VOCAL SPEAKING - BUỔI 3

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

20 Terms

1
New cards

be glued to my hand

không rời ra được / lúc nào cũng cầm

2
New cards

clear my head

làm đầu óc thoải mái, tỉnh táo lại

3
New cards

spice things up

làm cho mọi thứ thú vị hơn/ bớt nhàm chán hơn

4
New cards

hear myself think

đầu óc không bị ồn ào, phân tâm

5
New cards

drain my energy

làm tôi kiệt sức/ rút cạn năng lượng

6
New cards

jam-packed

đông nghịt, chật kín, kín lịch

7
New cards

feel energized by the hustle and bustle

cảm thấy tràn đầy năng lượng nhờ sự nhộn nhịp, sôi động xung quanh

8
New cards

steer clear of them

tránh xa / né ra / không dính dáng tới

9
New cards

squeeze into a massive crowd

chen chúc/ cố len vào một đám đông rất lớn

10
New cards

smooth things over

làm dịu tình hình / hòa giải/ xoa dịu mâu thuẫn

11
New cards

let it snowball

để vấn đề nhỏ trở nên ngày càng nghiêm trọng

12
New cards

nothing beats

không gì sánh bằng

13
New cards

connect on a much deeper level

kết nối/ gắn bó với nhau ở mức độ sâu sắc hơn

14
New cards

a heart-to-heart

một cuộc nói chuyện chân thành, cởi mở từ tận đáy lòng

15
New cards

cultural depth and historical value

Chiều sâu văn hóa và giá trị lịch sử

16
New cards

appreciate art from a distance

thưởng thức nghệ thuật một cách khá hời hợt

17
New cards

comes first for me

ưu tiên hàng đầu của tôi

18
New cards

splurging on branded stuff

chi tiền mạnh vào hàng hiệu

19
New cards

a mixed bag

có cả mặt tốt lẫn mặt xấu

20
New cards

be worn out

bị hư mòn