Thẻ ghi nhớ: VOCAB STRANGER THINGS | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/6

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

7 Terms

1
New cards

projectile (n,adj) /prəˈdʒektl/

vật phóng ra , đạn

2
New cards

projection

sự dự đoán, sự đặt kế hoạch
phép chiếu (toán học) ,
sự phóng ra
sự được chiếu (1 ý nghĩ 1 hình ảnh trong trí óc)
Ex: the projecton of one's feeling onto others : suy bụng ta ra bụng ng

3
New cards

projectionist prəˈdʒekʃənɪst

ng điều khiển máy chiếu

4
New cards

projector

danh từ
người đặt kế hoạch, người đặt đề án
người đề xướng thành lập các tổ chức đầu cơ
máy chiếu (phim, hình); đèn pha
a cinema projector
máy chiếu phim
a slide projector
máy chiếu phim dương bản
súng phóng

5
New cards

projective

tính từ
(toán học) chiếu, xạ ảnh
projective geometry
hình học xạ ảnh

6
New cards

Projectivity

phép xạ ảnh ( toán , kỹ thuật)

7
New cards

projecture

hình chiếu mấu nhô

Explore top flashcards

Land Use
Updated 289d ago
flashcards Flashcards (79)
nervous system
Updated 921d ago
flashcards Flashcards (79)
Formelle E-Mail
Updated 67d ago
flashcards Flashcards (58)
AP Art History 250
Updated 641d ago
flashcards Flashcards (250)
AP Govt Midterm
Updated 47d ago
flashcards Flashcards (116)
Spanish vocab
Updated 1006d ago
flashcards Flashcards (47)
Land Use
Updated 289d ago
flashcards Flashcards (79)
nervous system
Updated 921d ago
flashcards Flashcards (79)
Formelle E-Mail
Updated 67d ago
flashcards Flashcards (58)
AP Art History 250
Updated 641d ago
flashcards Flashcards (250)
AP Govt Midterm
Updated 47d ago
flashcards Flashcards (116)
Spanish vocab
Updated 1006d ago
flashcards Flashcards (47)