tuần 4: thuế - 세금

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/173

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:15 PM on 3/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

174 Terms

1
New cards

이자소득

thu nhập từ lãi

2
New cards

배당소득

thu nhập từ cổ tức

3
New cards

소득세

thuế thu nhập

4
New cards

과세이연

hoãn thuế (trì hoãn đóng thuế)

5
New cards

수령하다

thụ hưởng, nhận (tiền)

6
New cards

연금소득세

thuế thu nhập hưu trí

7
New cards

절세

tiết kiệm thuế

8
New cards

삼총사

bộ ba lính ngự lâm (ví von 3 lợi ích đi cùng nhau)

9
New cards

납입하다

nộp (tiền), bỏ vốn vào

10
New cards

불리다

làm tăng lên / sinh lời

11
New cards

기납부세액

số tiền thuế đã nộp trước

12
New cards

결정세액

số tiền thuế ấn định (số thuế cuối cùng được xác định phải nộp)

13
New cards

토해내다

nôn ra (nghĩa bóng: phải nộp thêm tiền thuế)

14
New cards

차액

phần / số tiền chênh lệch

15
New cards

돌려받다

được trả lại, được hoàn lại

16
New cards

13월의 월급

lương tháng 13

17
New cards

소득 공제

khấu trừ thu nhập

18
New cards

세액 공제

khấu trừ thuế

19
New cards

세금

thuế

20
New cards

계산하다

tính toán

21
New cards

정산

quyết toán

22
New cards

연말정산

quyết toán thuế cuối năm

23
New cards

세금

thuế

24
New cards

절세 연략

chiến lược tiết kiệm / giảm thuế hợp pháp

25
New cards

근로소득자

người có thu thập từ lương

26
New cards

직장인

nhân viên văn phòng

27
New cards

실제로 내야 될 세금

thuế phải trả theo thực tế

28
New cards

이미 낸 세금

thuế trả trước

29
New cards

비교하다

so sánh

30
New cards

대신 납부하다

nộp thay

31
New cards

세액 공제

khấu trừ tiền thuế

32
New cards

소득 공제

khấu trừ thu nhập

33
New cards

소득공제율

tỷ lệ khấu trừ thu nhập

34
New cards

공제 한도

giới hạn khấu trừ

35
New cards

체크카드

thẻ ghi nợ

36
New cards

현금 영수증

hoá đơn tiền mặt

37
New cards

결제 내역

lịch sử thanh toán

38
New cards

연간 총급여액

tổng tiền lương trong năm

39
New cards

과세

đánh thuế

40
New cards

세금 혜택

ưu đãi về thuế

41
New cards

국세

thuế quốc gia

42
New cards

내국세

thuế nội địa

43
New cards

지방세

thuế địa phương

44
New cards

걷다

thu (thuế)

45
New cards

중앙정부

Chính phủ trung ương

46
New cards

지방자치단체

chính quyền địa phương

47
New cards

살림살이

quản lí chi tiêu

48
New cards

비용

chi phí

49
New cards

부과하다

đánh thuế

50
New cards

마련하다

chuẩn bị

51
New cards

근로소득세

thuế thu nhập lao động

52
New cards

납부하다

nộp

53
New cards

세금을 납부하다

nộp thuế

54
New cards

돌려받다

được hoàn lại

55
New cards

세금을 돌려받다

được hoàn thuế

56
New cards

연말정산을 하다

làm quyết toán thuế

57
New cards

증빙서류를 제출하다

nộp giấy tờ chứng minh

58
New cards

홈택스

hệ thống thuế điện tử

59
New cards

도입되다

được áp dụng

60
New cards

서류를 발급받다

xin cấp giấy tờ

61
New cards

공제

khấu trừ, cắt giảm

62
New cards

특별 세액 공제

khấu trừ thuế đặc biệt

63
New cards

보험료 세액 공제

khấu trừ phí bảo hiểm

64
New cards

의료비 세액 공제

khấu trừ phí y tế

65
New cards

교육비 세액 공제

khấu trừ phí giáo dục

66
New cards

기부금 세액 공제

khấu trừ tiền quyên góp

67
New cards

기본 공제 대상자

người được khấu trừ thuế cơ bản

68
New cards

근로자

người lao động

69
New cards

세액 공제

khấu trừ thuế

70
New cards

지출하다

chi tiêu

71
New cards

산출된 세액

số thuế đã tính

72
New cards

차감

khấu trừ / trừ đi

73
New cards

세액공제 항목

hạng mục khấu trừ thuế

74
New cards

초과

vượt quá

75
New cards

기부금

tiền quyên góp

76
New cards

증여세

thuế trao tặng

77
New cards

감면

giảm / miễn thuế

78
New cards

종합소득세

thuế thu nhập tổng hợp

79
New cards

주세

thuế rượu

80
New cards

인지세

thuế tem

81
New cards

국세 수입

nguồn thu từ thuế quốc gia

82
New cards

법인세

thuế thu nhập doanh nghiệp

83
New cards

소득세

thuế thu nhập cá nhân

84
New cards

세수

doanh thu thuế

85
New cards

지출

chi tiêu (đối trọng của thuế)

86
New cards

수입

khoản thu

87
New cards

통합 재정 수지

cán cân tài chính tổng hợp

88
New cards

적자

thâm hụt (khi thu thuế không đủ chi)

89
New cards

4대 보장성 기금

4 loại quỹ bảo hiểm (thường đi kèm thuế)

90
New cards

관리 재정 수지

cán cân tài chính quản lý

91
New cards

재산세

thuế tài sản

92
New cards

세금 신고

khai thuế

93
New cards

세금 환급

hoàn thuế

94
New cards

관세율

thuế suất hải quan

95
New cards

면세 상품

hàng miễn thuế

96
New cards

관세 정책

chính sách thuế quan

97
New cards

세무

nghiệp vụ thuế

98
New cards

추가 세금

thuế bổ sung

99
New cards

조세 부담률

tỉ lệ gánh nặng thuế

100
New cards

세금을 부과하다

áp thuế

Explore top notes

note
AP Psychology - The Senses
Updated 1280d ago
0.0(0)
note
AP World History Unit 6: 1750-1900
Updated 1255d ago
0.0(0)
note
Biology Semester 2 Study Guide
Updated 536d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 535d ago
0.0(0)
note
BIOMED 1.1 TEST
Updated 1200d ago
0.0(0)
note
Health Psychology (IB)
Updated 826d ago
0.0(0)
note
Pueblo uprising of 1680
Updated 1185d ago
0.0(0)
note
AP Psychology - The Senses
Updated 1280d ago
0.0(0)
note
AP World History Unit 6: 1750-1900
Updated 1255d ago
0.0(0)
note
Biology Semester 2 Study Guide
Updated 536d ago
0.0(0)
note
WHAP - Unit 2 Review
Updated 535d ago
0.0(0)
note
BIOMED 1.1 TEST
Updated 1200d ago
0.0(0)
note
Health Psychology (IB)
Updated 826d ago
0.0(0)
note
Pueblo uprising of 1680
Updated 1185d ago
0.0(0)

Explore top flashcards

flashcards
Asi Se Dice: Level 3 Chapter 1
41
Updated 1234d ago
0.0(0)
flashcards
Ohio Constitution Quiz
21
Updated 1180d ago
0.0(0)
flashcards
Top 200 Drugs
600
Updated 930d ago
0.0(0)
flashcards
Allemand
156
Updated 883d ago
0.0(0)
flashcards
Cognition 2
60
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
Anatomy Chapter 14 Quiz #3
26
Updated 27d ago
0.0(0)
flashcards
Asi Se Dice: Level 3 Chapter 1
41
Updated 1234d ago
0.0(0)
flashcards
Ohio Constitution Quiz
21
Updated 1180d ago
0.0(0)
flashcards
Top 200 Drugs
600
Updated 930d ago
0.0(0)
flashcards
Allemand
156
Updated 883d ago
0.0(0)
flashcards
Cognition 2
60
Updated 1095d ago
0.0(0)
flashcards
Anatomy Chapter 14 Quiz #3
26
Updated 27d ago
0.0(0)