1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
stellar nurseries
"Nhà trẻ" của các ngôi sao (vùng sản sinh ra sao)
septillion star
Một triệu tỷ tỷ ngôi sao
atoms
a shock wave
Sóng xung kích.
outward
Hướng ra ngoài.
a supernova
Vụ nổ siêu tân tinh.
dense remnant
Tàn dư đậm đặc.
incorporated into
Được hợp nhất vào, được đưa vào.
instrument
Thiết bị, dụng cụ (khoa học).
constellation
Chòm sao.
azure
Màu xanh da trời, xanh ngắt.
clear
Trong trẻo, không mây, quang đãng.
overcast
U ám, bị bao phủ bởi mây.
gloomy
Ảm đạm, tối tăm (vừa chỉ thời tiết, vừa chỉ tâm trạng).
starlit
trời đầy sao
Estimate
Ước tính / Bản ước tính.
contain up to
Chứa tới, chứa lên đến (mức tối đa)
well-studied
nghiên cứu kỹ lưỡng
properties
Đặc tính, thuộc tính (trong khoa học)
molecular cloud
Đám mây phân tử
high-density pocket
Vùng/túi có mật độ cao.
collide with
Va chạm với.
matter
Vật chất.
gravitational force
Lực hấp dẫn.
friction
Lực ma sát, sự ma sát.
heat up
Nóng lên, làm nóng lên.
protostar
Tiền sao (giai đoạn đầu trước khi trở thành sao chính quy).
Batches of
Các mẻ, các nhóm, các đợt.
stellar clusters
Các cụm sao.
immense pressure
Áp suất khổng lồ, áp lực cực lớn.
star's core squeeze
Lõi của ngôi sao nén lại/ép chặt lại.
the nuclei of
Nhân của các nguyên tử.
nuclear fusion
Phản ứng nhiệt hạch (hợp nhất hạt nhân).
star's luminosity
Độ sáng/Độ chói của một ngôi sao (tổng năng lượng phát ra).
subgiant
Sao dưới khổng lồ
periodically
Một cách định kỳ, theo chu kỳ.
a planetary nebula
Tinh vân hành tinh
white dwarf
Sao lùn trắng.
Đang học (15)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!