1/97
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
environment (n)
môi trường
nature (n)
thiên nhiên
earth (n)
trái đất
world (n)
thế giới
air (n)
không khí
water (n)
nước
land (n)
đất
soil (n)
đất trồng
forest (n)
rừng
tree (n)
cây
plant (n)
thực vật
animal (n)
động vật
wildlife (n)
động vật hoang dã
ecosystem (n)
hệ sinh thái
climate (n)
khí hậu
weather (n)
thời tiết
climate change (n)
biến đổi khí hậu
global warming (n)
nóng lên toàn cầu
temperature (n)
nhiệt độ
heat (n)
nhiệt
sun (n)
mặt trời
energy (n)
năng lượng
renewable energy (n)
năng lượng tái tạo
solar energy (n)
năng lượng mặt trời
wind energy (n)
năng lượng gió
electricity (n)
điện
power (n)
năng lượng
fuel (n)
nhiên liệu
gas (n)
khí đốt
oil (n)
dầu
coal (n)
than
pollution (n)
ô nhiễm
air pollution (n)
ô nhiễm không khí
water pollution (n)
ô nhiễm nước
noise pollution (n)
ô nhiễm tiếng ồn
waste (n)
rác thải
garbage (n)
rác
trash (n)
rác
plastic (n)
nhựa
bottle (n)
chai
bag (n)
túi
recycle (v)
tái chế
reuse (v)
tái sử dụng
reduce (v)
giảm
throw away (v)
vứt đi
clean (v/adj)
làm sạch / sạch
dirty (adj)
bẩn
protect (v)
bảo vệ
save (v)
bảo vệ / tiết kiệm
damage (v)
làm hỏng
destroy (v)
phá hủy
cut down (v)
chặt (cây)
deforestation (n)
phá rừng
plant (v)
trồng
grow (v)
phát triển
die (v)
chết
endangered (adj)
có nguy cơ tuyệt chủng
extinct (adj)
tuyệt chủng
danger (n)
nguy hiểm
problem (n)
vấn đề
solution (n)
giải pháp
change (v/n)
thay đổi
improve (v)
cải thiện
increase (v)
tăng
decrease (v)
giảm
rise (v)
tăng
fall (v)
giảm
flood (n)
lũ lụt
drought (n)
hạn hán
storm (n)
bão
rain (n/v)
mưa
snow (n)
tuyết
hot (adj)
nóng
cold (adj)
lạnh
warm (adj)
ấm
cool (adj)
mát
fresh (adj)
trong lành
harmful (adj)
có hại
safe (adj)
an toàn
dangerous (adj)
nguy hiểm
important (adj)
quan trọng
serious (adj)
nghiêm trọng
simple (adj)
đơn giản
easy (adj)
dễ
difficult (adj)
khó
people (n)
con người
human (n/adj)
con người
city (n)
thành phố
countryside (n)
nông thôn
factory (n)
nhà máy
car (n)
xe hơi
traffic (n)
giao thông
smoke (n)
khói
gas emission (n)
khí thải
carbon footprint (n)
lượng khí thải carbon
sustainable (adj)
bền vững
sustainable development (n)
phát triển bền vững