1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
world peace (n.phr)
hòa bình thế giới
peaceful (adj)
hòa bình
peacekeeping (n)
hoạt động gìn giữ hòa bình
reduce poverty (v.phr)
giảm nghèo
poor (adj)
nghèo
main goal (n.phr)
mục tiêu chính
aim (n,v)
nhằm, mục tiêu
goal (v)
nhằm
form (v)
thành lập
set up (v.phr)
thành lập
establish (v)
thành lập
make sure (v.phr)
đảm bảo
technical support (n.phr)
hỗ trợ kỹ thuật
economic (adj)
thuộc về kinh tế
economy (n)
kinh tế
damage (n)
hư hại
harm (n)
tổn hại
harmful (adj)
có hại
harmless (adj)
vô hại
particularly (adv)
đặc biệt
achieve a high growth level (v.phr)
đạt đc mức tăng trưởng cao
injury (n)
bị thương
foreign investors (n.phr)
nhà đầu tư nc ngoài
invest (v)
đầu tư
participate in (v.phr)
tham gia
take part in (v.phr)
tham gia
disadvantaged children (n.phr)
trẻ em có hoàn cảnh khó khăn
expert advice (n.phr)
lời khuyên về chuyên môn
international organisation (n.phr)
tổ chức quốc tế
organise (v)
tổ chức
include (v)
bao gồm
consist of (v.phr)
bao gồm