UNIT 8 - WILDLIFE CONSERVATION

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:18 AM on 10/16/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards

ape (n)

khỉ không đuôi

2
New cards

cage (n)

cái lồng, cái chuồng

3
New cards

captivity (n)

sự nuôi nhốt

4
New cards

conserve (v)

bảo tồn

5
New cards

conservation (n)

sự bảo tồn

6
New cards

coral reef (n)

rạn san hô

7
New cards

critically (adv)

nghiêm trọng

8
New cards

debris (n)

mảnh vỡ, mảnh vụn

9
New cards

deforestation (n)

nạn chặt phá rừng

10
New cards

degrade (v)

xuống cấp

11
New cards

enclosure (n)

chuồng thú

12
New cards

endangered (adj)

bị đe doạ, gặp nguy hiểm

13
New cards

extinct (adj)

tuyệt chủng

14
New cards

forest clearance (n.p)

sự chặt, phá rừng

15
New cards

gibbon (n)

con vượn

16
New cards

habitat loss (n)

mất môi trường sống

17
New cards

house (v)

cung cấp nơi ở

18
New cards

hunt (v)

săn bắt

19
New cards

illegal (adj)

trái phép

20
New cards

mammal (n)

động vật có vú

21
New cards

marine (adj)

thuộc về biển

22
New cards

monitor (v)

giám sát

23
New cards

nursery (n)

vườn ươm

24
New cards

poach (v)

săn bắn bất hợp pháp

25
New cards

primate (n)

bộ (họ) linh trưởng

26
New cards

rare (adj)

hiếm

27
New cards

recover (v)

khôi phục, phục hồi

28
New cards

release (v)

thả ra

29
New cards

rescue (n/v)

(sự) giải cứu

30
New cards

sign language (n)

ngôn ngữ ký hiệu

31
New cards

spawning ground (n.p)

nơi đẻ trứng

32
New cards

species (n)

loài

33
New cards

survive (v)

sống sót

34
New cards

threat (n)

mối đe doạ

35
New cards

threatened (adj)

bị đe doạ

36
New cards

vulnerable (adj)

dễ bị tổn thương

37
New cards

wildlife (n)

động vật hoang dã

38
New cards

Cấu trúc

39
New cards

be home to something

là nơi ở, trú ẩn của thứ gì

40
New cards

hesitate to do something

ngần ngại làm gì

41
New cards

make a big profit

kiếm được lợi nhuận cao

42
New cards
Harsh (adj)
khắc nghiệt
43
New cards
Engaging (adj)
hấp dẫn, lôi cuốn
44
New cards
Impact on (cụm từ)
tác động lên, ảnh hưởng đến
45
New cards
Destruction (n)
sự phá huỷ
46
New cards
Concerted effort (cụm danh từ)
nỗ lực chung, nỗ lực phối hợp
47
New cards
Combat (v)
chống lại, chiến đấu
48
New cards
Illegal (adj)
bất hợp pháp, trái phép
49
New cards
Divide into (cụm động từ)
chia thành
50
New cards
A set of (cụm từ)
một bộ, một tập hợp
51
New cards
Precise (adj)
chính xác
52
New cards
Criteria (n)
tiêu chí
53
New cards
Classify (v)
phân loại
54
New cards
Geographic range (cụm danh từ)
phạm vi địa lý
55
New cards
Occupancy (n)
sự chiếm giữ, sự cư ngụ
56
New cards
Evaluate (v)
đánh giá
57
New cards
Population (n)
quần thể, dân số
58
New cards
Measure (v)
đo lường
59
New cards
Risk (n)
nguy cơ, rủi ro
60
New cards
Spawning ground (n)
bãi đẻ trứng
61
New cards
Seabed (n)
đáy biển
62
New cards
Debris (n)
mảnh vỡ, mảnh vụn
63
New cards
Nursery (n)
vườn ươm
64
New cards
Include (v)
bao gồm
65
New cards
Dramatically (adv)
một cách đáng kể, đột ngột
66
New cards
Slightly (adv)
một chút, hơi
67
New cards
Injured (adj)
bị thương
68
New cards
Raise awareness (cụm động từ)
nâng cao nhận thức
69
New cards
Soil erosion
sự xói mòn đất
70
New cards
Panther
con báo đen
71
New cards
Movement
sự di chuyển
72
New cards
Behavioral
(thuộc về) hành vi
73
New cards
Hindrance
sự cản trở, chướng ngại vật
74
New cards
Comprehensive
toàn diện
75
New cards
Database
cơ sở dữ liệu
76
New cards
Indicate
chỉ ra, cho thấy
77
New cards
Serve as
đóng vai trò như là
78
New cards
Crucial tool
công cụ quan trọng
79
New cards
Urgency
sự cấp bách
80
New cards
Pivotal
then chốt, chủ chốt
81
New cards
Strategy
chiến lược
82
New cards
Policy-making
việc hoạch định chính sách
83
New cards
Initiative
sáng kiến
84
New cards
Collaborative
có tính hợp tác
85
New cards
Safeguard
bảo vệ
86
New cards
Extensive
sâu rộng, trên diện rộng
87
New cards
Assessment
sự đánh giá
88
New cards
Prioritize
ưu tiên
89
New cards
Allocate to
phân bổ cho
90
New cards
Pressing (adj)
cấp bách, cấp thiết
91
New cards
Insight into
cái nhìn sâu sắc về
92
New cards
Botanical garden
vườn bách thảo
93
New cards
Rhino
con tê giác
94
New cards
Delicate
mỏng manh, tinh tế
95
New cards
Tirelessly
không mệt mỏi
96
New cards
Implement
thực hiện, thi hành
97
New cards
Thrive
phát triển mạnh
98
New cards
Human interference
sự can thiệp của con người
99
New cards
Reproduce
sinh sản
100
New cards
Breeding
sự sinh sản, sự nhân giống