1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
health (n)
sức khỏe
healthy (adj)
khỏe mạnh
unhealthy (adj)
không khỏe mạnh
body (n)
cơ thể
mind (n)
tâm trí
problem (n)
vấn đề
disease (n)
bệnh
illness (n)
bệnh
infection (n)
nhiễm trùng
infectious disease (n)
bệnh truyền nhiễm
virus (n)
virus
bacteria (n)
vi khuẩn
cold (n)
cảm lạnh
flu (n)
cúm
fever (n)
sốt
cough (n/v)
ho
headache (n)
đau đầu
stomachache (n)
đau bụng
toothache (n)
đau răng
pain (n)
cơn đau
hurt (v)
bị đau
sick (adj)
bị ốm
tired (adj)
mệt
weak (adj)
yếu
strong (adj)
khỏe
doctor (n)
bác sĩ
nurse (n)
y tá
hospital (n)
bệnh viện
clinic (n)
phòng khám
medicine (n)
thuốc
pill (n)
viên thuốc
take medicine (v)
uống thuốc
treatment (n)
điều trị
check (v)
kiểm tra
examine (v)
khám
cure (v)
chữa khỏi
recover (v)
hồi phục
diet (n)
chế độ ăn
balanced diet (n)
chế độ ăn cân bằng
food (n)
thức ăn
drink (n/v)
đồ uống / uống
water (n)
nước
fruit (n)
trái cây
vegetable (n)
rau
meat (n)
thịt
sugar (n)
đường
fat (n)
chất béo
fast food (n)
đồ ăn nhanh
junk food (n)
đồ ăn không lành mạnh
eat (v)
ăn
drink (v)
uống
cook (v)
nấu ăn
exercise (n/v)
tập thể dục
physical exercise (n)
vận động thể chất
sport (n)
thể thao
run (v)
chạy
walk (v)
đi bộ
swim (v)
bơi
gym (n)
phòng gym
active (adj)
năng động
inactive (adj)
ít vận động
sedentary (adj)
ít vận động
sedentary lifestyle (n)
lối sống ít vận động
sleep (n/v)
ngủ
rest (n/v)
nghỉ ngơi
relax (v)
thư giãn
stress (n)
căng thẳng
worried (adj)
lo lắng
mental (adj)
tinh thần
mental health (n)
sức khỏe tinh thầ