1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
直線 TRỰC TUYẾN ちょくせん
đường thẳng
曲線 KHÚC TUYẾN きょくせん
đường cong
点線 ĐIỂM TUYẾN てんせん
nét đứt
円(丸) VIÊN (HOÀN) えん(まる)
vòng tròn
三角 TAM GIÁC さんかく
tam giác
四角 TỨ GIÁC しかく
tứ giác
作業 TÁC NGHIỆP さぎょう
thao tác, công việc
量 LƯỢNG りょう
số lượng
螺子 LA TỬ ねじ
lỗ ren
倍 BỘI ばい
Ø
0,02 KHÔNG LINH KHÔNG NHỊ 0,02
0,02 (zero ten zero ni)
φ25 PHI NHỊ THẬP NGŨ Ø25
cách đọc:bai nizyugo
ゲージ ĐỘ GIÁ ゲージ
đồ gá
シリンダ XI LANH シリンダ
dưỡng đo lỗ
ベアリング BÁ ĐẠT LINH ベアリング
vòng bi
カム CAM カム
cam, trục cam
ギア NHA LUÂN ギア
bánh răng
アキジャク Á KỲ TRƯỢNG アキジャク
thước kéo
穴をあける KHOAN KHẨU あなをあける
khoan lỗ
パンチ XUNG パンチ
đột
磨く MA みがく
mài
表面 BIỂU DIỆN ひょうめん
bề mặt
つるつる HOẠT HOẠT つるつる
phẳng bóng
ざらざら THÁO THÁO ざらざら
nhám
でこぼこ LÕI LÕM でこぼこ
lồi lõm
巻き戻し QUYỂN HỒI まきもどし
cho quay lại
キーボード KIỆN BẢN キーボード
bàn phím
シリンダー XI LANH シリンダー
xi lanh
効率 HIỆU SUẤT こうりつ
hiệu suất
作業手順書 TÁC NGHIỆP THỦ TỰ THƯ さぎょうてじゅんしょ
bảng trình tự vận hành
チェックシート KIỂM TRA BIỂU チェックシート
bảng kiểm tra
工程表 CÔNG TRÌNH BIỂU こうていひょう
bảng công đoạn
作業標準 TÁC NGHIỆP TIÊU CHUẨN さぎょうひょうじゅん
bảng tiêu chuẩn
冷間加工 LÃNH GIAN GIA CÔNG れいかんかこう
gia công nguội
仮設計画 GIẢ THIẾT KẾ HOẠCH かせつけいかく
sơ đồ lắp ráp
安全率 AN TOÀN SUẤT あんぜんりつ
hệ số an toàn
品質基準 PHẨM CHẤT CƠ CHUẨN ひんしつきじゅん
tiêu chuẩn chất lượng