1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
C’est la goutte d’eau qui fait déborder le vase
The last straw (Giọt nước tràn ly)
Quand ça ne veut pas, ça ne veut pas !
It is what it is / When things go wrong, they go wrong (Khi mọi thứ đã không suôn sẻ thì chịu thôi / Đen đủ đường)
To cheer oneself up (Tự vực dậy tinh thần / Làm cho mình vui lên)
The closing (Sự đóng cửa / Giờ đóng cửa)
Left to… (Đã đi để làm gì đó)
To go out to eat (Đi ăn hàng / Đi ăn tiệm - thân mật)
To pull (Kéo / Lôi / Rút)
To say farewell to (Vĩnh biệt / Chia tay mãi mãi với…)
Due to holidays/vacation (Vì lý do nghỉ lễ / Nghỉ phép)
A stool (Ghế đẩu / Ghế cao không tựa)
To smell delicious (Thơm phức / Tỏa hương ngào ngạt)