1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
acrobatics (n)
xiếc, các động tác nhào lộn
admire (v)
ngưỡng mộ, khâm phục
atmosphere (n)
bầu không khí
ancestor (n)
tổ tiên
attend (v)
tham dự
awareness (n)
nhận thức
bad spirit (n)
điều xấu xa, tà ma
bamboo pole (n)
cây nêu
bond (n)
mối liên kết
Buddhist (n)
Phật giáo
blooming (adj)
đang nở hoa
break with (phr.v)
phá vỡ
carp (n)
cá chép
ceremony (n)
nghi thức, nghi lễ
celebration (n)
lễ kỉ niệm
coastal (adj)
thuộc vùng duyên hải, ven biển
contestant (n)
thí sinh
chase away ,(phr.v)
xua đuổi
charming (adj)
thu hút, cuốn hút
cheer (n,v)
cổ vũ, reo hò
decorative (adj)
có tính trang trí, để trang trí
dress up (phr.v)
ăn mặc chỉnh tề
effort (n)
sự cố gắng, nỗ lực
family bonding (n)
sự gắn kết tình cảm gia đình
family reunion (n)
cuộc họp mặt, sum họp gia đình
festival goer (n)
người đi xem lễ hội
jump into (phr.v)
nhảy xuống
host (n)
chủ nhà
kitchen gods (n)
táo quân
kumquat tree (n)
cây quất
lantern (n)
đèn lồng
lead to (phr.v)
dẫn tới, đem lại
longevity (n)
tuổi thọ, sự sống lâu
look forward to (phr.v)
trông mong, mong đợi
manner (n)
phép tắc, cách cư xử
maintain (v)
duy trì
martial arts (n)
võ thuật
monk (n)
nhà sư
occur (v)
xảy ra
occasion (n)
dịp
offering (n)
đồ thờ cúng
ornamental tree (n)
cây cảnh
pole (n)
cái cột, cái sào
perhaps (adv)
có lẽ
peach blossoms (n)
hoa đào
purpose (n)
mục đích
pray (v)
cầu nguyện
practice (n)
việc thực hành
preserve (v)
bảo tồn
release (v)
giải phóng, thả
recent (adj)
gần đây
reunion (n)
sự sum họp
referee (n)
trọng tài
refuse (v)
từ chối
respect (v,n)
tôn trọng
riverside (n)
bờ sông, ven sông
row (v)
chèo thuyền
streamed (adj)
được hấp
strengthen (v)
củng cố, tăng cường
table manners (n)
phép tắc ăn uống
throw (v)
ném, quăng, té
take place (phr.v)
diễn ra
unicorn (n)
con kì lân
valuable (adj)
có giá trị lớn
value (n)
giá trị
worship (v)
tôn thờ
young rice (n)
cốm, lúa non