汉语教程1

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/277

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:21 PM on 12/30/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

278 Terms

1
New cards

bận

2
New cards

không, ư, à (dùng cuối câu hỏi)

3
New cards

rất

4
New cards

汉语

tiếng Hán

5
New cards

quá, lắm (khen ngợi)

6
New cards

爸爸

bố, ba, cha thầy

7
New cards

妈妈

mẹ, má, u, bầm

8
New cards

anh ấy, ông ấy, nó

9
New cards

cô ấy, bà ấy

10
New cards

nam giới

11
New cards

哥哥

anh trai

12
New cards

bạn

13
New cards

弟弟

em trai

14
New cards

妹妹

em gái

15
New cards

tốt, đẹp, lành, ổn

16
New cards

你好

xin chào

17
New cards

số 1

18
New cards

số 3

19
New cards

số 8

20
New cards

to lớn

21
New cards

không, chẳng, chả (phủ định)

22
New cards

miệng, nhân khẩu, vây quanh

23
New cards

trắng

24
New cards

gái, nữ

25
New cards

ngựa

26
New cards

tôi (tự xưng bản thân)

27
New cards

学生

học sinh

28
New cards

29
New cards

mặt trời (bộ nhật)

30
New cards

trăm, số 100

31
New cards

trái tim (bộ tâm)

32
New cards

ngài, ông (kính trọng)

33
New cards

ruộng (bộ điền)

34
New cards

sức lực (vật lý)

35
New cards

姐姐

chị gái

36
New cards

trái tim (bộ tâm đứng)

37
New cards

ngày, trời

38
New cards

chồng, ông xã

39
New cards

năm, niên

40
New cards

can thiệp, vi phạm

41
New cards

nay (bộ kim)

42
New cards

con người

43
New cards

今天

hôm nay

44
New cards

今年

năm nay

45
New cards

mai

46
New cards

tháng, mặt trăng (bộ nguyệt)

47
New cards

học (động từ)

48
New cards

số 6

49
New cards

số 7

50
New cards

số 9

51
New cards

đi

52
New cards

đất (bộ thổ)

53
New cards

riêng tư

54
New cards

quốc gia, đất nước

55
New cards

ngọc, đá ngọc

56
New cards

phương Bắc

57
New cards

muỗng, thìa

58
New cards

kinh đô

59
New cards

bé nhỏ, thấp, kém

60
New cards

北京

Bắc Kinh

61
New cards

pháp, pháp luật

62
New cards

cây cối

63
New cards

法国

nước Pháp

64
New cards

法语

Pháp ngữ

65
New cards

语法

ngữ pháp

66
New cards

日本

Nhật Bản

67
New cards

日语

Nhật ngữ

68
New cards

biên giới (bộ qyunh)

69
New cards

Anh, anh hùng

70
New cards

英国

nước Anh

71
New cards

英语

Anh ngữ

72
New cards

Nga

73
New cards

俄国

nước Nga

74
New cards

俄语

Nga ngữ

75
New cards

德语

Đức ngữ

76
New cards

gửi, chuyển đi

77
New cards

thư, tin tưởng

78
New cards

bạc, tiền bạc

79
New cards

hàng

80
New cards

银行

ngân hàng

81
New cards

rút

82
New cards

tai

83
New cards

lặp đi lặp lại (bộ hựu)

84
New cards

bộ kim, liên quan tới kim loại

85
New cards

tiền bạc

86
New cards

đúng, đồng ý

87
New cards

thiếu nhi, trẻ em

88
New cards

gặp, thấy

89
New cards

con trai

90
New cards

cỏ (bộ thảo)

91
New cards

cứng cáp, ương bướng

92
New cards

生日

sinh nhật

93
New cards

số, tên hiệu

94
New cards

ngôi sao

95
New cards

sinh sản

96
New cards

số 4

97
New cards

学校

trường học

98
New cards

trở về

99
New cards
đây
100
New cards
văn chương, ngôn ngữ (bộ văn)