토픽 읽기 제2회 핫토픽

5.0(4)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/65

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Korean

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

66 Terms

1
New cards
구성원
thành viên
2
New cards
도덕
đạo đức
3
New cards
양심
lương tâm
4
New cards
자발적
tính tự giác
5
New cards
질서를 유지하다/ 지키다
duy trì/ giữ gìn trật tự
6
New cards
마땅히
Một cách dĩ nhiên, một cách thích hợp
7
New cards
어지럽히다
gây nhiễu loạn/ đảo lộn
8
New cards
중시하다
coi trọng, chú trọng
9
New cards
대가
thù lao
10
New cards
병균
bệnh khuẩn
11
New cards
병을 일으키다
gây ra bệnh
12
New cards
탄수화물
tinh bột
13
New cards
비만
béo phì
14
New cards
생물체
sinh vật thể
15
New cards
생식
sinh sản
16
New cards
정상적
Tính thông thường
17
New cards
기형
sự dị hình, sự dị thường, sự kỳ dị
18
New cards
머무르다
dừng lại
19
New cards
유치원
trường mẫu giáo
20
New cards
영유아
trẻ con
21
New cards
역량
năng lực, lực lượng
22
New cards
연계
liên kết
23
New cards
상점
cửa hàng
24
New cards
벌어들이다
kiếm về
25
New cards
창출
sáng tạo
26
New cards
유무
có hay không
27
New cards
보수
thù lao
28
New cards
소외되다
bị xa lánh, bị cô lập
29
New cards
애용하다
chuộng dùng, ưa nhìn
30
New cards
전자파
Sóng điện từ
31
New cards
검출되다
Bị phát hiện, bị tìm thấy
32
New cards
바르다
Dán, bôi, trát
33
New cards
고정되다
được cố định
34
New cards
잠금장치
thiết bị khóa
35
New cards

khoảng trống, vết rạn nứt, cơ hội
36
New cards
빈곤
nghèo đói
37
New cards
결제
thanh toán, quyết toán
38
New cards
연말
cuối năm
39
New cards
감원
cắt giảm nhân viên
40
New cards
폭염
nóng bức
41
New cards
가다듬다
điều chỉnh, tập trung, chỉnh đốn
42
New cards
자갈밭
Bãi sỏi
43
New cards
튕기다
nảy, bắn, búng
44
New cards
총알
viên đạn
45
New cards
비명
tiếng la hét
46
New cards
헐떡이다
thở hổn hển
47
New cards
등줄기
xương sống
48
New cards
서늘하다
lành lạnh
49
New cards
두렵다
lo sợ
50
New cards
우습다
buồn cười, mắc cười
51
New cards
섭섭하다
buồn, tiếc nuối, thất vọng
52
New cards
각별하다
53
New cards
과제
Bài tập, công việc cần giải quyết
54
New cards
대체되다
được thay thế
55
New cards
고교생
học sinh trung học
56
New cards
교육청
sở giáo dục
57
New cards
탐색하다
tìm hiểu, tìm kiếm
58
New cards
즉흥적
tính ngẫu hứng
59
New cards
사소하다
Nhỏ vụn, vặt vãnh, chẳng đâu vào đâu
60
New cards
실천하다
đưa vào thực tiễn, thực hiện
61
New cards
창설되다
được thành lập
62
New cards
분담금
tiền phân chia
63
New cards
국보
quốc bảo
64
New cards
활성화되다
trở nên phát triển, trở nên sôi nổi
65
New cards
성능
tính năng
66
New cards
강점
Điểm mạnh