Thẻ ghi nhớ: BÀI 6 - SƠ CẤP MSUTONG | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:35 PM on 1/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

- 他在这儿。

- 你在哪儿?

- 你在美国还是中国?

zài - at, in- tồn tại, ở, tại

- Anh ta ở đây.

- Bạn ở đâu?

- Bạn ở Mỹ hay là ở Trung Quốc?

2
New cards

工作

- 他还没有工作。

- 你在哪儿工作?

[gōngzuò] Công việc, làm việc

- Anh ta vẫn chưa có công việc.

- Bạn làm việc ở đâu?

3
New cards

苹果

- 一个苹果

- 我要一杯奶茶。5 个苹果。一共多少钱?

quả táo [Píngguǒ]

- Một quả táo.

- Tôi muốn một cốc trà sữa, 5 quả táo. Tổng cộng bao nhiêu tiền?

<p>quả táo [Píngguǒ]</p><p>- Một quả táo.</p><p>- Tôi muốn một cốc trà sữa, 5 quả táo. Tổng cộng bao nhiêu tiền?</p>
4
New cards

公司

- 这不是我们的公司。

- 我在中国公司工作。

- 请问, 苹果公司在哪儿?

- 苹果公司是大还是小?

công ty [Gōngsī]

- Đây không phải là công ty của chúng tôi.

- Tôi làm việc ở công ty Trung Quốc.

- Xin hỏi, Công ty Apple ở đâu?

- Công ty Apple to hay nhỏ?

5
New cards

留学生

- 我们是中国留学生。

- 留学

- 我要去中国留学

du học sinh [Liúxuéshēng]

- Chúng tôi là du học sinh Trung Quốc.

- Du học (Động từ)

- Tôi phải đi Trung Quốc du học.

<p>du học sinh [Liúxuéshēng]</p><p>- Chúng tôi là du học sinh Trung Quốc.</p><p>- Du học (Động từ)</p><p>- Tôi phải đi Trung Quốc du học.</p>
6
New cards

这儿= 这里

- 我在这儿工作。

- 这儿是越南。

- 我们在这儿吃饭吧。

zhèr (giá nhi) -pron.

Ở đây, chỗ này, nơi này

- Tôi làm việc ở đây.

- Nơi này là Việt Nam.

- Chúng ta ăn cơm ở đây đi.

<p>zhèr (giá nhi) -pron.</p><p>Ở đây, chỗ này, nơi này</p><p>- Tôi làm việc ở đây.</p><p>- Nơi này là Việt Nam.</p><p>- Chúng ta ăn cơm ở đây đi.</p>
7
New cards

学习

- 你在哪儿学习?

- 你们学什么?

học tập [Xuéxí]

- Bạn học ở đâu?

- Các bạn học gì?

8
New cards

- 她是我的老师

- 她是中国人吗?

- 她没有名片。

Cô ấy, bà ấy [Tā]

- Cô ấy là giáo viên của tôi.

- Cô ấy là người Trung Quốc à?

- Cô ấy không có danh thiếp.

<p>Cô ấy, bà ấy [Tā]</p><p>- Cô ấy là giáo viên của tôi.</p><p>- Cô ấy là người Trung Quốc à?</p><p>- Cô ấy không có danh thiếp.</p>
9
New cards

汉语

- 她学习汉语。

- 我在中国学习汉语。

- 这是你的汉语老师吗?

tiếng Hán [Hànyǔ]

- Cô ấy học tiếng Hán.

- Tôi học tiếng Hán ở Trung Quốc.

- Đây là giáo viên tiếng Trung của bạn, phải không?

<p>tiếng Hán [Hànyǔ]</p><p>- Cô ấy học tiếng Hán.</p><p>- Tôi học tiếng Hán ở Trung Quốc.</p><p>- Đây là giáo viên tiếng Trung của bạn, phải không?</p>
10
New cards

英语

- 他去英国学习英语。

- 她是你的汉语老师还是英语老师?

tiếng anh [Yīngyǔ]

- Anh ấy đi nước Anh để học tiếng Anh.

- Cô ấy là giáo viên tiếng Trung hay giáo viên tiếng Anh của bạn?

<p>tiếng anh [Yīngyǔ]</p><p>- Anh ấy đi nước Anh để học tiếng Anh.</p><p>- Cô ấy là giáo viên tiếng Trung hay giáo viên tiếng Anh của bạn?</p>
11
New cards

朋友

- 我认识一个中国朋友

- 你的朋友是哪国人?

- 他是我的男朋友。

- 你的女朋友是英国留学生吗?

bạn bè [Péngyǒu]

- Tôi quen một người bạn người Trung Quốc.

- Bạn của bạn là người nước nào?

- Anh ấy là bạn trai của tôi.

- Bạn gái của bạn là du học sinh nước Anh à?

12
New cards

他学习汉语,对吗?

đúng [Duì]

Anh ấy học tiếng Trung, đúng không?

<p>đúng [Duì]</p><p>Anh ấy học tiếng Trung, đúng không?</p>
13
New cards

- 他教你学习汉语,对吗?

- 我在中国教汉语。

- 你教什么?

dạy [Jiào]

- Anh ấy dạy bạn học tiếng Trung, đúng không?

- Tôi dạy tiếng Trung ở Trung Quốc.

- Bạn dạy gì vậy?

<p>dạy [Jiào]</p><p>- Anh ấy dạy bạn học tiếng Trung, đúng không?</p><p>- Tôi dạy tiếng Trung ở Trung Quốc.</p><p>- Bạn dạy gì vậy?</p>
14
New cards

中学

他在中学教英语

trung học [Zhōngxué]

Anh ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học.

15
New cards

大学

- 你是中学生还是大学生?

- 他是老师,在大学工作。

- 这是我的大学。

đại học [Dàxué]

- Bạn là học sinh Trung học hay là sinh viên Đại học?

- Ông ấy là giáo viên, làm việc ở trường Đại học.

- Đây là trường Đại học của tôi.

<p>đại học [Dàxué]</p><p>- Bạn là học sinh Trung học hay là sinh viên Đại học?</p><p>- Ông ấy là giáo viên, làm việc ở trường Đại học.</p><p>- Đây là trường Đại học của tôi.</p>
16
New cards

- 你做什么工作?

- 你做饭吗?

làm [Zuò]

- Bạn làm công việc gì vậy?

- Bạn nấu cơm à?

17
New cards

北京

我要去北京大学学习汉语。

Bắc Kinh [Běijīng]

Tôi phải đi trường Đại học Bắc Kinh học tiếng Trung.

<p>Bắc Kinh [Běijīng]</p><p>Tôi phải đi trường Đại học Bắc Kinh học tiếng Trung.</p>
18
New cards

上海

Thượng Hải [Shànghǎi]

<p>Thượng Hải [Shànghǎi]</p>