1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Bước biến tính trong PCR có vai trò:
A. Tách hai mạch DNA
B. Gắn mồi vào DNA
C. Tổng hợp DNA mới
D. Làm lạnh phản ứng
A. Tách hai mạch DNA
Sử dụng nhiệt để biến tính để tạo thành DNA mạch đơn

Bước gắn mồi (annealing) diễn ra ở:
A. 25°C
B. 50–65°C
C. 85°C
D. 95°C
B. 50–65°C

Enzyme dùng trong PCR là:
A. Ligase
B. Helicase
C. Taq polymerase
D. Nuclease
C. Taq polymerase

Sau mỗi chu kỳ PCR, số DNA đích:
A. Không đổi
B. Tăng gấp ba
C. Tăng gấp bốn
D. Tăng gấp đôi
D. Tăng gấp đôi

Sau 30 chu kỳ PCR, số bản sao DNA tăng khoảng:
A. 1 tỷ bản
B. 1 triệu bản
C. 1 ngàn bản
D. 10 bản
B. 1 triệu bản

Nguyên tắc cơ bản của phản ứng PCR dựa trên:
A. Tổng hợp RNA mới dựa trên mạch khuôn DNA đích nhờ enzyme polymerase và cặp mồi đặc hiệu
B. Tổng hợp DNA mới dựa trên mạch khuôn DNA đích nhờ enzyme polymerase và cặp mồi đặc hiệu
C. Tổng hợp DNA mới dựa trên mạch bổ sung DNA đích nhờ enzyme polymerase và cặp mồi đặc hiệu
D. Tổng hợp DNA mới dựa trên mạch khuôn DNA đích nhờ enzyme polymerase và cặp mồi không đặc hiệu
B. Tổng hợp DNA mới dựa trên mạch khuôn DNA đích nhờ enzyme polymerase và cặp mồi đặc hiệu

Trong toàn bộ phản ứng PCR, mối quan hệ giữa “biến tính – bắt cặp mồi – kéo dài chuỗi” là:
A. Ba bước độc lập, không liên quan nhau
B. Liên tiếp và lặp lại theo chu kỳ
C. Chỉ xảy ra một lần duy nhất trong phản ứng
D. Thực hiện đồng thời trong một giai đoạn
B. Liên tiếp và lặp lại theo chu kỳ

DNA di chuyển về phía điện cực nào trong quá trình điện di trên gel agarose?
A. Về điện cực âm (cathode)
B. Về điện cực dương (anode)
C. Ở nguyên tại giếng nạp mẫu
D. Di chuyển ngẫu nhiên trong gel
B. Về điện cực dương (anode)
Do DNA có nhóm phosphate tích điện âm

Nguyên lý điện di DNA trên gel agarose dựa vào đặc điểm nào của phân tử DNA?
A. Có nhóm base nitơ tích điện dương tỉ lệ thuận với khối lượng
B. Có nhóm phosphat tích điện âm tỉ lệ thuận với khối lượng
C. Có nhóm phosphat tích điện dương tỉ lệ nghịch với khối lượng
D. Có nhóm phosphat tích điện âm tỉ lệ thuận với nồng độ
B. Có nhóm phosphat tích điện âm tỉ lệ thuận với khối lượng

Dung dịch đệm điện di (buffer) như TAE hoặc TBE có vai trò chính là:
A. Giữ pH ổn định và giúp dẫn điện
B. Tăng độ bền của gel agarose
C. Giúp DNA phát sáng dưới UV
D. Làm DNA mang thêm điện tích
A. Giữ pH ổn định và giúp dẫn điện

Yếu tố nào dưới đây ảnh hưởng đến sự tách biệt rõ nét giữa các mảnh DNA trong điện di agarose?
A. Tăng cường độ dòng điện
B. Giảm thời gian điện di
C. Tăng nồng độ agarose
D. Tăng nhiệt độ bồn điện di
C. Tăng nồng độ agarose

Trong điện di agarose, nếu muốn tách các đoạn DNA rất nhỏ (dưới 100 bp), biện pháp nào phù hợp nhất?
A. Giảm nồng độ agarose xuống mức thấp
B. Tăng nồng độ agarose
C. Tăng điện thế để DNA chạy nhanh hơn
D. Dùng dung dịch đệm đậm đặc hơn
B. Tăng nồng độ agarose

Sau khi điện di, bạn thấy toàn bộ DNA không xuất hiện dưới ánh sáng UV, có thể do nguyên nhân nào sau đây?
A. Gel agarose quá đặc
B. Không thêm EtBr vào gel
C. Điện áp đặt sai chiều
D. Dung dịch đệm có pH cao hơn 8
B. Không thêm EtBr vào gel

Điện di agarose thích hợp để phân tích loại phân tử nào nhất?
A. Các protein có kích thước lớn
B. RNA, DNA có kích thước lớn
C. Peptid nhỏ
D. Protein màng
B. RNA, DNA có kích thước lớn

Trong điện di gel agarose, DNA di chuyển từ cực (1)_____ đến cực (2)_____ vì DNA mang điện tích (3)_____.
A. (1) âm – (2) dương – (3) âm
B. (1) dương – (2) âm – (3) âm
C. (1) âm – (2) dương – (3) dương
D. (1) dương – (2) âm – (3) dương
A. (1) âm – (2) dương – (3) âm

Xét các phát biểu sau:
1⃣ DNA càng có kích thước nhỏ thì di chuyển càng nhanh trong gel agarose.
2⃣ Điện di agarose chủ yếu dùng để phân tách protein theo khối lượng.
3⃣ Nồng độ agarose càng cao thì tách biệt các mảnh DNA càng rõ.
4⃣ EtBr giúp DNA dễ di chuyển trong gel hơn.
Số phát biểu đúng là:
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
B. 2 (1 và 3)

Kỹ thuật điện di agarose có thể cho biết thông tin nào sau đây về DNA?
A. Nồng độ DNA chính xác trong dung dịch
B. Trình tự nucleotide của đoạn DNA
C. Kích thước tương đối của các mảnh DNA
D. Tỷ lệ A260/A280 của DNA
C. Kích thước tương đối của các mảnh DNA

Khi soi gel, các vạch DNA mờ, nhòe và không tách rõ ràng. Nguyên nhân nào sau đây thường gặp nhất?
A. Dòng điện quá mạnh
B. Quên cho buffer vào bồn điện di
C. DNA nạp vào giếng quá ít
D. Dùng agarose nồng độ quá thấp
A. Dòng điện quá mạnh
Dòng điện cao → nhiệt tăng → gel biến dạng → DNA khuếch tán → vạch mờ.
Khi nạp mẫu DNA vào giếng, bạn thấy mẫu bị trôi ra ngoài hoặc nổi lên khỏi giếng. Nguyên nhân là:
A. Do điện áp quá mạnh
B. Do chưa thêm dung dịch đệm điện di (buffer)
C. Do chưa thêm EtBr (Ethidium Bromide)
D. Do chưa thêm dung dịch nhuộm điện di (loading dye)
D. Do chưa thêm dung dịch nhuộm điện di (loading dye)
Sách trang 19


Hình trên minh họa nguyên lý của kỹ thuật nào sau đây trong sinh học phân tử?
A. Sắc ký ái lực (Affinity chromatography)
B. Điện di trên gel agarose (Agarose gel electrophoresis)
C. Ly tâm tách lớp (Density gradient centrifugation)
D. Phân tích quang phổ UV (UV spectrophotometry)
B. Điện di trên gel agarose (Agarose gel electrophoresis)
Khi thực hiện thí nghiệm trong hình, tại sao các phân tử DNA lại di chuyển về phía điện cực dương (anode)?
A. Vì DNA trung hòa điện nên bị kéo về cả hai cực
B. Vì DNA mang điện tích âm do liên kết phosphodiester nên bị hút về cực dương
C. Vì DNA mang điện tích âm do nhóm phosphate nên bị hút về cực dương
D. Vì agarose mang điện tích dương kéo DNA về phía anode
C. Vì DNA mang điện tích âm do nhóm phosphate nên bị hút về cực dương
Khi điện di DNA trên gel agarose, phân tử nào di chuyển nhanh hơn trong cùng điều kiện điện trường?
A. Phân tử DNA có kích thước lớn hơn
B. Phân tử DNA có kích thước nhỏ hơn
C. Cả hai di chuyển như nhau
D. Phụ thuộc vào chiều đặt gel chứ không phụ thuộc kích thước
B. Phân tử DNA có kích thước nhỏ hơn
Điều gì xảy ra nếu tăng nồng độ agarose trong gel điện di?
B. Lỗ gel lớn hơn → tách được nhiều đoạn DNA hơn
B. Lỗ gel nhỏ hơn → tách được các đoạn DNA nhỏ rõ hơn
C. Gel tan chảy nhanh hơn khi điện di
D. Các DNA lớn di chuyển nhanh hơn
B. Lỗ gel nhỏ hơn → tách được các đoạn DNA nhỏ rõ hơn
Hãy sắp xếp các bước sau đây trong quá trình điện di DNA vào gel agarose theo đúng trình tự:
Gắn lược và đổ agarose gel vào khuôn
Lấy lược ra khỏi khuôn gel
Nạp mẫu DNA vào giếng
Chuẩn bị khuôn đổ gel
Chạy điện di
A. 4, 1, 2, 3, 5
B. 1, 2, 3, 4, 5
C. 4, 2, 1, 3, 5
D. 2, 1, 3, 4, 5
A. 4, 1, 2, 3, 5

Gen PNPLA3 nằm ở vị trí nào trên nhiễm sắc thể người?
A. 13q22.31
B. 22q13.31
C. 22p13.31
D. 13p22.31
B. 22q13.31

Gen PNPLA3 của người gồm bao nhiêu exon?
A. 5 exon
B. 7 exon
C. 9 exon
D. 11 exon
C. 9 exon

Protein PNPLA3 có trọng lượng phân tử xấp xỉ bao nhiêu?
A. 43 kDa
B. 53 kDa
C. 63 kDa
D. 73 kDa
B. 53 kDa

Hoạt tính enzym của protein PNPLA3 là gì?
A. Phosphoryl hóa protein màng
B. Ester hóa triglycerid và retinyl palmitate
C. Thủy phân liên kết peptide
D. Vận chuyển acid béo qua màng nhân
B. Ester hóa triglycerid và retinyl palmitate

Mặc dù protein PNPLA3 chủ yếu biểu hiện ở tế bào gan và tế bào hình sao trong gan, nhưng nó cũng được biểu hiện ở đâu khác?
A. Tế bào cơ bắp
B. Tế bào võng mạc
C. Tế bào thần kinh
D. Tế bào miễn dịch
B. Tế bào võng mạc

Protein PNPLA3 có chiều dài bao nhiêu axit amin?
A. 148 axit amin
B. 418 axit amin
C. 481 axit amin
D. 550 axit amin
C. 481 axit amin
ĐB sai nghĩa: aa 148, thay isoleucine ➡ methionine

Protein PNPLA3 có hoạt tính ester hóa triglycerid và retinyl palmitate ở đâu trong tế bào?
A. Màng ngoài tế bào
B. Màng lưới nội sinh chất
C. Tế bào nhân
D. Mitochondria
B. Màng lưới nội sinh chất

Biến thể đa hình đơn nucleotit (SNP) rs738409 trên gen PNPLA3 gây thay thế nucleotit nào?
A. A thay thành T
B. C thay thành G
C. T thay thành C
D. G thay thành A
B. C thay thành G

Biến thể SNP rs738409 trên gen PNPLA3 tạo ra một đột biến loại nào trong protein PNPLA3?
A. Đột biến đồng nghĩa (silent mutation)
B. Đột biến sai nghĩa (missense mutation)
C. Đột biến mất đoạn (deletion mutation)
D. Đột biến chuyển đoạn (translocation mutation)
B. Đột biến sai nghĩa (missense mutation)

Biến thể protein PNPLA3 I148M gây ra sự thay đổi gì trong chuỗi axit amin?
A. Isoleucine bị thay thế thành valine
B. Isoleucine bị thay thế thành leucine
C. Isoleucine bị thay thế thành methionine
D. Isoleucine bị thay thế thành alanine
C. Isoleucine bị thay thế thành methionine

Biến thể protein PNPLA3 I148M có ảnh hưởng như thế nào đến chức năng của protein PNPLA3?
A. Protein này có chức năng tăng cường tổng hợp chất béo
B. Protein này có chức năng không thay đổi
C. Protein này mất chức năng, làm suy giảm tổng hợp chất béo
D. Protein này làm tăng quá trình tái cấu trúc lipoprotein trọng lượng thấp
C. Protein này mất chức năng, làm suy giảm tổng hợp chất béo

Biến thể PNPLA3 I148M ảnh hưởng đến quá trình nào trong tế bào?
A. Tăng cường quá trình tổng hợp glucose
B. Giảm tổng hợp chất béo và xuất tiết lipoprotein VLDL
C. Giảm tổng hợp chất béo và xuất tiết lipoprotein LDL
D. Giảm quá trình phân hủy các phân tử triglyceride
B. Giảm tổng hợp chất béo và xuất tiết lipoprotein VLDL

Tại vị trí nào trong protein PNPLA3 xảy ra đột biến do biến thể SNP rs738409?
A. Vị trí axit amin thứ 481
B. Vị trí axit amin thứ 148
C. Vị trí axit amin thứ 175
D. Vị trí axit amin thứ 200
B. Vị trí axit amin thứ 148

Biến thể SNP rs738409 C>G (I148M) trên gen PNPLA3 liên quan đến bệnh gì?
A. Bệnh gan nhiễm mỡ do rượu
B. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
C. Bệnh Alzheimer
D. Bệnh Parkinson
B. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu

Kí hiệu chính xác của đột biến sai nghĩa làm thay đổi axit amin thứ 148 trong protein PNPLA3, liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là gì?
A. rs738409 C>T (I148M)
B. rs738409 C>G (I148M)
C. rs738409 G>C (I148M)
D. rs738409 G>T (M148I)
B. rs738409 C>G (I148M)


Dựa trên hình ảnh gel điện di, nguyên nhân gây ra hiện tượng trên có thể là do:
A. EtBr được pha vào gel agarose với tỉ lệ vừa đủ
B. SYBR được pha vào gel agarose với tỉ lệ vừa đủ
C. Gel agarose có quá nhiều EtBr
D. Gel agarose có quá nhiều SYBR
C. Gel agarose có quá nhiều EtBr
EtBr: chất phát quang màu cam


Dựa trên hình ảnh gel điện di, nguyên nhân gây ra hiện tượng trên có thể là do:
A. EtBr được pha vào gel agarose với tỉ lệ vừa đủ
B. SYBR được pha vào gel agarose với tỉ lệ vừa đủ
C. Gel agarose có quá ít SYBR
D. Gel agarose có quá ít EtBr
D. Gel agarose có quá ít EtBr
EtBr: chất phát quang màu cam

Trong trường hợp mẫu chứng nước, tại sao không xuất hiện sản phẩm PCR?
A. Do nồng độ DNA quá thấp trong mẫu
B. Vì mẫu nước không chứa DNA
C. Do mẫu nước bị nhiễm bẩn trong quá trình thao tác
D. Vì mẫu nước có DNA, nhưng bị phân hủy trong quá trình PCR
B. Vì mẫu nước không chứa DNA (âm tính)
Chứng tỏ: không xảy ra hiện tượng ngoại nhiễm trong quá trình thao tác

Kết quả PCR từ mẫu DNA ly trích từ huyết tương không xuất hiện sản phẩm PCR vì lý do nào?
A. Huyết tương không chứa DNA bộ gen
B. Huyết tương có quá nhiều chất ức chế PCR
C. Quá trình ly trích không hiệu quả, không thu được DNA
D. Quá trình PCR bị lỗi và không khuếch đại được
A. Huyết tương không chứa DNA bộ gen

Khi thực hiện PCR trên mẫu DNA ly trích từ máu toàn phần, điều nào dưới đây không đảm bảo tính chất cần có của sản phẩm PCR?
A. Sản phẩm PCR có độ dài trùng khớp với đoạn gen mục tiêu.
B. Sản phẩm PCR trên gel agarose rõ nét.
C. Xuất hiện nhiều sản phẩm phụ trên gel agarose.
D. Gel không có tín hiệu dạng vệt (smear).
C. Xuất hiện nhiều sản phẩm phụ trên gel agarose.
