1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
recount (v)
thuật lại

recount (n)
bản kể lại

recounting (n)
sự kể lại

recollection (n)
kí ức

recollect (v)
nhớ lại

recollected (a)
đã nhớ ra

reflection (n)
sự suy ngẫm

reflect (v)
suy ngẫm, phản chiếu

reflective (a)
sâu lắng

reflectively (adv)
1 cách trầm tư
foster (v)
nuôi dưỡng

foster (a)
nuôi (bố mẹ nuôi/con nuôi)

fosterage (n)
sự nuôi dưỡng

fostering (n)
con nuôi

orphan (n)
trẻ mồ côi

orphan (v)
làm cho mồ côi

orphanage (n)
trại trẻ mồ côi

orphaned (a)
bị mồ côi

enlightenment (n)
sự giác ngộ

enlighten (v)
khai sáng

enlightening (a)
mang tính khai sáng

enlightened (a)
đã được giác ngộ

setback (n)
trở lại

set back (v)
làm trì hoãn

evolve (v)
tiến hóa

evolution (n)
sự tiến hóa

evolutionary (a)
thuộc tiến hóa

evolving (a)
đang phát triển

redemption (n)
sự chuộc lỗi

redeem (v)
chuộc lại

redeemable (a)
có thể chuộc

redemptive (a)
mang tính cứu rỗi
