1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
be glued to my hand
không rời ra được / lúc nào cũng cầm
clear my head
làm đầu óc thoải mái, tỉnh táo lại
spice things up
làm cho mọi thứ thú vị hơn/ bớt nhàm chán hơn
hear myself think
đầu óc không bị ồn ào, phân tâm
drain my energy
làm tôi kiệt sức/ rút cạn năng lượng
jam-packed
đông nghịt, chật kín, kín lịch
feel energized by the hustle and bustle
cảm thấy tràn đầy năng lượng nhờ sự nhộn nhịp, sôi động xung quanh
steer clear of them
tránh xa / né ra / không dính dáng tới
squeeze into a massive crowd
chen chúc/ cố len vào một đám đông rất lớn
smooth things over
làm dịu tình hình / hòa giải/ xoa dịu mâu thuẫn
let it snowball
để vấn đề nhỏ trở nên ngày càng nghiêm trọng
nothing beats
không gì sánh bằng
connect on a much deeper level
kết nối/ gắn bó với nhau ở mức độ sâu sắc hơn
a heart-to-heart
một cuộc nói chuyện chân thành, cởi mở từ tận đáy lòng
cultural depth and historical value
Chiều sâu văn hóa và giá trị lịch sử
appreciate art from a distance
thưởng thức nghệ thuật một cách khá hời hợt
comes first for me
ưu tiên hàng đầu của tôi
splurging on branded stuff
chi tiền mạnh vào hàng hiệu
a mixed bag
có cả mặt tốt lẫn mặt xấu
be worn out
bị hư mòn