1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
accent (n)
giọng điệu
announcement (n)
notification (n)
broadcast (v)
loan tin
broadcast (n)
kênh thông tin
channel (n)
kênh
clear (a)
rõ ràng
contact (v, n)
liên lạc
formal (a)
trang trọng
informal (a)
thiếu trang trọng
image (n)
hình ảnh
interrupt sb with sth
phá vỡ sự liên tục của ai với cái gì
link (v, n)
liên kết
media (n)
phương tiện truyền thông
pause (v)
tạm dừng
pause (n)
sự tạm dừng
persuade (v)
thuyết phục
pronounce (v)
phát âm
publish (v)
xuất bản
report (v)
báo cáo
report (n)
bản báo cáo
request (v)
yêu cầu
request (n)
lời đề nghị
ring (v)
gọi, đổ chuông
signal (n)
tín hiệu
viewer (n)
người xem
whisper (v)
nói thầm
whisper (n)
sự thì thầm
call back (phr v)
gọi lại
come out (phr v)
được xuất bản
cut off (phr v)
disconnect
fill in (phr v)
điền vào chỗ trống
hang up (phr v)
cúp máy (điện thoại)
log off (phr v)
đăng xuất (máy tính)
log onto (phr v)
kết nối (máy tính)
prin out (phr v)
in ra
certain (a)
chắc chắn
certainty (n)
sự chắc chắn
certainly (adv)
một cách chắc chắn
communicate (v)
giao tiếp
communication (n)
sự giao tiếp
connect (v)
kết nối
connection (n)
sự kết nối
disconnect (v)
ngắt kết nối
deliver (v)
giao hàng
delivery (n)
vận chuyển
express (v)
bộc lộ
expression (n)
sự bộc lộ
expressive (a)
diễn cảm
inform (v)
thông báo
informative (a)
có nhiều thông tin
information (n)
thông tin
predict (v)
dự đoán
prediction (n)
sự dự đoán
predictable (a)
có thể dự đoán
unpredictable (a)
không thể dự đoán
secret (a)
bí mật
secretly (adv)
1 cách bí mật, riêng tư
secrecy (n)
người có tính kín đáo
translate (v)
dịch
translation (n)
sự dịch thuật
translator (n)
phiên dịch viên
comment on (v)
bình luận trên
communicate with (v)
giao tiếp với
glance at (v)
nhìn vào
receive sth from (v)
nhận được cái gì từ
reply to (v)
phản hồi đến
send sth to sb (v)
gửi cái gì đến ai
talk to sb about (v)
nói chuyện với ai về điều gì
tell sb about (v)
kể cho ai về điều gì
translate from sth into
dịch từ cái gì sang cái gì
write to sb about
viết cho ai về điều gì
information about
thông tin về
a letter from sb about
bức thư từ ai về điều gì