Thẻ ghi nhớ: Seoul 3A bài 8 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

93 Terms

1
New cards

Thắt dây an toàn

안전벤트를 매다

2
New cards

đeo trước ngực

매다

3
New cards

đeo sau, trên lưng

메다

4
New cards

Chạy quá tốc độ

과속을 하다

5
New cards

lòng hiếu kì

호기심

6
New cards

Chạy đúng tốc độ

제한 속도를 지키다

7
New cards

Vi phạm tín hiệu giao thông

신호를 어기다

8
New cards

Quan sát xung quanh

주위를 살피다

9
New cards

주위

앞뒤

10
New cards

살피다

살펴보다

11
New cards

chăm sóc

보살피다

12
New cards

Uống rượu lái xe

음주 운전을 하다

13
New cards

minh bạch

명백하다

14
New cards

xác nhân

살인

15
New cards

uống rượu lái xe là hành vi xác nhân minh bach(rõ ràng)

음주운전 명백한 살인행위예요

16
New cards

Xảy ra tai nạn

사고가 나다

17
New cards

Gây tai nạn

사고를 내다

18
New cards

Bị tai nạn

사고를 당하다

19
New cards

trúng thưởng

당첨당하다

20
New cards

bị xa thải, bị đuổi việc

해고당하다

21
New cards

Bị kẹt/nhốt ở thang máy

엘리베이터에 갇히다

22
New cards

bị giam trong tù

감옥에 갇히다

23
New cards

Bị kẹt ở cửa tàu điện ngầm

지하철 문에 끼이다

24
New cards

Rơi xuống nước

물에 빠지다

25
New cards

Bị rắn cắn

뱀에 물리다

26
New cards

muỗi cắn

모기에 물리다

27
New cards

Đường tuyết trơn trượt

눈길에 미끄러지다

28
New cards

Trẹo chân

다리가 삐다

29
New cards

Gãy chân

다리가 부러지다

30
New cards

Rách trán

이마가 찢어지다

31
New cards

Bó bột cổ chân

발목에 깁스하다

32
New cards

Phẫu thuật ruột thừa

맹장을 수술하다

33
New cards

Khâu, vá trán

이마를 궤매다

34
New cards

may, vá (quần áo)

바늘질하다

35
New cards

Bị thương

다치다 (V)

36
New cards

Nhập viện

병원에 입원하다

37
New cards

Đi thăm bệnh

친구의 문병을 가다

38
New cards

Ra viện

병원에서 퇴원하다

39
New cards

Khác

40
New cards

Cống nước thải

하수구

41
New cards

Truyện tranh

만화책

42
New cards

Phát hiện

들키다 (에 들키다: bị phát hiện bởi...)

43
New cards

Giờ làm việc

근무 시간

44
New cards

Tán gẫu, chat

채팅을 하다

45
New cards

Nhận kiểm tra

검사를 받다

46
New cards

Bị va chạm

치이다 (에 치이다: bị va chạm vào..)

47
New cards

Va chạm với

부딪치다 (와,과 부딪치다: va chạm với...)

48
New cards

Chen ngang vào

끼어들다 (에 끼어들다: chen ngang vào...)

49
New cards

Ốm (kính ngữ)

편찮으시다

50
New cards

Chăm sóc cơ thể, sức khỏe

몸조리를 하다

51
New cards

Sống mũi

코뼈

52
New cards

Cầu thang

계단 (giai đoạn: 단계)

53
New cards

Điện thoại khẩn cấp

비상 전화

54
New cards

Dựa vào

기대다

55
New cards

Chờ đợi, mong chờ

기대하다

56
New cards

Khai báo

신고하다

57
New cards

Tờ khai

신고서

58
New cards

Người làm chứng

목격자

59
New cards

Di chuyển

옮기다

60
New cards

Thiệt mạng

사망하다

61
New cards

Một, vài

62
New cards

Phụ trách, đảm nhiệm

담당하다

63
New cards

Ra mắt, debut

데뷔하다

64
New cards

Quay phim

촬영하다

65
New cards

Chú ý

주의

66
New cards

Dấu hiệu, biển hiệu

표지 (표지판)

67
New cards

Dây an toàn

안전띠

68
New cards

Tất yếu, bắt buộc

필수

69
New cards

Vạch dừng xe (đèn đỏ)

정지선

70
New cards

Vạch an toàn

안전선

71
New cards

Cẩn thận lửa

불조심

72
New cards

Thức dậy

깨다

73
New cards

Bị ngắt,tắt

꺼지다

74
New cards

Lẽ nào

설마

75
New cards

Lửa lớn

큰불

76
New cards

Thang cuốn (escalator)

에스컬레이터

77
New cards

Trung tâm PCCC

소방서

78
New cards

Sự kiện

사건

79
New cards

Ngôi sao, minh tinh

스타

80
New cards

경음화

âm căng

81
New cards

외래어

từ ngoại lai

82
New cards

손을 보다

trừng phạt, dạy bảo, cho biết tay

83
New cards

손이 맵다

mạnh tay

84
New cards

손이 크다

hào phòng, rộng rãi

85
New cards

선이 빠르다

nhanh tay

86
New cards

chuyện lớn rồi nhe

큰일이네요

87
New cards

Vội vàng

서두르다, 급히(ajv)

88
New cards

chen ngang vào

N에 끼어들다

89
New cards

thức dậy kiểu có nhận thức

깨다

90
New cards

thức dậy chỉ đơn giản là mở mắt, ngồi dậy kiểu có chuyển động

일어나다

91
New cards

Cấm quay phim chụp ảnh

촬영금지

92
New cards

cấm chạm tay

접근금지

93
New cards

chỉ trong bao nhiêu tốc độ thôi

과속금지