1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Go back to basics
Quay lại những kiến thức cơ bản
Comfortable environment
Môi trường (học tập) thoải mái
Too many distractions
Có quá nhiều sự xao nhãng
Background noise
Tiếng ồn nền (ví dụ: tiếng nhạc hoặc tiếng TV khi đang học)
Personal preference
Sở thích cá nhân
Homework assignment
Bài tập về nhà được giao
Revise for an exam
Ôn thi
Review your notes
Xem lại ghi chép
Clear understanding
Sự thấu hiểu rõ ràng (về bài giảng)
Relatively simple texts
Các văn bản tương đối đơn giản
Kindergarten / Nursery
Trường mẫu giáo (dành cho trẻ rất nhỏ)
Primary / Elementary school
Trường tiểu học
Secondary / High school
Trường trung học
Single-sex school
Trường đơn giới (chỉ dành cho nam hoặc nữ)
Mixed school
Trường hỗn hợp (cả nam và nữ học chung)
Private school
Trường tư thục
Public school
Trường công lập
Scholarship / Grant
Học bổng hoặc khoản trợ cấp giáo dục
Academic career
Sự nghiệp học thuật
Area of specialisation
Lĩnh vực chuyên môn
Field of study
Lĩnh vực nghiên cứu
Relevant literature
Tài liệu nghiên cứu liên quan
Limits of your study
Giới hạn nghiên cứu
Scope of your study
Phạm vi nghiên cứu
Conduct research
Tiến hành nghiên cứu
Write a dissertation
Viết luận án
Write a thesis
Viết luận văn
Financial resources
Nguồn lực tài chính
Funding
Kinh phí (cho nghiên cứu)
Establish what is relevant
Xác định điều gì là trọng tâm
Check your results
Kiểm tra kết quả nghiên cứu
Struggle with something
Gặp nhiều khó khăn với điều gì đó
Struggle to do something
Vật lộn để làm điều gì đó
Concentrate on something
Tập trung vào điều gì đó
Overcome a problem
Vượt qua một vấn đề
Take a course
Tham gia một khóa học
Learn from experience
Học hỏi từ kinh nghiệm
Take into account
Xem xét, tính đến một yếu tố
Study
Học một môn cụ thể qua sách vở hoặc khóa học
Learn
Tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng mới
Find out
Tìm ra thông tin mới
Know
Đã biết thông tin đó
Suffix -ist
Hậu tố chỉ người thuộc một lĩnh vực hoặc niềm tin