1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
child - rearing
nuôi dạy trẻ
tender age
tuổi nhỏ (tuổi còn trẻ)
preparatory school
trường dự bị
tendency (n)
xu hướng (khuynh hướng)
brat (n)
lũ nhóc hỗn hào
well - adjusted
thích nghi tốt (điều chỉnh tốt)
conformity (+with/to)
sự tuân theo (sự nghe lời)
police precinct
khu vực cảnh sát
liberalism (n)
chủ nghĩa tự do
liberty (n)
tự do (quyền tự do)
heavy drinking
sự uống nhiều (nghiện gụ)
habitual drunkard
nghiện rượu nặng
obligatory (a)
tính bắt buộc (cưỡng bách)
excessive (a)
quá mức (quá đáng)
hefty (a)
mạnh mẽ (nặng)
hefty fine
phạt nặng
keep sb under control
kiểm soát ai đó
sb's opinions are valued
ý kiến của ai đó được tôn trọng
turn into
trở thành
result to
dẫn đến
open with sb about sth
mở lòng với ai về vấn đề gì
empathize with
đồng cảm với (thấu hiểu cho)
show up
thể hiện rõ (xuất hiện)
contradiction (n)
sự mâu thuẫn (sự trái ngược)
conflict (n)
sự xung đột
get on with sb
hòa thuận với ai (có mối quan hệ tốt đẹp với ai)
tackle (v)
giải quyết (ngăn chặn)
dispose of
vứt bỏ (xử lý)
extinguish (v)
dập tắt (làm lu mờ, làm tiêu tan)