1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
nature (f)
thiên nhiên
herbe (f)
cỏ
arbre (m)
cây
racine (f)
rễ
tronc (m)
thân
branche (f)
cành
feuille (f)
lá
fleur (f)
hoa
fruit (m)
quả
temps (m)
thời tiết
température (f)
nhiệt độ
soleil (m)
mặt trời
lune (f)
mặt trăng
vent (m)
gió
vague (f)
sóng
tempête (f)
bão
inondation (f)
lũ lụt
neige (f)
tuyết
pluie (f)
mưa
nuage (m)
mây
orage (m)
cơn dông
arc-en-ciel (m)
cầu vồng
rivière (f)
sông (nhỏ)
fleuve (m)
sông (lớn)