汉语教程4

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/189

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:55 AM on 2/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

190 Terms

1
New cards

chụp (ảnh)

2
New cards

chọn lựa

3
New cards

rửa (ảnh)

4
New cards

闭上眼睛

nhắm mắt

5
New cards

mờ, nhòe, không nét

6
New cards

xóa

7
New cards

油画

tranh sơn dầu

8
New cards

放大

phóng to

9
New cards

tấc

10
New cards

差一点儿

suýt nữa, thiếu chút nữa

11
New cards

碰上一起交通事故

gặp tai nạn giao thông

12
New cards

整整

suốt, tròn, trọn vẹn

13
New cards

眼镜儿

kính mắt

14
New cards

别提了

đừng nhắc nữa

15
New cards

倒霉

xui xẻo

16
New cards

摔跤

ngã nhoài, té ngã

17
New cards

rơi, rớt

18
New cards

地上

mặt đất

19
New cards

保证

đảm bảo

20
New cards

遵守规则

tuân thủ luật lệ

21
New cards

造成

tạo thành, gây ra (tiêu cực)

22
New cards

拥挤

đông đúc, chen chúc (v, adj)

23
New cards

主要

chủ yếu, chính

24
New cards

原因

nguyên nhân

25
New cards

之一

một trong những

26
New cards

引起

dẫn tới (tích cực)

27
New cards

赶快

nhanh, mau, gấp

28
New cards

发展

phát triển

29
New cards
品尝
nếm, thưởng thức
30
New cards
特色
đặc sắc, màu sắc riêng, sắc thái riêng (n)
31
New cards
班长
lớp trưởng
32
New cards
亲手
tận tay, chính tay, đích thân
33
New cards
最好
tốt nhất
34
New cards
布置
bố trí, sắp xếp, bài trí
35
New cards
会场
hội trường
36
New cards
管理员
nhân viên quản lý
37
New cards
管理
quản lý
38
New cards
告诉
bảo, báo, nói cho biết
39
New cards
答应
đồng ý, đáp ứng, nhận lời
40
New cards
打扫
quét dọn, làm vệ sinh
41
New cards
窗户
cửa sổ
42
New cards
lau, chùi, cọ
43
New cards
桌子
cái bàn
44
New cards
圆圈儿
vòng tròn
45
New cards
黑板
bảng đen
46
New cards
音响
loa, dàn âm thanh
47
New cards
彩灯
đèn màu
48
New cards
彩带
dây màu, dải màu
49
New cards
惊喜
niềm vui bất ngờ
50
New cards
一幅画儿
một bức tranh
51
New cards

水仙

hoa thủy tiên

52
New cards
开花
nở hoa
53
New cards
“福”字
chữ "phúc"
54
New cards
对联儿
câu đối
55
New cards
吉祥
cát tường, may mắn
56
New cards
行业
nghề nghiệp, hành nghề
57
New cards
兴旺
thịnh vương, hưng thịnh
58
New cards
可不是
đúng vậy, chứ sao
59
New cards
仔细
tỉ mỉ, kỹ lưỡng
60
New cards
幸福
hạnh phúc
61
New cards
đảo, ngược, lộn ngược
62
New cards
声音
âm thanh
63
New cards
椅子
cái ghế
64
New cards
沙发
sô pha
65
New cards
冰箱
tủ lạnh
66
New cards
洗衣机
máy giặt
67
New cards
空调
điều hòa
68
New cards

办理手续

làm thủ tục

69
New cards

登机

lên máy bay

70
New cards

登机牌儿

thẻ lên máy bay

71
New cards

机票

vé máy bay

72
New cards

护照

hộ chiếu

73
New cards

起飞

cất cánh

74
New cards

空姐

nữ tiếp viên hàng không

75
New cards

托运行李

ký gửi hành lý

76
New cards

装行李

xếp hành lý

77
New cards

系安全带

thắt dây an toàn

78
New cards

扶手

tay vịn, lan can

79
New cards

开关

công tắc

80
New cards

插头

phích cắm

81
New cards

xếp, đựng

82
New cards

掏出来

móc, rút ra

83
New cards

bẻ, gấp, uốn

84
New cards

làm đổ, vãi tung tóe

85
New cards

硬币

tiền xu

86
New cards

卡子

cái kẹp

87
New cards

tối, u ám

88
New cards

mát, nguội

89
New cards
chân
90
New cards
上街
ra phố, lên phố
91
New cards
va, chạm, đụng, đâm
92
New cards
ngã, đổ, nhào
93
New cards
bị thương, tổn thương
94
New cards
要紧
nghiêm trọng
95
New cards
流血
chảy máu
96
New cards
骨头
xương
97
New cards
nằm
98
New cards
不好意思
ngại, xấu hổ, ngượng (v)
99
New cards
故意
cố ý, cố tình
100
New cards
钱包儿
ví tiền