Thẻ ghi nhớ: STAR-SKY (CHƯA SYN/ANT) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

39 Terms

1
New cards

stellar nurseries

"Nhà trẻ" của các ngôi sao (vùng sản sinh ra sao)

2
New cards

septillion star

Một triệu tỷ tỷ ngôi sao

3
New cards

atoms

4
New cards

a shock wave

Sóng xung kích.

5
New cards

outward

Hướng ra ngoài.

6
New cards

a supernova

Vụ nổ siêu tân tinh.

7
New cards

dense remnant

Tàn dư đậm đặc.

8
New cards

incorporated into

Được hợp nhất vào, được đưa vào.

9
New cards

instrument

Thiết bị, dụng cụ (khoa học).

10
New cards

constellation

Chòm sao.

11
New cards

azure

Màu xanh da trời, xanh ngắt.

12
New cards

clear

Trong trẻo, không mây, quang đãng.

13
New cards

overcast

U ám, bị bao phủ bởi mây.

14
New cards

gloomy

Ảm đạm, tối tăm (vừa chỉ thời tiết, vừa chỉ tâm trạng).

15
New cards

starlit

trời đầy sao

16
New cards

Estimate

Ước tính / Bản ước tính.

17
New cards

contain up to

Chứa tới, chứa lên đến (mức tối đa)

18
New cards

well-studied

nghiên cứu kỹ lưỡng

19
New cards

properties

Đặc tính, thuộc tính (trong khoa học)

20
New cards

molecular cloud

Đám mây phân tử

21
New cards

high-density pocket

Vùng/túi có mật độ cao.

22
New cards

collide with

Va chạm với.

23
New cards

matter

Vật chất.

24
New cards

gravitational force

Lực hấp dẫn.

25
New cards

friction

Lực ma sát, sự ma sát.

26
New cards

heat up

Nóng lên, làm nóng lên.

27
New cards

protostar

Tiền sao (giai đoạn đầu trước khi trở thành sao chính quy).

28
New cards

Batches of

Các mẻ, các nhóm, các đợt.

29
New cards

stellar clusters

Các cụm sao.

30
New cards

immense pressure

Áp suất khổng lồ, áp lực cực lớn.

31
New cards

star's core squeeze

Lõi của ngôi sao nén lại/ép chặt lại.

32
New cards

the nuclei of

Nhân của các nguyên tử.

33
New cards

nuclear fusion

Phản ứng nhiệt hạch (hợp nhất hạt nhân).

34
New cards

star's luminosity

Độ sáng/Độ chói của một ngôi sao (tổng năng lượng phát ra).

35
New cards

subgiant

Sao dưới khổng lồ

36
New cards

periodically

Một cách định kỳ, theo chu kỳ.

37
New cards

a planetary nebula

Tinh vân hành tinh

38
New cards

white dwarf

Sao lùn trắng.

39
New cards

Đang học (15)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!