Destination B1 Unit 21 Sending and Receiving

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

73 Terms

1
New cards

accent (n)

giọng điệu

2
New cards

announcement (n)

notification (n)

3
New cards

broadcast (v)

loan tin

4
New cards

broadcast (n)

kênh thông tin

5
New cards

channel (n)

kênh

6
New cards

clear (a)

rõ ràng

7
New cards

contact (v, n)

liên lạc

8
New cards

formal (a)

trang trọng

9
New cards

informal (a)

thiếu trang trọng

10
New cards

image (n)

hình ảnh

11
New cards

interrupt sb with sth

phá vỡ sự liên tục của ai với cái gì

12
New cards

link (v, n)

liên kết

13
New cards

media (n)

phương tiện truyền thông

14
New cards

pause (v)

tạm dừng

15
New cards

pause (n)

sự tạm dừng

16
New cards

persuade (v)

thuyết phục

17
New cards

pronounce (v)

phát âm

18
New cards

publish (v)

xuất bản

19
New cards

report (v)

báo cáo

20
New cards

report (n)

bản báo cáo

21
New cards

request (v)

yêu cầu

22
New cards

request (n)

lời đề nghị

23
New cards

ring (v)

gọi, đổ chuông

24
New cards

signal (n)

tín hiệu

25
New cards

viewer (n)

người xem

26
New cards

whisper (v)

nói thầm

27
New cards

whisper (n)

sự thì thầm

28
New cards

call back (phr v)

gọi lại

29
New cards

come out (phr v)

được xuất bản

30
New cards

cut off (phr v)

disconnect

31
New cards

fill in (phr v)

điền vào chỗ trống

32
New cards

hang up (phr v)

cúp máy (điện thoại)

33
New cards

log off (phr v)

đăng xuất (máy tính)

34
New cards

log onto (phr v)

kết nối (máy tính)

35
New cards

prin out (phr v)

in ra

36
New cards

certain (a)

chắc chắn

37
New cards

certainty (n)

sự chắc chắn

38
New cards

certainly (adv)

một cách chắc chắn

39
New cards

communicate (v)

giao tiếp

40
New cards

communication (n)

sự giao tiếp

41
New cards

connect (v)

kết nối

42
New cards

connection (n)

sự kết nối

43
New cards

disconnect (v)

ngắt kết nối

44
New cards

deliver (v)

giao hàng

45
New cards

delivery (n)

vận chuyển

46
New cards

express (v)

bộc lộ

47
New cards

expression (n)

sự bộc lộ

48
New cards

expressive (a)

diễn cảm

49
New cards

inform (v)

thông báo

50
New cards

informative (a)

có nhiều thông tin

51
New cards

information (n)

thông tin

52
New cards

predict (v)

dự đoán

53
New cards

prediction (n)

sự dự đoán

54
New cards

predictable (a)

có thể dự đoán

55
New cards

unpredictable (a)

không thể dự đoán

56
New cards

secret (a)

bí mật

57
New cards

secretly (adv)

1 cách bí mật, riêng tư

58
New cards

secrecy (n)

người có tính kín đáo

59
New cards

translate (v)

dịch

60
New cards

translation (n)

sự dịch thuật

61
New cards

translator (n)

phiên dịch viên

62
New cards

comment on (v)

bình luận trên

63
New cards

communicate with (v)

giao tiếp với

64
New cards

glance at (v)

nhìn vào

65
New cards

receive sth from (v)

nhận được cái gì từ

66
New cards

reply to (v)

phản hồi đến

67
New cards

send sth to sb (v)

gửi cái gì đến ai

68
New cards

talk to sb about (v)

nói chuyện với ai về điều gì

69
New cards

tell sb about (v)

kể cho ai về điều gì

70
New cards

translate from sth into

dịch từ cái gì sang cái gì

71
New cards

write to sb about

viết cho ai về điều gì

72
New cards

information about

thông tin về

73
New cards

a letter from sb about

bức thư từ ai về điều gì