Từ vựng chuyên ngành CNC ミラック - Gia Công Máy (1-40)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:44 PM on 2/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

直線 TRỰC TUYẾN ちょくせん

đường thẳng

2
New cards

曲線 KHÚC TUYẾN きょくせん

đường cong

3
New cards

点線 ĐIỂM TUYẾN てんせん

nét đứt

4
New cards

円(丸) VIÊN (HOÀN) えん(まる)

vòng tròn

5
New cards

三角 TAM GIÁC さんかく

tam giác

6
New cards

四角 TỨ GIÁC しかく

tứ giác

7
New cards

作業 TÁC NGHIỆP さぎょう

thao tác, công việc

8
New cards

量 LƯỢNG りょう

số lượng

9
New cards

螺子 LA TỬ ねじ

lỗ ren

10
New cards

倍 BỘI ばい

Ø

11
New cards

0,02 KHÔNG LINH KHÔNG NHỊ 0,02

0,02 (zero ten zero ni)

12
New cards

φ25 PHI NHỊ THẬP NGŨ Ø25

cách đọc:bai nizyugo

13
New cards

ゲージ ĐỘ GIÁ ゲージ

đồ gá

14
New cards

シリンダ XI LANH シリンダ

dưỡng đo lỗ

15
New cards

ベアリング BÁ ĐẠT LINH ベアリング

vòng bi

16
New cards

カム CAM カム

cam, trục cam

17
New cards

ギア NHA LUÂN ギア

bánh răng

18
New cards

アキジャク Á KỲ TRƯỢNG アキジャク

thước kéo

19
New cards

穴をあける KHOAN KHẨU あなをあける

khoan lỗ

20
New cards

パンチ XUNG パンチ

đột

21
New cards

磨く MA みがく

mài

22
New cards

表面 BIỂU DIỆN ひょうめん

bề mặt

23
New cards

つるつる HOẠT HOẠT つるつる

phẳng bóng

24
New cards

ざらざら THÁO THÁO ざらざら

nhám

25
New cards

でこぼこ LÕI LÕM でこぼこ

lồi lõm

26
New cards

巻き戻し QUYỂN HỒI まきもどし

cho quay lại

27
New cards

キーボード KIỆN BẢN キーボード

bàn phím

28
New cards

シリンダー XI LANH シリンダー

xi lanh

29
New cards

効率 HIỆU SUẤT こうりつ

hiệu suất

30
New cards

作業手順書 TÁC NGHIỆP THỦ TỰ THƯ さぎょうてじゅんしょ

bảng trình tự vận hành

31
New cards

チェックシート KIỂM TRA BIỂU チェックシート

bảng kiểm tra

32
New cards

工程表 CÔNG TRÌNH BIỂU こうていひょう

bảng công đoạn

33
New cards

作業標準 TÁC NGHIỆP TIÊU CHUẨN さぎょうひょうじゅん

bảng tiêu chuẩn

34
New cards

冷間加工 LÃNH GIAN GIA CÔNG れいかんかこう

gia công nguội

35
New cards

仮設計画 GIẢ THIẾT KẾ HOẠCH かせつけいかく

sơ đồ lắp ráp

36
New cards

安全率 AN TOÀN SUẤT あんぜんりつ

hệ số an toàn

37
New cards

品質基準 PHẨM CHẤT CƠ CHUẨN ひんしつきじゅん

tiêu chuẩn chất lượng