1. Nature & Ecosystem

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/14

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

15 Terms

1

"Preserve fragile habitats "

Bảo tồn các môi trường sống dễ bị tổn thương

2

"Restore degraded ecosystems "

Khôi phục các hệ sinh thái đã suy thoái

3

"Conserve endangered species "

Bảo tồn các loài đang bị đe dọa

4

"Mitigate environmental impact "

Giảm thiểu tác động môi trường

5

"Protect vulnerable wildlife animals "

Bảo vệ động vật hoang dã dễ bị tổn thương

6

"Combat biodiversity loss "

Chống lại sự mất đa dạng sinh học

7

"Sustain ecological balance "

Duy trì cân bằng sinh thái

8

"Disrupt natural cycles "

Phá vỡ các chu trình tự nhiên

9

"Prevent habitat fragmentation "

Ngăn chặn sự phân mảnh môi trường sống

10

"Support conservation initiatives "

Hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn

11

"Monitor population dynamics "

Giám sát động thái quần thể

12

"Regenerate natural habitats "

Tái tạo môi trường sống tự nhiên

13

"Adapt to climatic shifts "

Thích nghi với các thay đổi khí hậu

14

"Preserve ecological integrity "

Bảo tồn tính toàn vẹn sinh thái

15

"Minimize human interference "

Giảm thiểu sự can thiệp của con người