1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Communicate
(V) giao tiếp
Emotional
(Adj) giàu cảm xúc
Legal
(Adj) hợp pháp
Comparative
(Adj) tương đối
Humanoid
(Adj) giống người
Invent
(V) phát minh
Apply
(V) áp dụng
Set apart
(V) khiến cái gì đặc biệt,nổi bật
Portable
(Adj) di động, dễ mang theo
Accessible
(Adj) dễ tiếp cận, dễ truy cập
Luxury
(Adj) xa xỉ
Affair
(N) sự việc
Remain
(V) vẫn còn
Attach
(V) gắn, đính kèm
Display
(V) trưng bày
Forward
(V) chuyển tiếp
High-tech gadget
(N) thiết bị công nghệ cao
Accessory
(N) phụ kiện
Browse
(V) lướt, duyệt
Indeed
Thực sự
Geek
(N) người sành sỏi về (cái gì)
technophile
(N) người hào hứng với công nghệ mới
Hinder
(V) cản trở
Grasp
(N) sự hiểu biết
= knowledge
Adolescent
(N) thiếu niên
Obsessed with
(V) ám ảnh
Impaired
(Adj) khiếm khuyết, thiếu sót
Captivate
(Adj) hấp dẫn, quyến rũ
(V) thu hút, làm lôi cuốn
Immerse
(Adj) to lớn
Concept
(N) khái niệm
Malware
(N) phần mềm độc hại
Malfunction
(N) sự hỏng chức năng
Kitchenware
(N) đồ dùng nhà bếp
Input
(V) nhập
Prompt
(N) lời gợi ý
Brainchild
(N) sản phẩm trí tuệ
Principle
(N) nguyên tắc
Gesture
(N) cử chỉ
Imitate
(V) bắt chước
= copy cat = mimic
Engage
(V) có hứng thú
Resilience
(N) sự kiên cường, sức phục hồi
Criticism
(N) lời chỉ trích
Dedicated
(Adj) tận tâm, tận tuỵ (con người)
Chuyên dụng, dành riêng (máy móc, thiết bị)
Dành tặng (tác phẩm/giải thưởng)
Contribute to
Đóng góp vào
Body image
(N) thân hình
Recognition
Sự công nhận
Consciousness
(N) sự tỉnh táo, ý thức
Range
(V) trải dài
Obstacle
(N) trở ngại
Utilise
(V) sử dụng
Specialised
(Adj) chuyên biệt
Convert into
(V) chuyển đổi
Register
(V) đăng ký
Message
(V) nhắn tin
Regrading
(Adj) bổ ích, đáng giá
Dissatisfaction
(N) sự không hài lòng
Tutor
(N) gia sư
Track
(V) theo dõi