng các quy định.)
寄与 (Ký Dữ)
きよ: Đóng góp, cống hiến. VD: 彼の活動が条約設立に大きく寄与した。(Hoạt động của anh ấy đã đóng góp to lớn vào việc thiết lập hiệp ước.)
部門 (Bộ Môn)
ぶもん: Hạng mục, phòng ban. VD: ダンスのコンテストは3つの部門に分けられていた。(Cuộc thi nhảy được chia thành 3 hạng mục.)
点検 (Điểm Kiểm)
てんけん: Kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ. VD: エスカレーターの点検のため階段をご利用ください。(Vì thang cuốn đang được bảo dưỡng nên quý khách vui lòng sử dụng cầu thang bộ.)
伝説 (Truyền Thuyết)
でんせつ: Truyền thuyết. VD: この池には蛇の霊が住みついているという伝説がある。(Có truyền thuyết cho rằng linh hồn của loài rắn đang trú ngụ trong cái ao này.)
天災 (Thiên Tai)
てんさい: Thiên tai. VD: 地震や洪水などの天災は忘れたころにやってくる。(Những thiên tai như động đất, lũ lụt thường ập đến vào lúc con người ta lãng quên nó.)
分析 (Phân Tích)
ぶんせき: Phân tích. VD: 試合に負けた当日から、敗因を分析した。(Ngay từ ngày thua trận, tôi đã tiến hành phân tích nguyên nhân thất bại.)
専用 (Chuyên Dụng)
せんよう: Chuyên dụng, dành riêng. VD: ここは女性専用のトイレです。(Đây là nhà vệ sinh dành riêng cho nữ.)
添付 (Thiêm Phụ)
てんぷ: Đính kèm. VD: この書類には身分証明書の添付が必要だ。(Tài liệu này cần phải đính kèm giấy tờ tùy thân.)
任命 (Nhậm Mệnh)
にんめい: Bổ nhiệm. VD: 彼は議会の議長に任命された。(Ông ấy đã được bổ nhiệm làm chủ tịch nghị viện.)
改善 (Cải Thiện)
かいぜん: Cải thiện (đãi ngộ, môi trường). VD: 社員たちは会社側に待遇の改善を要求した。(Các nhân viên đã yêu cầu phía công ty cải thiện chế độ đãi ngộ.)
介護 (Giới Hộ)
かいご: Chăm sóc người bệnh, người già. VD: 彼は施設で老人の介護をしている。(Anh ấy đang làm công việc chăm sóc người già ở viện dưỡng lão.)
妨害 (Phương Hại)
ぼうがい: Cản trở, gây nhiễu. VD: 何かに電波を妨害されテレビが映らなくなった。(Sóng điện từ bị cái gì đó làm nhiễu/cản trở khiến tivi không lên hình nữa.)
体制 (Thể Chế)
たいせい: Thể chế, hệ thống tổ chức. VD: 日本は今、中央集権の体制から地方分権へと向かおうとしている。(Nhật Bản hiện nay đang có xu hướng chuyển từ thể chế tập quyền trung ương sang phân quyền địa phương.)
形成 (Hình Thành)
けいせい: Hình thành. VD: 人間は結婚し、子供を産み、家族を形成する動物である。(Con người là loài động vật kết hôn, sinh con và hình thành nên gia đình.)
性能 (Tính Năng)
せいのう: Tính năng, hiệu năng. VD: コンピュータを購入する前に、他社製品と性能を比較した。(Trước khi mua máy tính, tôi đã so sánh tính năng với các sản phẩm của công ty khác.)
開発 (Khai Phát)
かいはつ: Phát triển (sản phẩm mới). VD: 会社全体が新製品の開発に力を注いだ。(Toàn bộ công ty đã dồn sức vào việc phát triển sản phẩm mới.)
配布 (Phối Bố)
はいふ: Phân phát. VD: 参加者に資料が配布された。(Tài liệu đã được phân phát cho những người tham gia.)
回想 (Hồi Tưởng)
かいそう: Hồi tưởng, nhớ lại. VD: 彼は写真を見ながら、20年前の回想に耽った。(Anh ấy vừa xem ảnh vừa đắm chìm vào những hồi tưởng của 20 năm về trước.)
解除 (Giải Trừ)
かいじょ: Dỡ bỏ, bãi bỏ. VD: 1時間後、警戒警報は解除された。(Sau 1 tiếng, cảnh báo nguy hiểm đã được dỡ bỏ.)
外来 (Ngoại Lai)
がいらい: Ngoại trú (bệnh nhân). VD: この病院では外来の患者が日に3000名も訪れるという。(Nghe nói bệnh viện này mỗi ngày có đến 3000 bệnh nhân ngoại trú đến khám.)
引退 (Dẫn Thoái)
いんたい: Giải nghệ, rút lui. VD: 田中選手は30歳で現役を引退した。(Tuyển thủ Tanaka đã giải nghệ sự nghiệp thi đấu ở tuổi 30.)
司会 (Tư Hội)
しかい: MC, người dẫn chương trình. VD: 友人の結婚パーティーの司会を務めることになった。(Tôi đã đảm nhận vai trò MC cho bữa tiệc kết hôn của bạn.)
在庫 (Tại Khố)
ざいこ: Hàng tồn kho. VD: この店では月に一度在庫の整理が行われる。(Cửa hàng này mỗi tháng tiến hành dọn dẹp hàng tồn kho một lần.)
体格 (Thể Cách)
たいかく: Vóc dáng. VD: 柔道で鍛えた彼は体格がいい。(Nhờ rèn luyện Judo nên anh ấy có vóc dáng rất đẹp/vạm vỡ.)
衰退 (Suy Thoái)
すいたい: Suy thoái, sa sút. VD: かつて賑わった駅前商店街も衰退する一方だ。(Khu phố mua sắm trước ga từng tấp nập nay cứ dần ngày một suy thoái.)
抵抗 (Đề Kháng)
ていこう: Kháng cự, có ác cảm. VD: 彼の皮肉な言い方には抵抗を覚える。(Tôi có ác cảm/thấy khó chịu với cách nói đầy mỉa mai của anh ta.)
不平 (Bất Bình)
ふへい: Bất bình, phàn nàn. VD: 彼は仕事中も不平ばかり言っている。(Trong lúc làm việc anh ta cũng toàn nói những lời phàn nàn.)
同情 (Đồng Tình)
どうじょう: Thương cảm, đồng tình. VD: 彼の身の上話を聞いて、同情を禁じ得なかった。(Nghe câu chuyện về hoàn cảnh của anh ấy, tôi không thể kìm nén được sự thương cảm.)
合成 (Hợp Thành)
ごうせい: Ghép, tổng hợp (ảnh). VD: その雑誌は、合成した写真を載せて、虚偽の報道を行った。(Tạp chí đó đã đăng tải bức ảnh cắt ghép để đưa tin sai sự thật.)
用件 (Dụng Kiện)
ようけん: Việc cần bàn. VD: 取り急ぎ、用件のみにて失礼いたします。(Tôi xin mạn phép kết thúc thư trong lúc vội vã chỉ bằng việc nêu ra vấn đề cần trao đổi.)
創作 (Sáng Tác)
そうさく: Sáng tác, tạo ra cái mới. VD: 彼は日本の伝統料理の要素を取り入れながら、全く新しい料理を創作した。(Anh ấy vừa đưa các yếu tố của ẩm thực truyền thống Nhật Bản vào, vừa sáng tạo ra những món ăn hoàn toàn mới.)
総合 (Tổng Hợp)
そうごう: Tổng hợp, toàn diện. VD: 相手チームは確かに個人技は優れているが、総合力ではこちらが上だ。(Đội bạn quả thực kỹ năng cá nhân rất xuất sắc, nhưng nếu xét về sức mạnh tổng hợp thì phe ta mới là cửa trên.)
当面 (Đương Diện)
とうめん: Trước mắt, hiện tại. VD: 彼にとって当面の課題は語彙力の向上だ。(Đối với anh ấy, vấn đề trước mắt là nâng cao vốn từ vựng.)
高騰 (Cao Đằng)
こうとう: Tăng vọt (giá cả). VD: 物価が高騰し、紙幣の価値が著しく低下した。(Vật giá tăng vọt, giá trị của tiền giấy bị giảm sút đáng kể.)
収穫 (Thu Hoạch)
しゅうかく: Thu hoạch, gặt hái. VD: 仕事に失敗はしたが、個人的には大きな収穫があった。(Tuy thất bại trong công việc, nhưng xét về phương diện cá nhân thì tôi đã có một sự thu hoạch/gặt hái rất lớn.)
集中 (Tập Trung)
しゅうちゅう: Tập trung. VD: 日本語能力試験の直前は、漢字の暗記に集中した。(Ngay trước kỳ thi năng lực tiếng Nhật, tôi đã tập trung cao độ vào việc học thuộc lòng chữ Hán.)
就任 (Tựu Nhậm)
しゅうにん: Nhậm chức. VD: 彼は外務相を辞した後、すぐにまた経産相に就任した。(Sau khi từ chức Bộ trưởng Ngoại giao, ông ấy lại ngay lập tức nhậm chức Bộ trưởng Kinh tế Công nghiệp.)
充実 (Sung Thực)
じゅうじつ: Đầy đủ, trọn vẹn, ý nghĩa. VD: 勉強に励み、充実した学生生活を送りたいものだ。(Thật mong muốn có thể nỗ lực học tập và trải qua một cuộc sống sinh viên thật ý nghĩa và trọn vẹn.)