1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
teen
(n): thanh thiếu niên

dream
(n): giấc mơ

director
(n): giám đốc, đạo diễn

vlogger
(n): người làm vlog

musician
(n): nhạc sĩ

game designer
(n): nhà thiết kế trò chơi
veterinarian
(n): bác sĩ thú y

dentist
(n): nha sĩ

engineer
(n): kỹ sư

journalist
(n): nhà báo

flight attendant
(np): tiếp viên hàng không
funny
(adj): buồn cười

famous
(adj): nổi tiếng

rich
(adj): giàu

celebrity
(n): người nổi tiếng

millionaire
(n): triệu phú

mansion
(n): biệt thự

helicopter
(n): máy bay trực thăng

yacht
(n): du thuyền

jet
(n): máy bay phản lực

overnight
(adj): qua đêm

parrot
(n): con vẹt

island
(n): hòn đảo

pilot
(n): phi công

teenage
(n): vị thành niên, thanh thiếu niên
attend
(v): tham dự

chore
(n): việc vặt

relax
(v): thư giãn

stressed
(adj): căng thẳng

unhealthy
(adj): không tốt cho sức khoẻ

fit
(v): cân đối, phù hợp

solve
(v): giải quyết