1/15
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
比赛
/bǐsài/ (dt) cuộc thi đấu

照片
/zhàopiàn/ (dt) bức ảnh

年级
/niánjí/ (dt) lớp

又
/yòu/ (phó) vừa

聪明
/cōngming/ (tt) thông minh

热情
/rèqíng/ (tt) nhiệt tình

努力
/nǔlì/ (tt) hăng hái, tích cực làm việc

总是
/zǒngshì/ (phó) luôn luôn

回答
/huídá/ (đgt) trả lời

站
/zhàn/ (đgt) đứng

饿
/è/ (tt) đói

超市
/chāoshì/ (dt) siêu thị

蛋糕
/dàngāo/ (dt) bánh kem

年轻
/niánqīng/ (tt) trẻ tuổi

认真
/rènzhēn/ (tt) chăm chỉ, nghiêm túc

客人
/kèrén/ (dt) khách, khách hàng
