1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

日
NHẬT
mặt trời; ngày
ひ、か
ニチ、ジツ
月
NGUYỆT
mặt trăng; tháng
つき
ゲツ、ガツ
火
HỎA
lửa
ひ、ほ
カ
水
THỦY
nước
みず
スイ
木
MỘC
cây, gỗ
き、こ
モク、ボク
金
KIM
vàng; tiền
かね、かな
キン、コン
土
THỔ
đất, mặt đất
つち
ド、ト
山
SƠN
núi
やま
サン
川
XUYÊN
sông, suối
かわ
セン
田
ĐIỀN
đồng, ruộng
た
デン