1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
矛盾
むじゅん: mâu thuẫn
勤務
きんむ: công việc, làm việc
義務
ぎむ: nghĩa vụ, bổn phận
業務
ぎょうむ: công việc, nghiệp vụ
実務
じつむ: công việc thực tế
税務署
ぜいむしょ: cục thuế
柔らかい
やわらかい: mềm mại
柔道
じゅうどう: môn võ Nhu đạo (Judo)
柔軟
じゅうなん: linh hoạt, mềm dẻo
批判
ひはん: phê phán
批判的な
ひはんてきな: mang tính chỉ trích, phê phán
段階
だんかい: giai đoạn, bước
段階的な
だんかいてきな: theo từng giai đoạn, từng bước
現段階
げんだんかい: giai đoạn hiện tại
混ざる
まざる: bị trộn lẫn, lẫn lộn (tự động từ)
混ぜる
まぜる: trộn, pha (tha động từ)
かき混ぜる
かきまぜる: khuấy đều, đảo đều
混雑
こんざつ: đông đúc, tắc nghẽn
混乱
こんらん: hỗn loạn, rối loạn
珍しい
めずらしい: hiếm, lạ
診る
みる: khám bệnh, kiểm tra sức khỏe
診察
しんさつ: khám bệnh
受診
じゅしん: đi khám bệnh (đến bệnh viện nhận chẩn đoán)
検診
けんしん: kiểm tra sức khỏe
診断
しんだん: chẩn đoán
健康診断
けんこうしんだん: khám sức khỏe định kỳ
参照
さんしょう: tham chiếu, tham khảo
参考
さんこう: tham khảo
参観
さんかん: tham quan (dự giờ học, xem buổi lễ)
持参
じさん: mang theo (khi đi đâu đó)
参加賞
さんかしょう: giải thưởng cho người tham gia
修理
しゅうり: sửa chữa (đồ hỏng)
修正
しゅうせい: sửa đổi, chỉnh sửa (văn bản, dữ liệu)
研修生
けんしゅうせい: học viên, thực tập sinh
州
しゅう: bang, tỉnh (đơn vị hành chính)
永久
えいきゅう: vĩnh cửu, mãi mãi
永遠に
えいえんに: mãi mãi, vĩnh viễn
救う
すくう: cứu giúp, cứu rỗi
救助
きゅうじょ: cứu trợ, cứu viện
救急車
きゅうきゅうしゃ: xe cấp cứu
甘い
あまい: ngọt; non nớt; chiều chuộng quá mức
甘える
あまえる: làm nũng, dựa dẫm
戸
と: cửa, cánh cửa
一戸建て
いっこだて: nhà riêng, nhà độc lập
お互い
おたがい: cùng nhau, lẫn nhau
相互
そうご: tương trợ lẫn nhau, qua lại
民族
みんぞく: dân tộc
久しい
ひさしい: đã lâu rồi (lâu ngày không gặp)
乏しい
とぼしい: nghèo nàn, thiếu thốn (kinh nghiệm, nguồn nước)
卵
たまご: quả trứng
塾
じゅく: lớp học thêm, trung tâm luyện thi