Thẻ ghi nhớ: 300 p4 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

88 Terms

1
New cards

differentiate (v)

phân biệt

2
New cards

drive (v)

thúc đẩy

3
New cards

irrigation (n)

sự tưới tiêu

4
New cards

mindfulness (n)

sự chánh niệm, sự lưu tâm

5
New cards

restrictive (adj)

hạn chế

6
New cards

unaffordable (adj)

quá đắt, không đủ khả năng chi trả

7
New cards

adaptability (n)

khả năng thích nghi

8
New cards

designated (adj)

được chỉ định

9
New cards

diplomacy (n)

ngoại giao

10
New cards

drawback (n)

hạn chế, nhược điểm

11
New cards

employability (n)

khả năng có việc làm

12
New cards

inconvenience (n)

sự bất tiện

13
New cards

openness (n)

sự cởi mở

14
New cards

stereotype (n)

khuôn mẫu

15
New cards

perspective (n)

góc nhìn, quan điểm

16
New cards

enforce (v)

thi hành, thực thi (luật, quy định)

17
New cards

engagement (n)

sự tham gia

18
New cards

overshadow (v)

làm lu mờ

19
New cards

reenact (v)

tái hiện

20
New cards

respiratory (adj)

thuộc về hô hấp

21
New cards

restrict (v)

hạn chế, giới hạn

22
New cards

revive (v)

hồi sinh

23
New cards

significance (n)

ý nghĩa, tầm quan trọng

24
New cards

competence (n)

năng lực, khả năng

25
New cards

scalability (n)

khả năng mở rộng

26
New cards

unprecedented (adj)

chưa từng có

27
New cards

accelerate (v)

tăng tốc, thúc đẩy

28
New cards

aspiration (n)

khát vọng, nguyện vọng

29
New cards

coexist (v)

cùng tồn tại

30
New cards

contradiction (n)

sự mâu thuẫn

31
New cards

correspondence (n)

thư từ

32
New cards

dignity (n)

phẩm giá, sự cao quý

33
New cards

discard (v)

vứt bỏ

34
New cards

disrupt (v)

làm gián đoạn, phá vỡ

35
New cards

distinct (adj)

khác biệt, riêng biệt

36
New cards

dominate (v)

chiếm ưu thế, nổi bật

37
New cards

encounter (v)

chạm trán, gặp phải

38
New cards

equity (n)

sự công bằng

39
New cards

exclusion (n)

sự loại trừ

40
New cards

fair-minded (adj)

công bằng

41
New cards

flee (v)

chạy trốn

42
New cards

homogeneity (n)

sự đồng nhất

43
New cards

impersonal (adj)

thiếu tính cá nhân, lạnh lùng, vô cảm

44
New cards

integration (n)

sự hội nhập, sự hòa nhập

45
New cards

intervention (n)

sự can thiệp (mang hàm ý tích cực)

46
New cards

irreversible (adj)

không thể đảo ngược, không thể thay đổi

47
New cards

like-minded (adj)

cùng chí hướng, cùng suy nghĩ

48
New cards

permanence (n)

sự vĩnh viễn, lâu dài

49
New cards

precarious (adj)

bấp bênh, không chắc chắn

50
New cards

relentless (adj)

không ngừng

51
New cards

reverse (v)

đảo ngược

52
New cards

sensitivity (n)

sự nhạy cảm (khả năng hiểu cảm xúc của người khác)

53
New cards

sincerity (n)

sự chân thành

54
New cards

solidarity (n)

sự đoàn kết

55
New cards

stereotype (n)

khuôn mẫu

56
New cards

stigma (n)

sự kỳ thị

57
New cards

unite (v)

đoàn kết, hợp nhất

58
New cards

unnoticed (adj)

không bị nhận thấy, chú ý

59
New cards

vibrant (adj)

sôi động, đầy sức sống

60
New cards

advancement (n)

sự tiến bộ; sự thăng tiến (công việc)

61
New cards

efficiency (n)

sự hiệu quả

62
New cards

empathy (n)

sự đồng cảm

63
New cards

far-reaching (adj)

có tầm ảnh hưởng sâu rộng

64
New cards

hinder (v)

cản trở, gây trở ngại

65
New cards

influential (adj)

có ảnh hưởng

66
New cards

insufficient (adj)

không đủ

67
New cards

domain (n)

lĩnh vực

68
New cards

double helix (n.p)

chuỗi xoắn kép của DNA

69
New cards

oppressive (adj)

ngột ngạt, nặng nề

70
New cards

overestimate (v)

đánh giá quá cao

71
New cards

overlook (v)

không chú ý tới, bỏ sót

72
New cards

overwhelming (adj)

áp đảo, choáng ngợp

73
New cards

persist (v)

tiếp tục tồn tại, kéo dài

74
New cards

pioneer (n)

người tiên phong

75
New cards

untapped (adj)

chưa được khai thác

76
New cards

upkeep (n)

sự bảo dưỡng, chi phí bảo dưỡng

77
New cards

uprush (n)

sự dâng lên, sự bùng phát (khí, nước, cảm xúc...)

78
New cards

visibility (n)

mức độ được chú ý, được nhận diện, được biết đến

79
New cards

administration (n)

sự quản lý, sự quản trị

80
New cards

disinterest (n)

sự thờ ơ, sự không quan tâm

81
New cards

disloyalty (n)

sự không trung thành

82
New cards

framework (n)

khuôn khổ

83
New cards

Gratification

Sự hài lòng, thoả mãn

84
New cards

Impulsive

Bốc đồng, hấp tấp

85
New cards

Inconsiderate

Thiếu chu đáo, thiếu suy nghĩ

86
New cards

Radiologist

sĩ chẩn đoán hình ảnh

87
New cards

Fiance

Vị hôn phu

88
New cards

Literally

Thật sự