1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
smile
Mỉm cười – cười nhẹ, không phát ra tiếng, thể hiện niềm vui, lịch sự.
giggle
Cười khúc khích – nhỏ và liên tục, thường do thấy vui nhẹ, xấu hổ, ngại ngùng
chuckle
Cười thầm – cười nhỏ, nhẹ, thường do thấy điều gì đó thú vị, hài hước kín đáo.
laugh
Cười lớn – tiếng cười rõ ràng, thể hiện sự buồn cười thật sự.
grin
Cười toe toét – cười lộ cả hàm răng, thường do vui mừng, hoặc tự mãn.
snicker / snigger
Cười khúc khích một cách đểu – cười lén vì chế giễu hoặc hả hê.
smirk
Cười nhếch mép – thể hiện sự tự mãn, châm biếm hoặc khinh khỉnh.
roar with laughter
Cười phá lên – cười rất to và ồn ào vì điều gì đó quá buồn cười.
cackle
Cười ha hả – thường to, the thé, nghe hơi đáng sợ (kiểu phù thủy
sneer
Cười khinh bỉ – nụ cười thể hiện sự coi thường, thiếu tôn trọng.
titter
Cười rúc rích – cười rất nhẹ, thường do e ngại hoặc rụt rè.