Thẻ ghi nhớ: Từ vựng N4 Bài 28 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:42 PM on 2/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

売れます

うれます

bán chạy, được bán

2
New cards

踊ります

おどります múa, nhảy, khiêu vũ

3
New cards

かみます

nhai

4
New cards

選びます

えらびます

chọn

5
New cards

違います

ちがいます nhầm , khác

6
New cards

通います

かよいます đi đi về về

7
New cards

マモします

ghi chép

8
New cards

まじめ「な」

nghiêm túc, nghiêm chỉnh

9
New cards

熱心「な」

ねっしん「な」 nhiệt tình, hết lòng, nhiệt tâm

10
New cards

優しい

やさしい hiền dịu, hiền lành

11
New cards

偉い

えらい vĩ đại; tuyệt vời

12
New cards

ちょうどいい

vừa đủ, vừa đúng

13
New cards

習慣

Tập quán

14
New cards

経験

けいけん kinh nghiệm

15
New cards

ちから Sức lực, năng lực

16
New cards

人気

にんき Sự hâm mộ

17
New cards

かたち Hình dạng

18
New cards

いろ Màu sắc

19
New cards

あじ vị

20
New cards

ガム

kẹo cao su

21
New cards

品物

しなもの Hàng hóa

22
New cards

値段

ねだん giá cả

23
New cards

給料

きゅうりょう

tiền lương

24
New cards

ボーナス

thưởng

25
New cards

番組

ばんぐみ Chương trình tivi,kênh tivi

26
New cards

ドラマ

phim truyền hình

27
New cards

小説

しょうせつ Tiểu thuyết

28
New cards

小説家

しょうせつか

tiểu thuyết gia ,

nhà văn

29
New cards

歌手

かしゅ Ca sĩ

30
New cards

管理人

かんりにん Người quản lý

31
New cards

息子

むすこ con trai

32
New cards

息子さん

むすこさん

con trai (người khác)

33
New cards

むすめ con gái ( mình)

34
New cards

娘さん

むすめさん con gái(người khác)

35
New cards

自分

じぶん Bản thân mình, tự mình

36
New cards

将来

しょうらい Tương lai

37
New cards

しばらく

một khoảng thời gian ngắn, một

lúc, một lát

38
New cards

たいてい

Thường, thông thường

39
New cards

それに

thêm nữa là, thêm vào đó là

40
New cards

それで

Thế thì, thế nên

41
New cards

「ちょっと」お願いがあるんですが。

「ちょっと」おねがいがあるんですが: tôi có chút việc muốn nhờ anh chị

42
New cards

ホームステイ

(homestay)

43
New cards

会話

かいわ hội thoại

44
New cards

おしゃべります

nói chuyện, tán chuyện

45
New cards

通います