1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
compilation
(n) sự tổng hợp

efficiently
(adv) một cách hiệu quả

efficiency
(n) tính hiệu quả

compile
(v) tập hợp, thu thập

compiled
(adj) được tập hợp, thu thập

efficient
(adj) có hiệu quả

estimate
(v) ước tính, ước lượng

estimation
(n) sự ước lượng

estimating
(gerund) (việc) ước lượng
impose
(v) áp đặt, bắt theo, ban hành

imposition
(n) sự áp đặt

imposing
(adj) uy nghiêm

mistake
(v) nhầm lẫn; (n) lỗi sai, sự nhầm lẫn

mistaken
(adj) nhầm lẫn

prompt
(v) khiến cho, gây ra; (adj) nhanh chóng, ngay lập tức

promptness
(n) sự nhanh chóng

Đang học (3)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!