1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
爷爷
yéye - ông nội
奶奶
nǎinai - bà nội
姥爷
/lǎoye/
Ông ngoại
姥姥
lǎolao - bà ngoại
丈夫
zhàng fu - chồng
妻子
qī zi - vợ
孩子
hái zi - child - đứa trẻ
独生子
Con trai một
兄弟
xōngdì anh em trai
大夫
dài fu - doctor - bác sỹ
经理
(jīnglǐ)
giám đốc
服务员
fúwùyuán nhân viên phục vụ
结婚
jié hūn - kết hôn
语言
/yǔ yán/ ngôn ngữ
幸福
xìngfú - hạnh phúc
关心
guān xīn - quan tâm
作业
zuò yè - bài tập
聪明
cōng ming - thông minh
温暖
wēnnuǎn - ấm áp, nồng nhiệt