Thẻ ghi nhớ: Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 - Unit 9 | Quizlet

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 PM on 8/23/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

50 Terms

1
New cards

インテリア

nội thất, trang trí

2
New cards

コーナー

コーナー corner/góc

3
New cards

カウンター

カウンター quầy tính tiền

4
New cards

スペース

khoảng trống, phòng

5
New cards

オープン

mở, mở cửa

6
New cards

センター

trung tâm, ở giữa

7
New cards

カルチャー

culture

văn hóa

8
New cards

ブーム

ブーム

bùng nổ

9
New cards

インフォメーション

thông tin

10
New cards

キャッチ

catch

bắt, tóm được

11
New cards

メディア

truyền thông

12
New cards

コメント

bình luận

13
New cards

コラム

cột

14
New cards

エピソード

tập, chuyện vặt

15
New cards

アリバイ

ngoại phạm

16
New cards

シリーズ

loạt, chuỗi

17
New cards

ポイント

điểm

18
New cards

キー

chìa khóa

19
New cards

マスター

bậc thầy, giỏi

20
New cards

ビジネス

kinh doanh

21
New cards

キャリア

nghề nghiệp, vận chuyển

22
New cards

ベテラン

veteran, expert

người có kinh nghiệm

23
New cards

フリー

tự do, độc thân, làm tự do

24
New cards

エコノミー

nền kinh tế

25
New cards

キャッシュ

tiền mặt

26
New cards

インフレ

lạm phát

27
New cards

デモ

cuộc biểu tình, thuyết minh

28
New cards

メーカー

nhà chế tạo, nhà sản xuất, nghệ sĩ

29
New cards

システム

hệ thống

30
New cards

ケース

trường hợp

31
New cards

パターン

pattern

kiểu

32
New cards

プラン

kế hoạch

33
New cards

トラブル

rắc rối

34
New cards

エラー

lỗi

35
New cards

クレーム

complaint

phàn nàn

36
New cards

キャンセル

hủy bỏ

37
New cards

ストップ

dừng lại

38
New cards

カット

cắt bớt, giảm bớt

39
New cards

カバー

bao bọc, che

40
New cards

リハビリ

rehabilitation

điều trị phục hồi

41
New cards

プレッシャー

pressure

áp lực

42
New cards

カウンセリング

counseling

hướng dẫn

43
New cards

キャラクター

personality, character

tính cách

44
New cards

ユニークな

tính cách khác thường, đặc biệt, lạ đời

45
New cards

ルーズな

luộm thuộm, không đúng giờ

46
New cards

ロマンチックな

lãng mạn

47
New cards

センス

giác quan, cảm nhận

48
New cards

エコロジー

ecology

sinh thái học

49
New cards

ダム

đập

50
New cards

コンクリート

bê tông