1/173
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
이자소득
thu nhập từ lãi
배당소득
thu nhập từ cổ tức
소득세
thuế thu nhập
과세이연
hoãn thuế (trì hoãn đóng thuế)
수령하다
thụ hưởng, nhận (tiền)
연금소득세
thuế thu nhập hưu trí
절세
tiết kiệm thuế
삼총사
bộ ba lính ngự lâm (ví von 3 lợi ích đi cùng nhau)
납입하다
nộp (tiền), bỏ vốn vào
불리다
làm tăng lên / sinh lời
기납부세액
số tiền thuế đã nộp trước
결정세액
số tiền thuế ấn định (số thuế cuối cùng được xác định phải nộp)
토해내다
nôn ra (nghĩa bóng: phải nộp thêm tiền thuế)
차액
phần / số tiền chênh lệch
돌려받다
được trả lại, được hoàn lại
13월의 월급
lương tháng 13
소득 공제
khấu trừ thu nhập
세액 공제
khấu trừ thuế
세금
thuế
계산하다
tính toán
정산
quyết toán
연말정산
quyết toán thuế cuối năm
세금
thuế
절세 연략
chiến lược tiết kiệm / giảm thuế hợp pháp
근로소득자
người có thu thập từ lương
직장인
nhân viên văn phòng
실제로 내야 될 세금
thuế phải trả theo thực tế
이미 낸 세금
thuế trả trước
비교하다
so sánh
대신 납부하다
nộp thay
세액 공제
khấu trừ tiền thuế
소득 공제
khấu trừ thu nhập
소득공제율
tỷ lệ khấu trừ thu nhập
공제 한도
giới hạn khấu trừ
체크카드
thẻ ghi nợ
현금 영수증
hoá đơn tiền mặt
결제 내역
lịch sử thanh toán
연간 총급여액
tổng tiền lương trong năm
과세
đánh thuế
세금 혜택
ưu đãi về thuế
국세
thuế quốc gia
내국세
thuế nội địa
지방세
thuế địa phương
걷다
thu (thuế)
중앙정부
Chính phủ trung ương
지방자치단체
chính quyền địa phương
살림살이
quản lí chi tiêu
비용
chi phí
부과하다
đánh thuế
마련하다
chuẩn bị
근로소득세
thuế thu nhập lao động
납부하다
nộp
세금을 납부하다
nộp thuế
돌려받다
được hoàn lại
세금을 돌려받다
được hoàn thuế
연말정산을 하다
làm quyết toán thuế
증빙서류를 제출하다
nộp giấy tờ chứng minh
홈택스
hệ thống thuế điện tử
도입되다
được áp dụng
서류를 발급받다
xin cấp giấy tờ
공제
khấu trừ, cắt giảm
특별 세액 공제
khấu trừ thuế đặc biệt
보험료 세액 공제
khấu trừ phí bảo hiểm
의료비 세액 공제
khấu trừ phí y tế
교육비 세액 공제
khấu trừ phí giáo dục
기부금 세액 공제
khấu trừ tiền quyên góp
기본 공제 대상자
người được khấu trừ thuế cơ bản
근로자
người lao động
세액 공제
khấu trừ thuế
지출하다
chi tiêu
산출된 세액
số thuế đã tính
차감
khấu trừ / trừ đi
세액공제 항목
hạng mục khấu trừ thuế
초과
vượt quá
기부금
tiền quyên góp
증여세
thuế trao tặng
감면
giảm / miễn thuế
종합소득세
thuế thu nhập tổng hợp
주세
thuế rượu
인지세
thuế tem
국세 수입
nguồn thu từ thuế quốc gia
법인세
thuế thu nhập doanh nghiệp
소득세
thuế thu nhập cá nhân
세수
doanh thu thuế
지출
chi tiêu (đối trọng của thuế)
수입
khoản thu
통합 재정 수지
cán cân tài chính tổng hợp
적자
thâm hụt (khi thu thuế không đủ chi)
4대 보장성 기금
4 loại quỹ bảo hiểm (thường đi kèm thuế)
관리 재정 수지
cán cân tài chính quản lý
재산세
thuế tài sản
세금 신고
khai thuế
세금 환급
hoàn thuế
관세율
thuế suất hải quan
면세 상품
hàng miễn thuế
관세 정책
chính sách thuế quan
세무
nghiệp vụ thuế
추가 세금
thuế bổ sung
조세 부담률
tỉ lệ gánh nặng thuế
세금을 부과하다
áp thuế