TECHNOLOGY & MASS MEDIA (buổi 1) (1/2)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 PM on 2/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

Communicate

(V) giao tiếp

2
New cards

Emotional

(Adj) giàu cảm xúc

3
New cards

Legal

(Adj) hợp pháp

4
New cards

Comparative

(Adj) tương đối

5
New cards

Humanoid

(Adj) giống người

6
New cards

Invent

(V) phát minh

7
New cards

Apply

(V) áp dụng

8
New cards

Set apart

(V) khiến cái gì đặc biệt,nổi bật

9
New cards

Portable

(Adj) di động, dễ mang theo

10
New cards

Accessible

(Adj) dễ tiếp cận, dễ truy cập

11
New cards

Luxury

(Adj) xa xỉ

12
New cards

Affair

(N) sự việc

13
New cards

Remain

(V) vẫn còn

14
New cards

Attach

(V) gắn, đính kèm

15
New cards

Display

(V) trưng bày

16
New cards

Forward

(V) chuyển tiếp

17
New cards

High-tech gadget

(N) thiết bị công nghệ cao

18
New cards

Accessory

(N) phụ kiện

19
New cards

Browse

(V) lướt, duyệt

20
New cards

Indeed

Thực sự

21
New cards

Geek

(N) người sành sỏi về (cái gì)

22
New cards

technophile

(N) người hào hứng với công nghệ mới

23
New cards

Hinder

(V) cản trở

24
New cards

Grasp

(N) sự hiểu biết

= knowledge

25
New cards

Adolescent

(N) thiếu niên

26
New cards

Obsessed with

(V) ám ảnh

27
New cards

Impaired

(Adj) khiếm khuyết, thiếu sót

28
New cards

Captivate

(Adj) hấp dẫn, quyến rũ

(V) thu hút, làm lôi cuốn

29
New cards

Immerse

(Adj) to lớn

30
New cards

Concept

(N) khái niệm

31
New cards

Malware

(N) phần mềm độc hại

32
New cards

Malfunction

(N) sự hỏng chức năng

33
New cards

Kitchenware

(N) đồ dùng nhà bếp

34
New cards

Input

(V) nhập

35
New cards

Prompt

(N) lời gợi ý

36
New cards

Brainchild

(N) sản phẩm trí tuệ

37
New cards

Principle

(N) nguyên tắc

38
New cards

Gesture

(N) cử chỉ

39
New cards

Imitate

(V) bắt chước

= copy cat = mimic

40
New cards

Engage

(V) có hứng thú

41
New cards

Resilience

(N) sự kiên cường, sức phục hồi

42
New cards

Criticism

(N) lời chỉ trích

43
New cards

Dedicated

(Adj) tận tâm, tận tuỵ (con người)

Chuyên dụng, dành riêng (máy móc, thiết bị)

Dành tặng (tác phẩm/giải thưởng)

44
New cards

Contribute to

Đóng góp vào

45
New cards

Body image

(N) thân hình

46
New cards

Recognition

Sự công nhận

47
New cards

Consciousness

(N) sự tỉnh táo, ý thức

48
New cards

Range

(V) trải dài

49
New cards

Obstacle

(N) trở ngại

50
New cards

Utilise

(V) sử dụng

51
New cards

Specialised

(Adj) chuyên biệt

52
New cards

Convert into

(V) chuyển đổi

53
New cards

Register

(V) đăng ký

54
New cards

Message

(V) nhắn tin

55
New cards

Regrading

(Adj) bổ ích, đáng giá

56
New cards

Dissatisfaction

(N) sự không hài lòng

57
New cards

Tutor

(N) gia sư

58
New cards

Track

(V) theo dõi