Thẻ ghi nhớ: U3- Giáo trình 45 | Quizlet

call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/55

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:00 AM on 12/23/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

56 Terms

1
New cards

Public image

Hình ảnh trong mắt công chúng

2
New cards

Celebrity

Người nổi tiếng

3
New cards

Privacy

Sự riêng tư

4
New cards

Respect

Sự tôn trọng / Tôn trọng

5
New cards

Well-known

Nổi tiếng

6
New cards

Salary

Lương

7
New cards

Impact on

Ảnh hưởng đến

8
New cards

Lifestyle

Lối sống

9
New cards

Style icon

Biểu tượng phong cách

10
New cards

Desire

Mong muốn / Khát vọng

11
New cards

Social acceptance

Sự chấp nhận của xã hội

12
New cards

Issue

Vấn đề

13
New cards

Appear

Xuất hiện

14
New cards

Perspective

Quan điểm

15
New cards

Famous

Nổi tiếng

16
New cards

Recognition

Sự công nhận

17
New cards

Earn money

Kiếm tiền

18
New cards

Public attention

Sự chú ý của công chúng

19
New cards

Talent

Tài năng

20
New cards

Discover

Phát hiện, tìm ra

21
New cards

Characteristic

Tính cách, đặc điểm

22
New cards

Confidence

Sự tự tin

23
New cards

Possess

Sở hữu

24
New cards

Courage

Sự dũng cảm

25
New cards

Thick-skinned

Mặt dày, không dễ bị tổn thương

26
New cards

Entertainment industry

Ngành công nghiệp giải trí

27
New cards

Threat

Sự đe dọa

28
New cards

War heroes

Những anh hùng thời chiến

29
New cards

Public image

Hình ảnh trong mắt công chúng

30
New cards

Celebrity

Người nổi tiếng

31
New cards

Privacy

Sự riêng tư

32
New cards

Respect

Sự tôn trọng / Tôn trọng

33
New cards

Well-known

Nổi tiếng

34
New cards

Salary

Lương

35
New cards

Impact on

Ảnh hưởng đến

36
New cards

Lifestyle

Lối sống

37
New cards

Style icon

Biểu tượng phong cách

38
New cards

Desire

Mong muốn / Khát vọng

39
New cards

Social acceptance

Sự chấp nhận của xã hội

40
New cards

Issue

Vấn đề

41
New cards

Appear

Xuất hiện

42
New cards

Perspective

Quan điểm

43
New cards

Famous

Nổi tiếng

44
New cards

Recognition

Sự công nhận

45
New cards

Earn money

Kiếm tiền

46
New cards

Public attention

Sự chú ý của công chúng

47
New cards

Talent

Tài năng

48
New cards

Discover

Phát hiện, tìm ra

49
New cards

Characteristic

Tính cách, đặc điểm

50
New cards

Confidence

Sự tự tin

51
New cards

Possess

Sở hữu

52
New cards

Courage

Sự dũng cảm

53
New cards

Thick-skinned

Mặt dày, không dễ bị tổn thương

54
New cards

Entertainment industry

Ngành công nghiệp giải trí

55
New cards

Threat

Sự đe dọa

56
New cards

War heroes

Những anh hùng thời chiến