1/114
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ablate
cắt bỏ
affordability
khả năng chi trả
Algorithm
thuật toán
Align
xếp hàng, điều chỉnh cho thẳng
Alignment
sự sắp xếp thẳng hàng
assumption
sự giả định, thừa nhận
automatic
tự động
Automate
tự động hóa
Automation
sự tự động hóa
automatically
một cách tự động
Bewildering
gây bối rối, hoang mang
breakthrough
bước đột phá
Cargo
hàng hóa (tàu/máy bay)
cascade
đổ xuống như thác
Case
based
Catalyst
chất xúc tác
cognition
sự nhận thức
collaborative
có tính hợp tác
Collaboration
sự cộng tác
Collaborate
cộng tác
Commercial
thuộc về thương mại
Commerce
thương mại
complexity
sự phức tạp
Complication
sự phức tạp, biến chứng
computation
sự tính toán
Computing
điện toán
computerize
tin học hóa, trang bị máy tính
digital
kỹ thuật số
Diplomacy
tài ngoại giao
disposable
dùng một lần
downside
khuyết điểm, bất lợi
Electronic
điện tử
Exterminate
tiêu diệt
Futurist
người theo thuyết vị lai
genuine
xác thực, chân thật
hazardous
nguy hiểm
Infancy
thời kỳ sơ khai, trứng nước
interact
tương tác
interactive
có tính tương tác
interactional
thuộc về sự tương tác
interaction
sự tương tác
intervene
xen vào, can thiệp
Intervention
sự can thiệp
Interventionist
người can thiệp
Man
made
Mannered
kiểu cách, cầu kỳ
Unmanned
không người lái
Manned
có người lái
Martyr
liệt sĩ
combatant
chiến sĩ
Soldier
người lính
Warrior
chiến binh
Mechanize
cơ giới hóa
Mechanic
thợ máy
Mechanism
cơ chế, kỹ thuật máy móc
Machinery
bộ máy, máy móc (nói chung)
Machine
máy móc
Militant
chiến sĩ, người hay gây gổ
Military
quân đội
Modular
thuộc mô
Module
đơn vị cấu thành (mô
navigation
nghề hàng hải, sự điều hướng
Navigate
điều hướng, lái tàu
polarization
sự phân cực
prosthetic
lắp bộ phận giả
recognition
sự công nhận, thừa nhận
reconnaissance
sự trinh sát, do thám
Revolution
cuộc cách mạng
rigidity
sự cứng nhắc
Robotics
khoa học người máy
Robot
người máy
Robotic
như người máy, máy móc
subcutaneous
dưới da
Sub
discipline
substantially
về thực chất, đáng kể
Surpass
vượt trội hơn
surveillance
sự giám sát
Theory
lý thuyết
Transact
giao dịch, tiến hành
Transfer
di chuyển, dời chỗ
Transmit
truyền phát (tín hiệu/bệnh)
transportation
sự vận tải
Transport
phương tiện vận tải
Usurp
chiếm quyền, đoạt quyền
versatility
sự linh hoạt
Warehousing
sự xếp hàng vào kho
Workforce
lực lượng lao động
align oneself with sb/sth
công khai ủng hộ ai/cái gì
Attribute sth to sth
quy cái gì là do cái gì
be just around the corner
sắp xảy ra
be equipped with
được trang bị với
be neither fish nor fowl
chẳng ra hệ thống gì, không thuộc loại nào
beyond a shadow of a doubt
không còn nghi ngờ gì nữa
reach a conclusion
đi đến kết luận
jump to conclusions
kết luận vội vàng
In conclusion
tóm lại, kết luận là
Digital interactions
tương tác số
Focus of
trọng tâm của
focus on
tập trung vào
from time to time
thỉnh thoảng