Kanji 9-2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 PM on 2/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

矛盾

むじゅん: mâu thuẫn

2
New cards

勤務

きんむ: công việc, làm việc

3
New cards

義務

ぎむ: nghĩa vụ, bổn phận

4
New cards

業務

ぎょうむ: công việc, nghiệp vụ

5
New cards

実務

じつむ: công việc thực tế

6
New cards

税務署

ぜいむしょ: cục thuế

7
New cards

柔らかい

やわらかい: mềm mại

8
New cards

柔道

じゅうどう: môn võ Nhu đạo (Judo)

9
New cards

柔軟

じゅうなん: linh hoạt, mềm dẻo

10
New cards

批判

ひはん: phê phán

11
New cards

批判的な

ひはんてきな: mang tính chỉ trích, phê phán

12
New cards

段階

だんかい: giai đoạn, bước

13
New cards

段階的な

だんかいてきな: theo từng giai đoạn, từng bước

14
New cards

現段階

げんだんかい: giai đoạn hiện tại

15
New cards

混ざる

まざる: bị trộn lẫn, lẫn lộn (tự động từ)

16
New cards

混ぜる

まぜる: trộn, pha (tha động từ)

17
New cards

かき混ぜる

かきまぜる: khuấy đều, đảo đều

18
New cards

混雑

こんざつ: đông đúc, tắc nghẽn

19
New cards

混乱

こんらん: hỗn loạn, rối loạn

20
New cards

珍しい

めずらしい: hiếm, lạ

21
New cards

診る

みる: khám bệnh, kiểm tra sức khỏe

22
New cards

診察

しんさつ: khám bệnh

23
New cards

受診

じゅしん: đi khám bệnh (đến bệnh viện nhận chẩn đoán)

24
New cards

検診

けんしん: kiểm tra sức khỏe

25
New cards

診断

しんだん: chẩn đoán

26
New cards

健康診断

けんこうしんだん: khám sức khỏe định kỳ

27
New cards

参照

さんしょう: tham chiếu, tham khảo

28
New cards

参考

さんこう: tham khảo

29
New cards

参観

さんかん: tham quan (dự giờ học, xem buổi lễ)

30
New cards

持参

じさん: mang theo (khi đi đâu đó)

31
New cards

参加賞

さんかしょう: giải thưởng cho người tham gia

32
New cards

修理

しゅうり: sửa chữa (đồ hỏng)

33
New cards

修正

しゅうせい: sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản, dữ liệu)

34
New cards

研修生

けんしゅうせい: học viên, thực tập sinh

35
New cards

しゅう: bang, tỉnh (đơn vị hành chính)

36
New cards

永久

えいきゅう: vĩnh cửu, mãi mãi

37
New cards

永遠に

えいえんに: mãi mãi, vĩnh viễn

38
New cards

救う

すくう: cứu giúp, cứu rỗi

39
New cards

救助

きゅうじょ: cứu trợ, cứu viện

40
New cards

救急車

きゅうきゅうしゃ: xe cấp cứu

41
New cards

甘い

あまい: ngọt; non nớt; chiều chuộng quá mức

42
New cards

甘える

あまえる: làm nũng, dựa dẫm

43
New cards

と: cửa, cánh cửa

44
New cards

一戸建て

いっこだて: nhà riêng, nhà độc lập

45
New cards

お互い

おたがい: cùng nhau, lẫn nhau

46
New cards

相互

そうご: tương trợ lẫn nhau, qua lại

47
New cards

民族

みんぞく: dân tộc

48
New cards

久しい

ひさしい: đã lâu rồi (lâu ngày không gặp)

49
New cards

乏しい

とぼしい: nghèo nàn, thiếu thốn (kinh nghiệm, nguồn nước)

50
New cards

たまご: quả trứng

51
New cards

じゅく: lớp học thêm, trung tâm luyện thi