1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
"Preserve fragile habitats "
Bảo tồn các môi trường sống dễ bị tổn thương
"Restore degraded ecosystems "
Khôi phục các hệ sinh thái đã suy thoái
"Conserve endangered species "
Bảo tồn các loài đang bị đe dọa
"Mitigate environmental impact "
Giảm thiểu tác động môi trường
"Protect vulnerable wildlife animals "
Bảo vệ động vật hoang dã dễ bị tổn thương
"Combat biodiversity loss "
Chống lại sự mất đa dạng sinh học
"Sustain ecological balance "
Duy trì cân bằng sinh thái
"Disrupt natural cycles "
Phá vỡ các chu trình tự nhiên
"Prevent habitat fragmentation "
Ngăn chặn sự phân mảnh môi trường sống
"Support conservation initiatives "
Hỗ trợ các sáng kiến bảo tồn
"Monitor population dynamics "
Giám sát động thái quần thể
"Regenerate natural habitats "
Tái tạo môi trường sống tự nhiên
"Adapt to climatic shifts "
Thích nghi với các thay đổi khí hậu
"Preserve ecological integrity "
Bảo tồn tính toàn vẹn sinh thái
"Minimize human interference "
Giảm thiểu sự can thiệp của con người