1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
account(n)
câu chuyện
achievement(n)
thành tích/ thành tựu
admire(v)
ngưỡng mộ
adopt(v)
nhận con nuôi
animated (adj)
hoạt hình
attack (n,v)
cuộc tấn công, tấn công
attend (school/college) (v)
đi học ( trường/trường đại học, cao đăng)
battle(n)
chiến trường
drop out (of)
bỏ học
devote to
cống hiến (cho)
enemy (n)
kẻ thù
on cloud nine/ on top of the world/ over the moon
rất vui sướng, hạnh phúc
pancreatic (adj)
liên quan tới tuyến tụy
resistance war
cuộc kháng chiến
bond (v)
kết thân ( với ai)
cancer (n)
ung thư
biological (adj)
(quan hệ ) ruột thịt
carry out
tiến hành