1/48
Flashcards for 1000 essential vocabulary words necessary for the JLPT N5 examination.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
いえ
House / Nhà
いしゃ
Doctor / Bác sĩ
あさ
Morning / Buổi sáng
おきる
To wake up / Thức dậy
たべる
To eat / Ăn
みる
To see / Nhìn, xem
はなす
To speak / Nói
友だち
Friend / Bạn bè
学校
School / Trường học
きた
North / Phía bắc
南
South / Phía nam
学校へ行く
To go to school / Đi học
どうやって
How? / Bằng cách nào?
行く
To go / Đi
買う
To buy / Mua
おみやげ
Souvenir / Quà
こんしゃ
This week / Tuần này
元気
Healthy / Khỏe
お元気ですか?
How are you? / Bạn khỏe không?
週末
Weekend / Cuối tuần
仕事
Work / Công việc
しゅみ
Hobby / Sở thích
かぞく
Family / Gia đình
来る
To come / Đến
さようなら
Goodbye / Tạm biệt
たのしい
Fun / Vui
そら
Sky / Bầu trời
風
Wind / Gió
雲
Cloud / Đám mây
雨
Rain / Mưa
雪
Snow / Tuyết
気温
Temperature / Nhiệt độ
天気
Weather / Thời tiết
きょう
Today / Hôm nay
あした
Tomorrow / Ngày mai
午前
A.M. / Buổi sáng
午後
P.M. / Buổi chiều
食事
Meal / Bữa ăn
ランチ
Lunch / Ăn trưa
ディナー
Dinner / Ăn tối
サンドイッチ
Sandwich / Bánh mì kẹp
すし
Sushi / Sushi
肉
Meat / Thịt
魚
Fish / Cá
野菜
Vegetable / Rau
果物
Fruit / Trái cây
飲み物
Drink / Thức uống
水
Water / Nước
ジュース
Juice / Nước trái cây