The second attempt at tomato domestication

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

CAM 17 - TEST 2- PASS 2

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

18 Terms

1
New cards

domesticate

(v) thuần hóa, làm cho trở nên quen thuộc với con ngườ

2
New cards

cultivate

(v) trồng trọt, canh tác

3
New cards

genome editing

(n) chỉnh sửa bộ gen, thay đổi cấu trúc di truyền

4
New cards

deliberately

(adv) cố ý, có chủ đích

5
New cards

fungus

(n) nấm (sinh học)

6
New cards

mimic

(v) mô phỏng, bắt chước

7
New cards

trait

(n) đặc điểm, phẩm chất

8
New cards

mutation

(n) đột biến, sự thay đổi đột ngột trong di truyền

9
New cards

desirable

(adj) mong muốn, có giá trị

10
New cards

genome

(n) bộ gen, di truyền học

11
New cards

pigment

(n) sắc tố, chất tạo màu

12
New cards

obscure

(adj) ít nổi tiếng, không rõ ràng

13
New cards

mainstream

(adj) phổ biến, chính thống

14
New cards

sprawling

(adj) nằm dài ra

15
New cards

resistant

(adj) có khả năng chống lại

16
New cards

thrive

(v) phát triển mạnh, thịnh vượng

17
New cards

staple crops

(n) cây trồng chủ yếu

18
New cards

revolutionary

(adj) cách mạng, thay đổi lớn