Thẻ ghi nhớ: WORD FAMILY INVOICES AND INVENTORY 1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

17 Terms

1
New cards

compilation

(n) sự tổng hợp

<p>(n) sự tổng hợp</p>
2
New cards

efficiently

(adv) một cách hiệu quả

<p>(adv) một cách hiệu quả</p>
3
New cards

efficiency

(n) tính hiệu quả

<p>(n) tính hiệu quả</p>
4
New cards

compile

(v) tập hợp, thu thập

<p>(v) tập hợp, thu thập</p>
5
New cards

compiled

(adj) được tập hợp, thu thập

<p>(adj) được tập hợp, thu thập</p>
6
New cards

efficient

(adj) có hiệu quả

<p>(adj) có hiệu quả</p>
7
New cards

estimate

(v) ước tính, ước lượng

<p>(v) ước tính, ước lượng</p>
8
New cards

estimation

(n) sự ước lượng

<p>(n) sự ước lượng</p>
9
New cards

estimating

(gerund) (việc) ước lượng

10
New cards

impose

(v) áp đặt, bắt theo, ban hành

<p>(v) áp đặt, bắt theo, ban hành</p>
11
New cards

imposition

(n) sự áp đặt

<p>(n) sự áp đặt</p>
12
New cards

imposing

(adj) uy nghiêm

<p>(adj) uy nghiêm</p>
13
New cards

mistake

(v) nhầm lẫn; (n) lỗi sai, sự nhầm lẫn

<p>(v) nhầm lẫn; (n) lỗi sai, sự nhầm lẫn</p>
14
New cards

mistaken

(adj) nhầm lẫn

<p>(adj) nhầm lẫn</p>
15
New cards

prompt

(v) khiến cho, gây ra; (adj) nhanh chóng, ngay lập tức

<p>(v) khiến cho, gây ra; (adj) nhanh chóng, ngay lập tức</p>
16
New cards

promptness

(n) sự nhanh chóng

<p>(n) sự nhanh chóng</p>
17
New cards

Đang học (3)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!